Gói thầu: Gói thầu: Trang bị kỹ thuật an toàn - vệ sinh lao động - phòng chống cháy nổ năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210514834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Trang bị kỹ thuật an toàn - vệ sinh lao động - phòng chống cháy nổ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210514751 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 16:07:00 đến ngày 2021-05-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 797,523,191 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mặt nạ hàn | 6 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Kính hàn | 9 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Biển báo các loại | 14 | Bộ | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Băng nhựa rào chắn an toàn | 72 | Cuộn | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn thử dây an toàn | 1 | Bộ | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Khóa mở trụ nước chữa cháy | 6 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Khẩu trang phòng độc | 36 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Nội quy PCCC | 76 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Tiêu lệnh PCCC | 86 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn | 44 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Đèn chiếu sáng sự cố | 31 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Thang | 7 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Xô tôn | 17 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cuốc | 16 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Xẻng | 12 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Câu liêm | 6 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Loa pin | 7 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Áo quần bảo hộ lao động | 504 | Bộ | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Áo mưa (Bộ quần áo mưa) | 212 | Bộ | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Áo chống rét | 56 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Giày vải | 395 | Đôi | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Khẩu trang | 1.266 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Đệm lót vai | 106 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Xà cạp chống vắt | 96 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Găng tay vải | 471 | Đôi | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Kính BHLĐ | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Mũ lưỡi trai mềm | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Giầy da | 28 | Đôi | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Áo Blu | 2 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Khẩu trang y tế | 260 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Xà phòng | 607 | Kg | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Giầy chống dầu | 12 | Đôi | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Quần mưa lội ruộng | 48 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Ủng cao su đi mưa | 207 | Đôi | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Găng tay cao su (Y tế) | 50 | Đôi | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Dép rọ nhựa | 211 | Đôi | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Túi đựng dụng cụ | 31 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Thùng đựng CTNH | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Đèn cảnh báo an toàn (trong TBA) | 26 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Thang gấp cách điện chữ A cao 5m | 5 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Đèn cảnh báo an toàn (Đường dây) | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại chương IV. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi