Gói thầu: Gói thầu số 17: Cung cấp vật tư thiết bị Vật liệu chịu lửa phục vụ sửa chữa TĐT Lò hơi số 2 NMNĐ Na Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210432491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Na Dương – TKV – Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Cung cấp vật tư thiết bị Vật liệu chịu lửa phục vụ sửa chữa TĐT Lò hơi số 2 NMNĐ Na Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403669 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 14:11:00 đến ngày 2021-05-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,909,257,102 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tết chèn chì 20x20 | Tết chèn chì 20x20 | 50 | mét | Tết chèn chì 20x20 | |
| 2 | Bê tông chịu nhiệt RSC-M60S15F | Bê tông chịu nhiệt RSC-M60S15F | 44 | Tấn | Bê tông chịu nhiệt RSC-M60S15F | |
| 3 | Bê tông chát RSP-B80 (RSC70) | Bê tông chát RSP-B80 (RSC70) | 1,5 | Tấn | Bê tông chát RSP-B80 (RSC70) | |
| 4 | Thép tấm SUS310 -1550x170x6 | Thép tấm SUS310 -1550x170x6 | 100 | Kg | Thép tấm SUS310 -1550x170x6 | |
| 5 | Nấm gió buồng lửa SUS310S Ф42,7xt3,6 | Nấm gió buồng lửa SUS310S Ф42,7xt3,6 | 50 | Cái | Nấm gió buồng lửa SUS310S Ф42,7xt3,6 | theo bản vẽ đính kèm |
| 6 | Ống sinh hơi (SA210-C) D63,5x6,8 | Ống sinh hơi (SA210-C) D63,5x6,8 | 64 | mét | Ống sinh hơi (SA210-C) D63,5x6,8 | |
| 7 | Thép tấm δ6 (làm Thanh chắn lửa) C-Steel 20xPL6 | Thép tấm δ6 (làm Thanh chắn lửa) C-Steel 20xPL6 | 20 | m2 | Thép tấm δ6 (làm Thanh chắn lửa) C-Steel 20xPL6 | |
| 8 | Râu thép I8-40 SUS310 | Râu thép I8-40 SUS310 | 150 | Cái | Râu thép I8-40 SUS310 | |
| 9 | Râu thép V8-40 SUS310 | Râu thép V8-40 SUS310 | 75 | Cái | Râu thép V8-40 SUS310 | |
| 10 | Râu thép YA8-110 SUS310 | Râu thép YA8-110 SUS310 | 15 | Cái | Râu thép YA8-110 SUS310 | |
| 11 | Râu thép YA8-130 SUS310 | Râu thép YA8-130 SUS310 | 15 | Cái | Râu thép YA8-130 SUS310 | |
| 12 | Râu thép YA10-160 SUS310 | Râu thép YA10-160 SUS310 | 68 | Cái | Râu thép YA10-160 SUS310 | |
| 13 | Râu thép YA12-280 SUS310 | Râu thép YA12-280 SUS310 | 8 | Cái | Râu thép YA12-280 SUS310 | |
| 14 | Râu thép YF12-550 SUS310 | Râu thép YF12-550 SUS310 | 15 | Cái | Râu thép YF12-550 SUS310 | |
| 15 | Râu thép YE12-450 SUS310 | Râu thép YE12-450 SUS310 | 15 | Cái | Râu thép YE12-450 SUS310 | |
| 16 | Bông gốm Ceramic fiber 610x7200x5 | Bông gốm Ceramic fiber 610x7200x5 | 17 | Cuộn | Bông gốm Ceramic fiber 610x7200x5 | |
| 17 | Bê tông cách nhiệt RSC-130IS | Bê tông cách nhiệt RSC-130IS | 17 | Tấn | Bê tông cách nhiệt RSC-130IS | |
| 18 | Râu thép YAФ10-150 SUS310 | Râu thép YAФ10-150 SUS310 | 125 | Cái | Râu thép YAФ10-150 SUS310 | |
| 19 | Râu thép V10-70 SUS310 | Râu thép V10-70 SUS310 | 250 | Cái | Râu thép V10-70 SUS310 | |
| 20 | Râu thép YCФ12-270 SUS310 | Râu thép YCФ12-270 SUS310 | 125 | Cái | Râu thép YCФ12-270 SUS310 | |
| 21 | Bông gốm Ceramic Fiber 610x3600x50 | Bông gốm Ceramic Fiber 610x3600x50 | 9 | Cuộn | Bông gốm Ceramic Fiber 610x3600x50 | |
| 22 | Râu thép YAФ8-110 SUS310 | Râu thép YAФ8-110 SUS310 | 30 | Cái | Râu thép YAФ8-110 SUS310 | |
| 23 | Râu thép I8-40 SUS310 | Râu thép I8-40 SUS310 | 100 | Cái | Râu thép I8-40 SUS310 | |
| 24 | Râu thép V8-40 SUS310 | Râu thép V8-40 SUS310 | 100 | Cái | Râu thép V8-40 SUS310 | |
| 25 | Bê tông chát RSP-B80 (RSC70) | Bê tông chát RSP-B80 (RSC70) | 1 | Tấn | Bê tông chát RSP-B80 (RSC70) | |
| 26 | Air nozzle SUS310 | Air nozzle SUS310 | 100 | Cái | Air nozzle SUS310 | theo bản vẽ đính kèm |
| 27 | Cơ cấu treo kiểu lò xo C7-25, M48 Tải trọng 8000kg, khoảng giãn nở 145-190mm (đặt 22,5mm~5,98 độ) | Cơ cấu treo kiểu lò xo C7-25, M48 Tải trọng 8000kg, khoảng giãn nở 145-190mm (đặt 22,5mm~5,98 độ) | 3 | bộ | Cơ cấu treo kiểu lò xo C7-25, M48 Tải trọng 8000kg, khoảng giãn nở 145-190mm (đặt 22,5mm~5,98 độ) | |
| 28 | Râu thép YAФ10-150 SUS310 | Râu thép YAФ10-150 SUS310 | 50 | Cái | Râu thép YAФ10-150 SUS310 | |
| 29 | Râu thép V10-40 SUS310 | Râu thép V10-40 SUS310 | 50 | Cái | Râu thép V10-40 SUS310 | |
| 30 | Thép tấm CT3 PL10mm | Thép tấm CT3 PL10mm | 9 | m2 | Thép tấm CT3 PL10mm | |
| 31 | Thép tấm SUS304 PL2mm | Thép tấm SUS304 PL2mm | 165 | m2 | Thép tấm SUS304 PL2mm | |
| 32 | Tôn sóng SUS304 PL0,5mm | Tôn sóng SUS304 PL0,5mm | 200 | m2 | Tôn sóng SUS304 PL0,5mm | |
| 33 | Lưới thép SUS304 10x10mm, D2 | Lưới thép SUS304 10x10mm, D2 | 200 | m2 | Lưới thép SUS304 10x10mm, D2 | |
| 34 | Sơn chống rỉ EPOXY CS511 | Sơn chống rỉ EPOXY CS511 | 500 | kg | Sơn chống rỉ EPOXY CS511 | |
| 35 | Sơn màu ghi EPOXY CS614 | Sơn màu ghi EPOXY CS614 | 6.000 | kg | Sơn màu ghi EPOXY CS614 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi