Gói thầu: Mua sắm nhớt mỡ phục vụ sản xuất năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 |
| Tên gói thầu | Mua sắm nhớt mỡ phục vụ sản xuất năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463767 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 15:56:00 đến ngày 2021-05-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,028,571,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhớt thủy lực điều khiển Tuabin hơi | 1.435 | lít | nhớt Castrol Anvol PE 46 B, Phuy 205 lit (Nhà sản xuất Castrol) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA | |
| 2 | Nhớt bôi trơn bơm nước cấp | 832 | lít | nhớt Mobil DTE Oil Light, VG 32, Phuy 208 lít (Nhà sản xuất Mobil) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA | |
| 3 | Nhớt thủy lực điều khiển Diverter Damper | 624 | lít | nhớtTotal Hydransafe HFDU LC168, Phuy 208 lít (Nhà sản xuất Total) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA | |
| 4 | Nhớt thủy lực điều khiển Tuabin khí | 627 | lít | nhớt Castrol Hyspin HVI 46, Phuy 209 lít (Nhà sản xuất Castrol-BP) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA | |
| 5 | Nhớt máy nén khí | 12 | bình | nhớt SAE 5W-30 Bình 0,5 lít, Order No: 9.4943.00010 (Nhà sản xuất Kaeser) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA | |
| 6 | Nhớt máy nén khí | 40 | lít | nhớt Fusheng FS-600, Quy cách đóng gói: 20 lít/ thùng (Nhà sản xuất Fusheng) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA | |
| 7 | Nhớt bôi trơn Tuabin hơi | 1.463 | lít | nhớt Shell Turbo T46, Phuy 209 lít (Nhà sản xuất Shell) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA | |
| 8 | Mỡ bôi trơn | 72 | kg | mỡ Shell Gadus S2 V100-2, Thùng 18kg (Nhà sản xuất Shell) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA | |
| 9 | Mỡ bôi trơn | 36 | kg | mỡ Shell Gadus S5 U130-D2, Thùng 18 kg (Nhà sản xuất Shell) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA | |
| 10 | Mỡ bôi trơn | 16 | kg | mỡ Shell Alvania 1029, Thùng 16 kg (Nhà sản xuất Shell) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA | |
| 11 | Mỡ bôi trơn | 40 | lít | mỡ AWC 783 ACR, 20 lít/thùng, Reorder number: 088654 (Nhà sản xuất Chesterton) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA | |
| 12 | Mỡ dây cáp | 33,4 | kg | mỡ Mobilama 798, Thùng 18,9 L (tương đương 16,7 kg) (Nhà sản xuất Mobil) hoặc tương đương | cung cấp CO, CQ/CA |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi