Gói thầu: Cung cấp vật tư tiêu hao cho LC-MS MS Agilent
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210511080-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng nông lâm thủy sản vùng 1 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư tiêu hao cho LC-MS MS Agilent |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439517 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 14:59:00 đến ngày 2021-05-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 499,818,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,400,000 VNĐ ((Bảy triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Eclipse XDB-C18 4.6x12.5,5u Grd Car 4/PK | 3 | Hộp 04 chiếc | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 2 | Poroshell 120,EC-C18, 2.1x100mm, 2.7um | 2 | Cây | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 3 | Eclipse Plus C18,2.1 x 100mm, 3.5um | 2 | Cây | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 4 | PhenoSphere™ 5 µm SAX 80 Å, LC Column 250 x 4.6 mm, Ea | 1 | Cây | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 5 | Oil,Edwards Ultragrade,1L | 2 | Chai 01 lít | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 6 | Big Universal Trap, 1/4i fttgs, Nitrogen | 4 | Cái | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 7 | Needle Assembly | 2 | Cái | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 8 | Seat assembly 0.12mm 1290 Infinity LC | 2 | Cái | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 9 | Gast Compressor Service Kit | 2 | Bộ | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 10 | Capillary, FS, 0.6MM | 2 | Cái | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 11 | Abrasive Mesh 4000 Grit | 1 | Cái | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 12 | ESI-L Low Concentration Tuning Mix 100ml | 1 | Lọ 100ml | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 13 | 2-pos/6-port, Rotor seal | 2 | Cái | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 14 | 5pos/7-port 1200Bar rotor seal | 2 | Cái | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 15 | Rotor seal (Vespel, 400 bar, 3 grooves) | 1 | Cái | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 16 | 5pos/7-port 1200Bar stator | 1 | Cái | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 17 | Stator 2ps/6pt QC, P: C/D | 1 | Cái | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT | ||
| 18 | Liner, Splitless, GW Taper, Deac, 25PK | 2 | Bịch 25 chiếc | Theo như Mục 2: Yêu cầu về kỹ thuật/ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật/E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi