Gói thầu: Gói thầu số 1: Hệ thống máy móc, thiết bị tin học, thiết bị thí nghiệm, bàn ghế bổ sung cho hoạt động đào tạo và quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210511986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phân hiệu Trường đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Hệ thống máy móc, thiết bị tin học, thiết bị thí nghiệm, bàn ghế bổ sung cho hoạt động đào tạo và quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210509519 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ PTHĐSN, Không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 15:17:00 đến ngày 2021-05-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,942,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính chuyên dụng dành cho đào tạo + Phần mềm bảo vệ máy tính bản quyền | 10 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Máy tính cấu hình cao dùng phục vụ hoạt động đào tạo + Phần mềm bảo vệ máy tính | 20 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Máy in đảo mặt tự động | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Máy chiếu giảng đường | 3 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Điều hòa nhiệt độ | 4 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Flycam + Thiết bị chuyên dụng | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Ống kính | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Đèn Flash | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Đèn LED | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Chân đèn | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Máy Chủ + Phần mềm bảo vệ máy chủ | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Mô hình giải phẫu heo | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | Mô hình giải phẫu bò | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Máy xét nghiệm huyết học tự động | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Máy phân tích sinh hóa bán tự động | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Máy CNC NESTING 4 ĐẦU FULL LINE | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | Máy hút bụi công nghiệp 5,5 KW cho CNC | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Bộ máy dán cạnh cầm tay đa năng | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Ghế gấp | 50 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Bàn làm việc lãnh đạo (Bao gồm Bàn làm việc + Hộc di động) | 3 | Bộ | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Bàn làm việc chuyên viên | 6 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Bàn họp tổ bộ môn | 7 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Ghế xoay Lãnh đạo | 3 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Ghế làm việc chuyên viên | 6 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Tủ locker 08 ngăn | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn tại mục 2 chương 5 Phần thứ hai (Yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi