Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm năm 2021-2022 của Trung tâm y tế huyện Hòa Vang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hòa Vang |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm năm 2021-2022 của Trung tâm y tế huyện Hòa Vang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210507450 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước đã giao dự toán tại Quyết định 1400/QĐ-SYT ngày 29/12/2020 và nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 15:07:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 301,883,210 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 | - Kích thước bao bì: 30 x 24 x 5 cm | 2.700 | ram | - Kích thước bao bì: 30 x 24 x 5 cm | |
| 2 | Giấy A5 | - Kích thước: 210 x 297 mm | 1.872 | ram | - Kích thước: 210 x 297 mm | |
| 3 | Hộp vuông 10F | - Kích thước gáy: 10 cm | 20 | cái | - Kích thước gáy: 10 cm | |
| 4 | Trình ký đơn | - Khổ A4 - Màu sắc: xanh dương | 26 | cái | - Khổ A4 - Màu sắc: xanh dương | |
| 5 | Kẹp 3 dây | - Khổ A4, độ dày gáy 10F | 36 | cái | - Khổ A4, độ dày gáy 10F | |
| 6 | Kẹp 3 dây | - Khổ A4, độ dày gáy 15F | 288 | cái | - Khổ A4, độ dày gáy 15F | |
| 7 | Kẹp 3 dây | - Khổ A4, độ dày gáy 20F, dày 2,2 ly | 432 | cái | - Khổ A4, độ dày gáy 20F, dày 2,2 ly | |
| 8 | Bìa màu A4 | - Khổ A4, mỏng - Màu sắc: Vàng - Đóng gói: 100 tờ/ xấp | 10 | xấp/100 tờ | - Khổ A4, mỏng - Màu sắc: Vàng - Đóng gói: 100 tờ/ xấp | |
| 9 | Bìa màu A4 | - Khổ A4, mỏng - Màu sắc: xanh - Đóng gói: 100 tờ/ xấp | 50 | xấp/100 tờ | - Khổ A4, mỏng - Màu sắc: xanh - Đóng gói: 100 tờ/ xấp | |
| 10 | Bìa màu A4 | - Khổ A4, mỏng - Đóng gói: 500 tờ/ ram | 50 | ram/500 tờ | - Khổ A4, mỏng - Đóng gói: 500 tờ/ ram | |
| 11 | Bìa màu A4 | - Khổ A4, dày - Đóng gói: 100 tờ/ xấp | 50 | xấp/100 tờ | - Khổ A4, dày - Đóng gói: 100 tờ/ xấp | |
| 12 | Bìa lỗ A4 | - Khổ A4 | 10 | xấp/100c | - Khổ A4 | |
| 13 | Bìa Clear | - Khổ giấy: A4 | 458 | cái | - Khổ giấy: A4 | |
| 14 | Bìa lá A4 | - Kích Thước: A4 F0 | 20 | cái | - Kích Thước: A4 F0 | |
| 15 | Bìa 20 lá | - Kích Thước: A4 | 20 | cái | - Kích Thước: A4 | |
| 16 | Bìa gương A4 | - Kích Thước: A4 | 2 | ram | - Kích Thước: A4 | |
| 17 | Bấm lỗ KW | - Đường kính lỗ bấm 6mm, khoảng cách giữa 2 lỗ 80mm | 2 | cái | - Đường kính lỗ bấm 6mm, khoảng cách giữa 2 lỗ 80mm | |
| 18 | Bấm lỗ | - Đường kính lỗ bấm 6mm, khoảng cách giữa 2 lỗ 80mm | 5 | cái | - Đường kính lỗ bấm 6mm, khoảng cách giữa 2 lỗ 80mm | |
| 19 | Bấm ghim | - Thân inox có nhựa bọc 2 đầu chống trơn trợt khi bấm | 55 | cái | - Thân inox có nhựa bọc 2 đầu chống trơn trợt khi bấm | |
| 20 | Dập ghim xoay (Bấm 3 xoay) | - Kích thước: 15 x 10 x 5 cm | 4 | cái | - Kích thước: 15 x 10 x 5 cm | |
| 21 | Ghim bấm số 10 | - Kích thước: bấm được tối đa 10 tờ | 410 | hộp | - Kích thước: bấm được tối đa 10 tờ | |
| 22 | Ghim bấm số 3 | - Kim loại chất lượng cao, chống gỉ | 120 | hộp | - Kim loại chất lượng cao, chống gỉ | |
| 23 | Ghim | - Thép không gỉ | 90 | hộp | - Thép không gỉ | |
| 24 | Gỡ ghim | - Kích thước 2cm x 5cm | 6 | cái | - Kích thước 2cm x 5cm | |
| 25 | Máy tính | - Kích thước: 175,5×110,5×25mm | 2 | cái | - Kích thước: 175,5×110,5×25mm | |
| 26 | Giấy nhắn | - Kích thước: 7.6x7.6cm | 37 | xấp | - Kích thước: 7.6x7.6cm | |
| 27 | Signhere 5 màu mũi tên (nhựa) | - Nhựa mũi tên 5 màu 12 x 50mm | 12 | xấp | - Nhựa mũi tên 5 màu 12 x 50mm | |
| 28 | Mực dấu (xanh) | - Thể tích : 28ml | 44 | lọ | - Thể tích : 28ml | |
| 29 | Mực dấu (đỏ) | - Thể tích : 28ml | 24 | lọ | - Thể tích : 28ml | |
| 30 | Kẹp bướm 15mm | - Kích thước 15mm - Hộp 12 cái | 60 | hộp | - Kích thước 15mm - Hộp 12 cái | |
| 31 | Kẹp bướm 19mm | - Kích thước 19mm - Hộp 12 cái | 101 | hộp | - Kích thước 19mm - Hộp 12 cái | |
| 32 | Kẹp bướm 25mm | - Kích thước 25mm - Hộp 12 cái | 101 | hộp | - Kích thước 25mm - Hộp 12 cái | |
| 33 | Kẹp bướm 32mm | - Kích thước 32mm - Hộp 12 cái | 101 | hộp | - Kích thước 32mm - Hộp 12 cái | |
| 34 | Kẹp bướm 41mm | - Kích thước 41mm - Hộp 12 cái | 72 | hộp | - Kích thước 41mm - Hộp 12 cái | |
| 35 | Kẹp bướm 51mm | - Kích thước 51mm - Hộp 12 cái | 72 | hộp | - Kích thước 51mm - Hộp 12 cái | |
| 36 | Kéo trung | - Kích thước 17cm. | 17 | cái | - Kích thước 17cm. | |
| 37 | Kéo lớn | - Kích thước: 25cm | 17 | cái | - Kích thước: 25cm | |
| 38 | Accor nhựa | - 50 bộ/1 hộp - Khoảng cách lỗ 8cm | 5 | hộp | - 50 bộ/1 hộp - Khoảng cách lỗ 8cm | |
| 39 | Băng keo 2 mặt | - Độ dày gáy 1.2F | 12 | cuộn | - Độ dày gáy 1.2F | |
| 40 | Băng keo vàng đục | - Độ dày gáy 4.8F | 90 | cuộn | - Độ dày gáy 4.8F | |
| 41 | Băng keo si xanh | - Độ dày gáy 5F - Định lượng: 100yard | 60 | cuộn | - Độ dày gáy 5F - Định lượng: 100yard | |
| 42 | Băng keo trong | - Độ dày gáy 4.8f - Định lượng: 100 yard | 60 | cuộn | - Độ dày gáy 4.8f - Định lượng: 100 yard | |
| 43 | Sổ kẻ ngang caro 4 manh | - Khổ A4 | 48 | quyển | - Khổ A4 | |
| 44 | Sổ công văn đến, đi | - Khổ A4 | 22 | quyển | - Khổ A4 | |
| 45 | Sổ da | - Bìa: da mềm - Kích thước: 17x24 - Số trang 240 | 12 | quyển | - Bìa: da mềm - Kích thước: 17x24 - Số trang 240 | |
| 46 | Phấn sáp | - Kích thước: 17x24 cm. - Hộp 100 viên | 6 | hộp | - Kích thước: 17x24 cm. - Hộp 100 viên | |
| 47 | Bao vở gương | - 1 cuộn/1 kg | 12 | kg | - 1 cuộn/1 kg | |
| 48 | Vở | - Số trang: 96 trang | 48 | quyển | - Số trang: 96 trang | |
| 49 | Bút bi | - Đường kính:0.5mm - Hộp/20 cây | 2.466 | cây | - Đường kính:0.5mm - Hộp/20 cây | |
| 50 | Bút ký UB | - Đầu bi 0.5mm - Hộp/12 cây | 144 | cây | - Đầu bi 0.5mm - Hộp/12 cây | |
| 51 | Bút lông bảng | - Đường kính đầu bút 2.5mm - Hộp/10 cây | 216 | cây | - Đường kính đầu bút 2.5mm - Hộp/10 cây | |
| 52 | Bút dạ quang nhỏ | - Đầu bút nhỏ 0.6 mm, đầu bút lớn 4 mm - Vĩ/5 cây | 29 | cây | - Đầu bút nhỏ 0.6 mm, đầu bút lớn 4 mm - Vĩ/5 cây | |
| 53 | Bút ghi đĩa | - Đường kính đầu bút 0.4 -1 mm - Hộp/10 cây | 96 | cây | - Đường kính đầu bút 0.4 -1 mm - Hộp/10 cây | |
| 54 | Bút xóa nước | - Dung tích mực 12ml - Hộp/10 cây | 12 | cây | - Dung tích mực 12ml - Hộp/10 cây | |
| 55 | Bút xoá kéo | - Băng xóa dài 12 mét, bề rộng 5mm - Hộp/10 cái | 58 | cây | - Băng xóa dài 12 mét, bề rộng 5mm - Hộp/10 cái | |
| 56 | Bút cắm đế | - Kích thước đầu bút 0.7mm - Số lượng 2 bút/bộ | 202 | bộ | - Kích thước đầu bút 0.7mm - Số lượng 2 bút/bộ | |
| 57 | Bút chì | - Loại 2B Thiên Long - Chiều dài bút: 165±1 - Đường kính ruột chì 2mm ±0.5 - Hộp/10 cây | 66 | cây | - Loại 2B Thiên Long - Chiều dài bút: 165±1 - Đường kính ruột chì 2mm ±0.5 - Hộp/10 cây | |
| 58 | Tẩy bút chì | - Hộp/30 cục | 12 | cục | - Hộp/30 cục | |
| 59 | Gọt bút chì | - Vỏ ngoài bằng nhựa, lõi sắt | 12 | cái | - Vỏ ngoài bằng nhựa, lõi sắt | |
| 60 | Thước kẻ | - Chiều dài 30cm | 12 | cây | - Chiều dài 30cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi