Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515089 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 17:15:00 đến ngày 2021-05-17 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,153,842,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chải cây | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bàn chải đánh răng em bé | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bàn chải mềm dùng trong y khoa | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Băng keo đục 5 cm | 150 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Băng keo Mouse 2cm | 20 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Băng keo Simili 3.5cm | 50 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Băng keo Simili 5,05cm | 75 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Băng keo trong 2.4 cm | 300 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Băng keo trong 5.0 cm | 700 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bảng tên trắng | 6.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bảng treo đầu giường A4 | 410 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bao kiếng có keo 30x40 | 60 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bao nylong 10 x 18 | 600 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bao nylong 15 x 25 | 60 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bao nylong 25 x 35 | 200 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bao nylong 6 x 12 | 300 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bao tay cao su cao cấp | 100 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bao tay len | 320 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bao thư thường | 6.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bao xốp 15 cm trắng mỏng | 600 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bao xốp 20 cm hồng | 1.600 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bao xốp 26 cm xanh vàng | 1.800 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bao xốp 30 cm vàng | 70 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bao xốp 60x70 xanh vàng | 320 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bao Zip 25x35 | 36 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bìa 2 kẹp dày ngoại C/S 4 màu | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bìa 3 dây 8P | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bìa Accor | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bìa còng cua nhựa | 240 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bìa còng nhẫn 2.5 cm - xanh dương, xanh lá, đỏ | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bìa dày A4 | 40 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bìa lá F4 trắng | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bìa lá lỗ dày | 30.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Bìa nút F4 trắng | 800 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bìa treo A4 Si | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Bột giặt (hương chanh) | 600 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Bút chì 2B màu vàng | 360 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bút dạ quang | 240 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bút đen | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bút đỏ | 4.000 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bút lông bảng xanh đỏ | 1.800 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bút lông dầu xanh đỏ | 2.000 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bút lông kim xanh đỏ | 1.500 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bút xanh | 16.000 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Bút xóa | 360 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Chai xịt muỗi | 300 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Chỉ trắng xanh | 120 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Chiếu cói 1M | 70 | Chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Chổi bông cỏ dày | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Chổi tàu cau dày | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Cước xanh trung Thái Lan | 500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Dao rọc giấy lớn | 240 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Dây nylong đen | 120 | Bó | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Dây nylong trắng | 30 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Dây Ruyban trắng | 600 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Dây thun bảng tên | 200 | Bó | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Dây thun XK | 240 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Đèn pin nhựa nhỏ TQ bóng led | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Dép nhựa nam nâu | 200 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Dép nhựa nam trắng | 300 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Dép nhựa nữ trắng | 50 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Đĩa ĐVD + Hộp | 3.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Gáo nhựa | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Ghế đẩu nhựa | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Giấy A1 - 80grs (giấy gói hàng) | 96.000 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Giấy A3- 70 | 66 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Giấy A4- 70 | 7.000 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Giấy A5- 70 | 10.000 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Giấy for màu A4 | 10 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Giấy liên tục - 3 liên | 60 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Giấy Pulure White | 20 | Ram | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Giấy than xanh đen | 60 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Giấy vệ sinh | 3.000 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Gỡ kim | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Gối hơi màu trắng | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Gôm | 60 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Hồ dán nước | 25.000 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Hộp bầu 3 ( 3 cái) | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Hộp bầu 4 ( 4 cái) | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Hộp bầu trung 14x24 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Hộp nhựa 10x15 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Hộp nhựa 14x22 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Hộp nhựa 16x25 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Hộp nhựa 20x30 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Hộp nhựa 25x35 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Hộp nhựa 30x40 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Hộp nhựa 40x50 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Hộp Tampad số 3 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Kệ rổ nhựa 1 ngăn | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Kệ rổ nhựa 3 ngăn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Kéo lớn | 360 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Kẹp Accor nhựa | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Kẹp bướm 19 | 200 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Kẹp bướm 25 | 200 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Kẹp bướm 32 | 200 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Kẹp bướm 51 | 100 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Kẹp giấy | 700 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Khăn 34 x 80 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Khăn 60x100 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Khăn giấy Pulppy 30 x 30 | 240 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Khăn lau tay trắng 30x30 dày | 500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Kim bấm 10 | 7.000 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Kim bấm 3 | 720 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Kim gút | 200 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Kim máy may công nghiệp | 10 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Ly giấy 399A | 20.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Máy bấm 10 | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Máy bấm 3 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Máy đóng số - 6 số | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Máy đóng số - 8 số | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Máy tính Casio 12 số | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Móc inox loại 1 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Mực dấu đỏ + xanh Shiny | 360 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Nùi lau nhà | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Ổ khóa 4 phân TQ | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Ổ khóa 5 phân TQ | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Pin 2A Ennerzier | 3.000 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Pin 3A Ennerzier | 1.200 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Pin 9V | 200 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Pin đại con ó vàng | 200 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Pin sạc 9V | 10 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Pin tiểu con ó đỏ | 1.000 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Pin tiểu sạc 2A | 200 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Pin trung đỏ | 1.200 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Rổ 20 x 20 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Rổ nhựa vuông lớn | 90 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Rổ nhựa vuông trung | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Sổ Caro 25*35 cm, dày | 200 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Sổ Caro 30*40 cm, dày | 100 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Sọt nhỏ (giỏ rác) | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Stampad S.842 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Stampad S.843 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Tập 100 trang | 1.200 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Tem thư | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Thảm thun chà chân | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Thùng rác đạp (vàng, trắng, xanh dương, xanh lá, xám) | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Thước 30 cm | 120 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Vải nhựa trắng dày (0,25) | 200 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Xà bông nước (hương chanh) | 2.500 | Lít | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Xà bông thơm | 60 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Xô nhựa 16L có nắp | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Bao PA 35*50 | 60 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Bao zip 10x18 | 10 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Bao zip 17x27 | 24 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Bìa còng 10 phân | 50 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Bút dán quầy | 240 | cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Cước nhôm | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Dầu xả | 30 | lít | Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Dây đeo bảng tên | 12.000 | sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Giấy dán giá | 120 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Giấy in ảnh 135g | 40 | xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Hủ vuông 20 - nắp đỏ | 2.400 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Mực đen TL-ST-1 | 30 | chai | Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Note 3x3 | 60 | xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Note dạ quang màu | 60 | xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Nước tẩy con vịt (DUCK) | 72 | chai | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi