Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm + lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Markland |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505445 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 18:16:00 đến ngày 2021-05-17 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,294,831,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính hội nghị truyền hình trực tuyến | 1 | Bộ | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Laptop điều khiển phiên họp | 1 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Màn hình 21.5inch 75Hz | 1 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Card capture VIDEO PCI-E to HDMI, AV (Để chuyển HNTT cấp trên sang HNTT hội nghị trực tuyến) | 1 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Camera hội nghị PTZ | 1 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Smart Tivi 4K 75inch | 1 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ máy chiếu, màn hình 100 inch | 1 | Bộ | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ gỗ để máy tính hội nghị truyền hình trực tuyến | 1 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ chia Multi HDMI | 1 | Bộ | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ lưu điện UPS 1000VA | 1 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dây HDMI 5 m | 4 | Sợi | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chi phí đào tạo | 1 | Điểm | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Smart Tivi 4K 75inch | 3 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Máy tính để bàn | 21 | Bộ | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Màn hình 21.5 inch 75Hz | 21 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Mic kết nối máy tính của hệ thống hội nghị | 21 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Camera HD 4K | 21 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Smart Tivi 4K 70inch và Bộ giá lắp TV treo tường | 21 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây HDMI 5 m | 21 | Sợi | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ giá lắp TV treo tường | 21 | Bộ | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ lưu điện UPS 1000VA | 21 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ gỗ đựng máy tính hội nghị truyền hình trực tuyến | 21 | Chiếc | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Chi phí đào tạo | 21 | Điểm | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Amly (âm thanh phòng hop) | 21 | Bộ | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cặp loa (Bộ 2 chiếc) và giá lắp | 21 | Bộ | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Míc không dây (1 bộ thu 02 míc) | 21 | Bộ | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Míc có dây | 21 | Bộ | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây âm thanh (30m/điểm) | 630 | m | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Giá lắp loa | 21 | Bộ | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Lắp đặt máy tính hội nghị truyền hình trực tuyến core i7 | 1 | 1 thiết bị | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cài đặt máy tính hội nghị truyền hình trực tuyến core i7 | 1 | thiết bị | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Lắp đặt camera hội nghị full HD 1080 | 1 | 1 thiết bị | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kiểm tra hiệu chỉnh camera hội nghị full HD 1080 | 1 | hệ thống | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Lắp đặt Smart Tivi 4K 75inch | 1 | 1 thiết bị | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Lắp đặt dây HDMI 5m | 2 | 10m | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Lắp đặt bộ máy chiếu, màn hình 100 inch | 1 | công | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Lắp đặt Smart Tivi 4K 75inch | 3 | 01 thiết bị | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Lắp đặt máy tính hội nghị truyền hình trực tuyến core i3 | 21 | 1 thiết bị | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cài đặt máy tính hội nghị truyền hình trực tuyến core i3 | 21 | thiết bị | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera HD 4K | 21 | 1 thiết bị | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera HD 4K | 21 | hệ thống | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Lắp đặt Smart Tivi 4K 70inch | 21 | 1 thiết bị | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Lắp đặt dây HDMI 5m | 21 | 10m | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Lắp đặt Bộ lưu điện UPS 1000VA | 22 | bộ | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm công xuất Amply | 21 | thiết bị | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa. Loại loa siêu trầm HT trang âm | 21 | thiết bị | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Lắp đặt dây âm thanh(30m/điểm) | 63 | 10m | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Lắp đặt dây mạng UTP CAT 6 | 63 | 10m | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bấm đầu hạt mạng RJ45 cat6 | 132 | 1 đầu | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Lắp đặt Ghen đại 30*14mm | 44 | m | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Lắp đặt Ghen tiểu 14*8mm | 218 | m | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Lắp đặt các thiết bị khác (Micro các loại; Tủ...) | 1 | công | Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi