Gói thầu: Cung cấp vật tư điện nước năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư điện nước năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515370 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 17:18:00 đến ngày 2021-05-14 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,710,475,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Balet nhựa | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bản lề cửa bật inox 1 tấc (IVAN) | 40 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bản lề cửa bật inox 1.2 tấc (IVAN) | 40 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bản lề cửa nhôm | 150 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bản lề lá 4 phân | 50 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Băng keo điện Nano | 250 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bánh xe cố định 300 đế vuông | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bánh xe cửa lùa lớn | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bánh xe cửa lùa nhỏ | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bánh xe treo cửa lùa | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bánh xe xoay 10 phân | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bánh xe xoay 12,5 phân | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bánh xe xoay 1T2 ko khóa ốc 1P | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bánh xe xoay 1T5 | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bánh xe xoay 2T | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bánh xe xoay 300 đế vuông | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bánh xe xoay 5 phân | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bánh xe xoay 7.5 phân cốt răng | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bass bắt kệ | 4.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bass khóa cửa nhôm | 600 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bộ cấp nước Piston WB03 | 100 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bộ chuyển hướng cơ quạt | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bộ chuyển hướng điện quạt | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bóng đèn chanh led | 40 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bóng đèn cực tím 1.2m | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bóng đèn led 1.2m Rạng Đông | 600 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | bóng đèn led 6 tấc | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bóng đèn led âm trần 12W | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | bóng đèn led búp 9W | 500 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bóng sợi tóc 60W | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Cánh Quạt treo tường | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | CB 1P 10A panasonic | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | CB 1P 15A Panasonic | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | CB 1P 20A Panasonic | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | CB 1P 32A Panasonic | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | CB 1P 6A Panasonic | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | CB 20A Panasonic | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | CB 2P 10A Panasonic | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | CB 2P 6A Panasonic | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | CB 32A 2P Panasonic | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | CB 63A 2P Panasonic | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Chân máng đèn đôi | 300 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Chân máng đèn đơn | 100 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Chốt cài cửa 1 tấc Chengli | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Chốt cài cửa 6p Chengli | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Chuông điện cơ 4 inch | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Chuông điện tử Duton | 10 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Cò ổ khóa dài | 50 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Cò ổ khóa ngắn | 200 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Công tắc âm 1 chiều MPE | 300 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Cốt quạt treo tường | 70 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Cùi chỏ hơi Japan | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Cuộn dây 46 quạt treo tường | 40 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Đá cắt sắt 125 | 40 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Đá cắt sắt 180*2*22 | 30 | miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Đá cắt sắt 350 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Dây cáp Cadivi 6.0 | 500 | mét | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Dây cáp Cadivi 2.5 | 1.500 | mét | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Dây cáp Cadivi 3.5 | 1.000 | mét | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Dây cáp Cadivi 1.5 | 1.500 | mét | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Dây cáp Cadivi 2.0 | 1.200 | mét | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Dây điện Cadivi 8.0 | 400 | mét | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Dây điện đôi 32 Cadivi | 1.200 | mét | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Dây xích 4 Li | 50 | mét | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Đế nổi MPE | 500 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Dimer quạt MPE | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Đinh thép 2 phân | 24 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Đuôi đèn gắn tường | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Đuôi đèn tròn nhựa | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Eke vàng 2 tấc | 50 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Eke vàng 3 tấc | 50 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Eke vàng 4 tấc | 50 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Khoen 8ly 6 phân | 200 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Mâm sắt 500*1200 | 500 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Máng đèn 0.6m | 60 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Máng đèn 1.2m | 400 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Mặt công tắc MPE 1 lỗ A301 | 200 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Mặt công tắc MPE 2 lỗ A302 | 150 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Mặt công tắc MPE 3 lỗ A303 | 150 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Mặt nạ CB- MPE A60SB | 150 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Miếng nỉ | 10 | bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Móc chữ L 8F | 500 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Nẹp điện 2 phân | 500 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Nẹp điện 4 phân | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Nẹp điện 6 phân | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Nẹp sàn bán nguyệt 4cm | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Ổ cắm điện LIOA 4D | 200 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Ổ cắm điện LIOA 6D | 200 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Ổ cắm đôi MPE A30UES2 | 550 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Ổ khóa tay nắm | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Ổ khóa tủ Ivan cuống dài | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Ổ khóa tủ Ivan cuống ngắn | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Ốc bắt kệ sắt | 5.000 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Ống chỉ quạt | 50 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Ống ruột gà 6 tấc | 100 | sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Phe quạt | 80 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Phích cắm đực Lioa | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Phích cắm cái Lioa | 80 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Quạt đứng cao Senko | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Quạt hút tường Senko H250 | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Quạt trần đảo | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Quạt trần Senko T1623 | 20 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Quạt treo tường Senko | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Que hàn Inox 2.6 ly | 10 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Que hàn sắt 2.6 ly | 10 | hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Ray tủ Inox 3 tấc | 10 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Ray tủ Inox 3.5 tấc | 10 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Ray tủ Inox 4 tấc | 30 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Ray tủ sơn tỉnh điện 3 tấc | 10 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Ray tủ sơn tỉnh điện 3.5 tấc | 10 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Rive nhôm 3ly 1,5 p | 10 | bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Rive nhôm 4ly 1,2 p | 20 | bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Ruột gà 16 | 20 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Ruột gà 20 | 20 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Ruột gà 25 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Ruột gà 32 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Sắt V3x5x2m | 300 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Sơn Bạch Tuyết 3kg | 50 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Tắc kê nhựa số 3 | 300 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Tắc kê nhựa số 4 | 300 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Tắc kê nhựa số 6 | 300 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Tay nắm ngăn tủ | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Tụ điện 1.5 mf | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Tụ quạt 2 MF | 200 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Vis 1.5 p 5ly | 60 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Vis 2 p 5ly | 60 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Vis 3p 5ly | 60 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Vis 4p 5ly | 60 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Vis 5p 6ly | 60 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Vis 6p 6ly | 60 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Vis 7p 8ly | 60 | gói | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Bộ thông cống lò xo 5m | 10 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Bộ vòi sen + dây sen inox | 150 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Bộ xả bồn cầu WS03 | 150 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Bộ xả nhựa Lavabo | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Bộ xịt vệ sinh Inax | 150 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Bồn cầu INAX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Cà rá thau 21/27 | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Cao su non (keo lụa) | 300 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Co trơn 34 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Co RN 21 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Co RN 27 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Co RN 34 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Co RT 21 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Co RT 27 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Co trơn 21 BM | 300 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Co trơn 27 BM | 300 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Co trơn 42 BM | 200 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Co trơn 49 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Co trơn 60 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Co trơn 90 BM | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Cóc cầu mica gài | 200 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Củ sen QC inox 304 | 60 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Dây cấp nước 4 tấc | 300 | sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Dây sen nhựa 1.5m | 200 | Dây | Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Giảm 27/21 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Giảm 34/27 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Giảm 42/34 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Giảm 49/42 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Giảm 60/42 BM | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Giảm 60/49 BM | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Keo BM 100gr | 200 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Lavabo Inax 280V | 40 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Lơi 21 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Lơi 27 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Lơi 34 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Lơi 42 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Lơi 49 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Lơi 60 BM | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Lơi 90 BM | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Nắp bồn cầu INAX | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Nối RN 42 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Nối RN 49 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Nối RT 27 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Nối RT 34 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Nối RT 42 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Nối RT 49 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Nối trơn 42 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Nối trơn 60 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Nối RN 21 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Nối RN 27 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Nối RN 34 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Nối RT 21 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Nối trơn 21 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Nối trơn 27 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Nối trơn 34 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Nối trơn 49 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Nối trơn BM 90 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Nút bít RN 21 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Nút bít RN 27 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Nút bít RN 34 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Nút bít RT 21 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Nút bít RT 27 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Nút bít RT 34 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Nút bít trơn 21 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Nút bít trơn 27 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Nút bít trơn 34 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Nút bít trơn 42 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Nút bít trơn 49 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Nút bít trơn 60 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Nút bít trơn 90 BM | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Ống 21 BM | 200 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Ống 27 BM | 200 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Ống 34 BM | 150 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Ống 42 BM | 150 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Ống 60 BM | 80 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Ống nước dẻo phi 21 | 50 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Ống nước dẻo phi 27 | 50 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Ống nước dẻo phi 34 | 50 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Ống uPVC BM 90 | 20 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Phao điện Rađa | 24 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Phao hồ cơ 27 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 213 | Phao hồ cơ 34 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 214 | Phao hồ cơ 42 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 215 | Phao hồ cơ 60 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 216 | Phễu thu sàn Inox 1 tấc 5 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 217 | T 21 Inox ngã gắn vòi xịt bồn cầu | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 218 | Tay gạt bồn cầu Onspa | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 219 | Tê trơn 34 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 220 | Tê RN 21 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 221 | Tê RN 27 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 222 | Tê RT 21 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 223 | Tê RT 27 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 224 | Tê RT 34 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 225 | Tê trơn 21 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 226 | Tê trơn 27 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 227 | Tê trơn 42 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 228 | Tê trơn 49 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 229 | Tê trơn 60 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 230 | Tê trơn uPVC BM 90 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 231 | Van 21 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 232 | Van 27 BM | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 233 | Van 34 BM | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 234 | Van 60 BM | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 235 | Vòi cổ ngỗng QC Inox 304 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 236 | Vòi Inox Tốt 21 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 237 | Vòi Lavabo Inox loại tốt | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 238 | Dung dịch thông Lavabo SIFA | 50 | Bình | Mục 2 Chương V | ||
| 239 | Dung dịch thông cầu SIFA | 50 | Bình | Mục 2 Chương V | ||
| 240 | Keo chống dột Kim Long | 50 | Tuýp | Mục 2 Chương V | ||
| 241 | Keo Silicon 112 lắp kính | 100 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 242 | Mỡ bò PB (0,5kg) | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 243 | Cây lăn sơn nhí (Thanh Bình) | 150 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 244 | Cọ sơn số 2 (Thanh Bình) | 150 | cây | Mục 2 Chương V | ||
| 245 | Decal dán cửa kính loại thường | 100 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 246 | Decal dán cửa kính loại tốt | 100 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 247 | Kệ kiếng KA 101 | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 248 | Kiếng ASPA KA202A | 50 | tấm | Mục 2 Chương V | ||
| 249 | Lưỡi cưa sắt (Loại tốt) | 200 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 250 | Mũi khoan gài 10 ly | 20 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 251 | Mũi khoan gài 6ly | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 252 | Mũi khoan gài 8ly | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 253 | Mũi khoan sắt 10 ly | 30 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 254 | Mũi khoan sắt 4.2 ly thép trắng | 100 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 255 | Mũi khoan sắt 6 ly | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 256 | Mũi khoan sắt 8 ly | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 257 | Ốc đầu cool 6F 6li | 100 | con | Mục 2 Chương V | ||
| 258 | Ốc đầu cool 8F 6li | 300 | con | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi