Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210513655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học Vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505482 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 16:12:00 đến ngày 2021-05-14 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,158,831,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1,10 - Phenanthroline | 10 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 2 | 2,2' - Bipyridine | 10 | g | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 3 | Axeton | 100 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 4 | Acetic acid | 5 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 5 | Sodium acetate | 5 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 6 | Etanol | 400 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 7 | Diethyldithiocarbamate | 4 | lọ 5g | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 8 | Eriochrome Black T | 4 | lọ 100g | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 9 | Iron(III) chloride hexahydrate | 4 | lọ 100g | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 10 | Hiđro peroxit | 4 | lọ 500ml | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 11 | Sulfuric acid | 20 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 12 | Boric acid | 1 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 13 | Phosphoric acid | 20 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 14 | Fluoroboric acid | 2 | lọ 500g | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 15 | Hydrochloric acid | 20 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 16 | Nitric acid | 20 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 17 | Hydroxylamine hydrochloride | 3 | lọ 100g | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 18 | KCl (Potassium chloride) | 20 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 19 | Khí Ar (mua khí + thuê bình) | 350 | Bình | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 20 | Khí Nitơ (mua khí + thuê bình) | 100 | Bình | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 21 | KIO4 (Potassium periodate) | 2 | lọ 100g | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 22 | KMnO4 (Potassium permanganate) | 2 | lọ 500g | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 23 | MnCl2 (Manganese(II) chloride) | 25 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 24 | Na2SO3 (Sodium sulfite) | 2 | lọ 250g | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 25 | NaCl (Sodium chloride) | 50 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 26 | NaF (Sodium fluoride) | 50 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 27 | NaOH (Sodium hydroxide) | 50 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 28 | NH4Cl (Ammonium chloride) | 2 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 29 | NH4OH (Ammonia solution) | 5 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 30 | NiCl2 (Nickel(II) chloride) | 2 | lọ 50g | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 31 | ZnCl2 (Zinc chloride) | 5 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 32 | Nhựa Epoxy | 10 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 33 | Nước cất | 1.000 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 34 | Dầu truyền nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2 | 150 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 35 | Dầu chân không | 200 | lít | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 36 | Hạt nhựa nguyên sinh PLA | 100 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 37 | Nhôm AlSi10Mg | 100 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 38 | Nhôm hình 40x40 mm | 40 | m | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 39 | Nhôm hình 40x80 mm | 40 | m | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 40 | Inox 304 góc L50x50x5 | 45 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 41 | Inox 304 ống Ф50 | 25 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 42 | Inox 304 tấm 1mm | 30 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 43 | Inox 304 tấm 2mm | 20 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 44 | Inox 304 tấm 5mm | 10 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 45 | Inox 316L cây đặc tròn Ф34 | 15 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 46 | Thép góc L63x63x6 | 45 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 47 | Nồi nấu graphit 0,5 kg | 20 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 48 | Nồi nấu graphit 2,0 kg | 10 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 49 | Nồi nấu graphit 5,0 kg | 10 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 50 | Ống thủy tinh thạch anh chịu nhiệt Ф10 | 5 | ống | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 51 | Ống thủy tinh thạch anh chịu nhiệt Ф2 | 5 | ống | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 52 | Ống thủy tinh thạch anh chịu nhiệt Ф5 | 5 | ống | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 53 | Ống thủy tinh thạch anh chịu nhiệt Ф7 | 5 | ống | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 54 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 5 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 55 | Nguồn tổ ong 12V 300W | 5 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 56 | Quạt tản nhiệt 12v | 10 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 57 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 58 | Động cơ trục vít | 5 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 59 | Trục vít | 3 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 60 | Đồng hồ áp | 6 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 61 | Đồng hồ chân không | 6 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 62 | Van một chiều có chỉnh áp | 5 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 63 | Bông khoáng cách nhiệt | 5 | cuộn | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 64 | Bép cắt hàn hơi số 2 | 15 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 65 | Bép cắt hàn hơi số 4 | 15 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 66 | Bộ bánh xe tự chỉnh hướng có khóa | 12 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 67 | Bộ đột số ngược 5mm | 5 | bộ | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 68 | Bộ kẹp nhấc nồi đúc | 5 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 69 | Bộ trộn khí cao áp | 5 | bộ | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 70 | Bộ kìm khiêng nồi nấu kim loại | 5 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 71 | Kẹp nhiệt luyện | 10 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 72 | Khuôn đúc mẫu thử kéo kim loại | 5 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 73 | Khuôn đúc mẫu xác định thành phần | 5 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 74 | Khuôn đúc phôi | 5 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 75 | Bu lông M6x30 | 150 | bộ | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 76 | Bu lông M8x30 | 120 | bộ | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 77 | Chổi sắt | 15 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 78 | Đá mài Ф125 | 15 | viên | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 79 | Dây hàn 71T | 100 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 80 | Mũi khoan 10 | 2 | Hộp | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 81 | Mũi khoan 21 | 2 | Hộp | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 82 | Mũi khoan 3 | 10 | Hộp | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 83 | Mũi khoan 6 | 8 | Hộp | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 84 | Mũi khoan 8 | 8 | Hộp | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 85 | Vỏ tủ điện 400x600 mm | 5 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 86 | Nút ON/OFF | 10 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 87 | Ống đong 50 ml | 10 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 88 | Ống ruột gà D10 | 30 | m | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 89 | Ống ruột gà D20 | 30 | m | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 90 | Ống Teflon D10 | 20 | m | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 91 | Bình cầu 1000ml | 10 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 92 | Bình nón 500 ml | 10 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 93 | Bình thủy tinh 250 ml | 10 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 94 | Buret 25 ml | 5 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 95 | Đũa thủy tinh 30 cm | 5 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 96 | Phễu thủy tinh Ф150 | 5 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 97 | Pipet 10 ml | 5 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 98 | Pipet 5ml | 5 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 99 | Quả bóp cao su | 10 | quả | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 100 | Găng tay bảo hộ lao động | 20 | đôi | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 101 | Găng tay cao su | 40 | hộp | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 102 | Găng tay chịu nhiệt | 40 | đôi | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 103 | Kính bảo hộ lao động | 10 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 104 | Khẩu trang | 40 | hộp | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 105 | Sơn chống dính khuôn kim loại | 3 | lọ | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 106 | Tấm lọc gốm | 20 | Cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 107 | Keo silicon chịu nhiệt | 20 | tuýp | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 108 | Giấy ráp | 200 | tờ | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 109 | Vải đánh bóng | 150 | tờ | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 110 | Túi PE đựng mẫu | 2 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 111 | Con sứ Ф12 | 10 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 112 | Dây chì | 2 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 113 | Dây điện chịu nhiệt 8mm² | 100 | m | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 114 | Dây mayso nhiệt | 40 | kg | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 115 | Tấm gia nhiệt hình trụ | 6 | cái | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu | ||
| 116 | Gạch chịu nhiệt | 70 | viên | Như Bảng số 3. Yêu cầu kỹ thuật. Chương V Hồ sơ mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi