Gói thầu: Mua sắm vật chất phục vụ huấn luyện quân sự năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510200-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Đào tạo/Học viện Chính trị |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật chất phục vụ huấn luyện quân sự năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458912 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 16:00:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,071,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 Supreme, ĐL 70gms | 3.000 | Ram | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 2 | Giấy A4 Bãi Bằng, ĐL 70gms | 500 | Ram | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 3 | Giấy A3 Supreme, ĐL 70gms | 200 | Ram | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 4 | Giấy A3 Bãi Bằng, ĐL 70gms | 100 | Ram | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 5 | Giấy in ảnh 1 mặt Epson khổ A4 | 50 | Tập | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 6 | Giấy A0 ĐL120 khổ 84x1,2m | 3.000 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 7 | Bút bi Thiên Long TL036 | 15.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 8 | Bút nước MyGel Hàn Quốc | 5.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 9 | Bút dạ bảng WB03 | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 10 | Bút xóa Thiên Long CP02 | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 11 | Bút dấu dòng Stearler | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 12 | Bút ký Pentel BL57 | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 13 | Bút chì Staedtler 120 | 3.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 14 | Bút chì 12 mầu Smartkids SK-CP200 | 100 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 15 | Bút dạ màu Class Mate CL-WC431 | 100 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 16 | Bút chì xanh đỏ Shan cheng pai 208 | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 17 | Thước kẻ Mica 30cm Keweend | 3.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 18 | Tẩy Đức H526 | 2.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 19 | Kéo Deli 6010 | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 20 | Dao dọc giấy Deli 2042 | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 21 | Túi một khuy Thiên long FO-CBF05 | 5.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 22 | Hồ nước Thiên Long G08 | 1.000 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 23 | Hồ khô Stealer 8g | 1.000 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 24 | Băng dính xanh trơn OPP 5cm, dày 17mm | 500 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 25 | Băng dính 150Y (Băng dính trắng) | 1.000 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 26 | Băng dính Xi 7cm dày 17mm | 2.000 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 27 | Bàn dập ghim số 3 Deli 0414 | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 28 | Bàn dập ghim số 10 Plus PS-10E | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 29 | Bàn dập ghim đại Deli 0395 | 30 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 30 | Đạn ghim số 3 Plus | 1.000 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 31 | Ghim cài C62 (100chiếc/hộp) | 3.000 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 32 | Kẹp sắt C19 Echo | 1.000 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 33 | Kẹp sắt C32 Echo | 1.000 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 34 | Kẹp sắt C51 Echo | 1.000 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 35 | Sổ công tác Kim Long 320trang 346M | 500 | Quyển | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 36 | File hộp 10cm Deli 38117-VN | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 37 | File hộp 20cm Hyphen | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 38 | Trình ký da mềm Minh Châu TK01 | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 39 | Pin tiểu 2A Panasonic Akanine | 300 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 40 | Pin tiểu 3A Panasonic Akanine | 300 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 41 | USB Kingston DT101G2 - 16GB | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 42 | Sổ học tập Hải Tiến - Bìa cứng thiết kế theo yêu cầu - Giấy trắng có dòng kẻ, 220 trang - Định lượng 60g/m2 - Khổ 19cm x 26,7cm | 10.000 | Quyển | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 43 | Giấy tập 80 trang Hải Tiến | 5.000 | Tập | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 44 | Cặp da cán bộ | 400 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V | ||
| 45 | Cặp da học viên | 800 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại mục 2 – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi