Gói thầu: Cung cấp vật tư để hiệu chỉnh cấu hình AGC các nhà máy điện Phú Mỹ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210513653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư để hiệu chỉnh cấu hình AGC các nhà máy điện Phú Mỹ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210512697 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 15:40:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,034,814,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Data transmission cable, Maxi-Termi-Point® capable Type: RD-Y(St)Y 32x2x0.5 mm2 | Type: RD-Y(St)Y 32x2x0.5 mm2 | 1.000 | m | Data transmission cable, Maxi-Termi-Point® capable Type: RD-Y(St)Y 32x2x0.5 mm2 Drain wire, tinned copper, stranded (0.5 mm² = 7 x 0.3 mm) Screen: plastic-coated Aluminium foil (St), approx. overlap 25% PVC self-extinguishing and flame retardant acc. to DIN VDE 0482-332-1-2 DIN EN 60332-1-2, IEC 60332-1 (equivalent DIN VDE 0472 part 804 test method B) NSX: HELUKABEL | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V E-HSMT. |
| 2 | Interface relay TYPE: 1SNA 645 001 R0300 | TYPE: 1SNA 645 001 R0300 | 14 | cái | Interface relay NSX: ABB TYPE: 1SNA 645 001 R0300 INPUT: 24VDC/VAC OUTPUT:250VAC 6A | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V E-HSMT. |
| 3 | Card Analog output: Model: 23AA21 R0001 | Model: 23AA21 R0001 | 2 | cái | Card Analog output: Model: 23AA21 R0001 NSX: ABB | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V E-HSMT. |
| 4 | Card Analog input: Model: 560AIR01 R001 | Model: 560AIR01 R001 | 4 | cái | Card Analog input: Model: 560AIR01 R001 NSX: ABB | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V E-HSMT. |
| 5 | Card Binary input: Model: 560BIR01 R0002 | Model: 560BIR01 R0002 | 4 | cái | Card Binary input: Model: 560BIR01 R0002 NSX: ABB | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V E-HSMT. |
| 6 | Card nguồn 56PSU01 cho tủ Mã hiệu: 560PSU01 R0002 | Mã hiệu: 560PSU01 R0002 | 1 | cái | Card nguồn 56PSU01 cho tủ Mã hiệu: 560PSU01 R0002 NSX: ABB | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V E-HSMT. |
| 7 | Khay Subrack: Mã hiệu: 560SFR02 R0001 NSX: ABB | Mã hiệu: 560SFR02 R0001 | 1 | cái | Khay Subrack: Mã hiệu: 560SFR02 R0001 NSX: ABB | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi