Gói thầu: Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210433781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210433726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Dĩ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 17:35:00 đến ngày 2021-05-17 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,978,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế học sinh 02 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 bàn và 02 ghế rời có lưng tựa), trang bị cho đa số học sinh lớp 6, 7 | 144 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Bàn, ghế học sinh 02 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 bàn và 02 ghế rời có lưng tựa), trang bị cho đa số học sinh lớp 8 | 288 | Bộ | -nt- | ||
| 3 | Bàn, ghế học sinh 02 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 bàn và 02 ghế rời có lưng tựa), trang bị cho đa số học sinh lớp 9 | 288 | Bộ | -nt- | ||
| 4 | Phụ kiện kèm theo bàn, ghế học sinh | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 5 | Tủ đựng thiết bị và hồ sơ | 30 | Cái | -nt- | ||
| 6 | Bàn giáo viên kết hợp để máy vi tính | 30 | Cái | -nt- | ||
| 7 | Ghế giáo viên tại các phòng học | 30 | Cái | -nt- | ||
| 8 | Bảng từ chống lóa | 30 | Bộ | -nt- | ||
| 9 | Phông màn cho cửa đi và cửa sổ | 600 | m2 | -nt- | ||
| 10 | Bảng từ chống lóa | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 11 | Bàn thí nghiệm lý học sinh 2 chỗ ngồi | 24 | Cái | -nt- | ||
| 12 | Bàn thí nghiệm Lý của giáo viên tích hợp Tủ điều chỉnh điện trung tâm (tủ bộ nguồn) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 13 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | -nt- | ||
| 14 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh (D300 - Inox) | 48 | Cái | -nt- | ||
| 15 | Xe đẩy thí nghiệm bằng inox SUS 304 | 1 | Cái | -nt- | ||
| 16 | Bồn rửa đơn | 6 | Bộ | -nt- | ||
| 17 | Vật tư lắp đặt | 1 | Phòng | -nt- | ||
| 18 | Chi phí thi công | 1 | Phòng | -nt- | ||
| 19 | Phông màn cho cửa đi và cửa sổ | 30 | m2 | -nt- | ||
| 20 | Bảng từ màu trắng, bền, đẹp | 1 | Tấm | -nt- | ||
| 21 | Bàn, ghế làm việc phòng chuẩn bị | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 22 | Kệ (giá) để thiết bị chuyên dùng trong phòng thiết bị | 1 | Cái | -nt- | ||
| 23 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | -nt- | ||
| 24 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | -nt- | ||
| 25 | Tủ chứa bản đồ | 1 | Cái | -nt- | ||
| 26 | Giá treo tranh ảnh loại 15 móc | 1 | Cái | -nt- | ||
| 27 | Kệ treo tường | 1 | Cái | -nt- | ||
| 28 | Bồn rửa đơn | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 29 | Phông màn cho cửa đi và cửa sổ | 10 | m2 | -nt- | ||
| 30 | Dụng cụ Thí nghiệm dãn nở dài Lý Lớp 6 (GV) | 1 | bộ | -nt- | ||
| 31 | Dụng cụ Thí nghiệm dãn nở khối Lý Lớp 6 (GV) | 1 | bộ | -nt- | ||
| 32 | Bộ thực hành Vật Lý Lớp 6 (HS) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 33 | Cân Roberval 200g & hộp quả cân (dùng chung) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 34 | Tranh vật lý lớp 6 (Tranh nhựa – 28 trang) | 1 | bộ | -nt- | ||
| 35 | Bộ thí nghiệm Quang Lớp 7 (HS ) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 36 | Bộ thí nghiệm Âm Lớp 7 (HS) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 37 | Bộ thí nghiệm Điện Lớp 7 (GV) | 1 | bộ | -nt- | ||
| 38 | Bộ thí nghiệm Điện Lớp 7 (HS) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 39 | Tranh vật lý lớp 7 (Tranh nhựa – 26 trang) | 1 | bộ | -nt- | ||
| 40 | Bộ dụng cụ Lý Lớp 8 (GV) | 1 | bộ | -nt- | ||
| 41 | Bộ dụng cụ Lý Lớp 8 (HS) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 42 | Tranh vật lý lớp 8 (Tranh nhựa – 28 trang) | 1 | bộ | -nt- | ||
| 43 | Danh mục Lý lớp 9 (điện) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 44 | Danh mục Lý lớp 9 (quang A) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 45 | Danh mục Lý lớp 9 (quang B) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 46 | Danh mục Lý lớp 9 (điện từ) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 47 | Danh mục Lý lớp 9 (linh kiện) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 48 | Danh mục Lý lớp 9 (GV) | 3 | bộ | -nt- | ||
| 49 | Tranh vật lý lớp 9 (Tranh nhựa – 38 trang) | 1 | bộ | -nt- | ||
| 50 | Bảng từ chống lóa | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 51 | Bàn thí nghiệm Hóa của giáo viên tích hợp Tủ điều chỉnh điện trung tâm (tủ bộ nguồn) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 52 | Bàn thí nghiệm học sinh 2 chỗ | 23 | Cái | -nt- | ||
| 53 | Bàn thí nghiệm học sinh 2 chỗ tích hợp bồn rửa mắt khẩn cấp | 1 | Cái | -nt- | ||
| 54 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | -nt- | ||
| 55 | Ghế học sinh | 48 | Cái | -nt- | ||
| 56 | Xe đẩy thí nghiệm bằng inox SUS 304 | 1 | Cái | -nt- | ||
| 57 | Vật tư lắp đặt | 1 | Phòng | -nt- | ||
| 58 | Chi phí thi công | 1 | Phòng | -nt- | ||
| 59 | Phông màn cho cửa đi và cửa sổ | 30 | m2 | -nt- | ||
| 60 | Bảng từ màu trắng, bền, đẹp | 1 | Tấm | -nt- | ||
| 61 | Bàn, ghế làm việc phòng chuẩn bị | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 62 | Kệ (giá) để thiết bị chuyên dùng trong phòng thiết bị | 1 | Cái | -nt- | ||
| 63 | Tủ chứa bản đồ | 1 | Cái | -nt- | ||
| 64 | Giá treo tranh ảnh loại 15 móc | 1 | Cái | -nt- | ||
| 65 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | -nt- | ||
| 66 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | -nt- | ||
| 67 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | -nt- | ||
| 68 | Tủ kính hiển vi | 1 | Cái | -nt- | ||
| 69 | Kệ treo tường | 1 | Cái | -nt- | ||
| 70 | Bồn rửa đơn | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 71 | Phông màn cho cửa đi và cửa sổ | 10 | m2 | -nt- | ||
| 72 | Bộ Dụng cụ thực hành Sinh Lớp 6 (GV) | 1 | bộ | -nt- | ||
| 73 | Bộ Dụng cụ thực hành Sinh Lớp 6 (HS) | 24 | bộ | -nt- | ||
| 74 | Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) | 24 | hộp | -nt- | ||
| 75 | Kính hiển vi (4x,10x,40x,100x) 01 thị kính, đèn Led | 24 | Cái | -nt- | ||
| 76 | Kính hiển vi 03 mắt, độ phóng đại 1.000x | 1 | Cái | -nt- | ||
| 77 | Bộ kết nối kính hiển vi với máy tính | 1 | Cái | -nt- | ||
| 78 | Mô hình cấu tạo hoa đào | 1 | Cái | -nt- | ||
| 79 | Tranh Sinh Lớp 6 (Tranh nhựa - 28 trang) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 80 | Kính hiển vi (4x,10x,40x,100x) 01 thị kính, đèn Led | 24 | Cái | -nt- | ||
| 81 | Bộ dụng cụ thí nghiệm Sinh Lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 82 | Bộ dụng cụ thí nghiệm Sinh Lớp 7 (HS) | 24 | Bộ | -nt- | ||
| 83 | Bộ dụng cụ thủy tinh Sinh Lớp 7 | 1 | Cái | -nt- | ||
| 84 | Kính hiển vi 03 mắt, độ phóng đại 1000x | 1 | Cái | -nt- | ||
| 85 | Bộ kết nối kính hiển vi với máy tính | 1 | Cái | -nt- | ||
| 86 | Bộ hóa chất Sinh Lớp 7 (8 loại) | 6 | Bộ | -nt- | ||
| 87 | Mô hình cấu tạo con Ếch | 1 | Con | -nt- | ||
| 88 | Mô hình cấu tạo con Tôm | 1 | Con | -nt- | ||
| 89 | Mô hình cấu tạo con Cá | 1 | Con | -nt- | ||
| 90 | Mô hình cấu tạo con Thỏ | 1 | Con | -nt- | ||
| 91 | Mô hình cấu tạo con Thằn lằn | 1 | Con | -nt- | ||
| 92 | Mô hình cấu tạo chim Bồ Câu | 1 | Con | -nt- | ||
| 93 | Mô hình cấu tạo con Châu Chấu | 1 | Con | -nt- | ||
| 94 | Mô hình cấu tạo xương Chim | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 95 | Mô hình cấu tạo xương Thằn Lằn | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 96 | Mô hình cấu tạo xương Cá | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 97 | Mô hình cấu tạo xương Ếch | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 98 | Mô hình cấu tạo xương Thỏ | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 99 | Bộ dụng cụ Sinh Lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 100 | Bộ dụng cụ Sinh Lớp 8 (HS) | 24 | Bộ | -nt- | ||
| 101 | Hộp tiêu bản nhân thể | 24 | Hộp | -nt- | ||
| 102 | Kính hiển vi (4x,10x,40x,100x) 01 thị kính, đèn Led | 24 | Cái | -nt- | ||
| 103 | Kính hiển vi 03 mắt, độ phóng đại 1000x | 1 | Cái | -nt- | ||
| 104 | Bộ kết nối kính hiển vi với máy tính | 1 | Cái | -nt- | ||
| 105 | Mô hình cấu tạo mắt người | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 106 | Mô hình cấu tạo 1/2 cơ thể người | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 107 | Mô hình cấu tạo xương người | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 108 | Mô hình cấu tạo tủy sống | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 109 | Mô hình cấu tạo tai người | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 110 | Mô hình cấu tạo bán cầu não | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 111 | Đồng kim loại tính xác suất (hộp /20 cái) | 24 | Hộp | -nt- | ||
| 112 | Mô hình cấu trúc không gian ADN (Lớp 9) | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 113 | Mô hình cấu trúc không gian ADN | 4 | Bộ | -nt- | ||
| 114 | Mô hình nhân đôi ADN | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 115 | Mô hình tổng hợp Protein | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 116 | Mô hình tổng hợp ARN | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 117 | Mô hình phân tử ARN | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 118 | Máy tính thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; ISO 17025:2017; QCVN 118:2018) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 119 | Microsoft - WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 16Lic NL Acdmc CoreLic | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 120 | Microsoft - WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL Acdmc UsrCAL | 48 | Bộ | -nt- | ||
| 121 | USP 1000VA Offline (Cho Server) | 1 | Cái | -nt- | ||
| 122 | Máy tính thương hiệu Việt Nam - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; ISO 17025:2017; QCVN 118:2018) | 48 | Bộ | -nt- | ||
| 123 | Phần mềm Microsoft Windows® 10 Home bản quyền (không hết nối Domain) | 48 | Bộ | -nt- | ||
| 124 | Phần mềm WinPro 10 SNGL Upgrd OLP NL Acdmc | 48 | Bộ | -nt- | ||
| 125 | OfficeStd 2019 SNGL OLP NL Acdmc | 48 | Bộ | -nt- | ||
| 126 | Hệ thống mạng hoàn chỉnh cho một phòng vi tính | 1 | Hệ thống | -nt- | ||
| 127 | Switch 24 port 10/100Mpbs, 2 port 1000 | 3 | Cái | -nt- | ||
| 128 | Cable mạng RJ45 | 4 | Thùng | -nt- | ||
| 129 | Connector RJ45 | 110 | Cái | -nt- | ||
| 130 | Patch Cord Cat 6 (Nối Switch và Switch với Server) | 2 | Sợi | -nt- | ||
| 131 | Tủ rack (cabinet) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 132 | Ampli - loa thùng - Micro không dây cầm tay | 1 | Hệ thống | -nt- | ||
| 133 | Ổn áp 30 KVA 1 pha | 1 | Cái | -nt- | ||
| 134 | Máy in Laser đen - trắng, để in khổ giấy A4 | 1 | Cái | -nt- | ||
| 135 | Bàn đặt máy vi tính học sinh 2 chỗ ngồi | 24 | Cái | -nt- | ||
| 136 | Bàn vi tính giáo viên | 1 | Cái | -nt- | ||
| 137 | Ghế học sinh, có lưng tựa (thành tựa lưng) | 48 | Cái | -nt- | ||
| 138 | Ghế xoay dành cho giáo viên | 1 | Cái | -nt- | ||
| 139 | Bảng từ chống lóa | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 140 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | -nt- | ||
| 141 | Phông màn | 30 | m2 | -nt- | ||
| 142 | Vật tư lắp đặt hệ thống mạng máy tính, hệ thống điện | 1 | Phòng | -nt- | ||
| 143 | Chi phí thi công Lắp đặt | 1 | Phòng | -nt- | ||
| 144 | Bảng từ chống lóa | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 145 | Bàn thí nghiệm lý học sinh 2 chỗ ngồi | 24 | Cái | -nt- | ||
| 146 | Bàn thí nghiệm Lý của giáo viên tích hợp Tủ điều chỉnh điện trung tâm (tủ bộ nguồn) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 147 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | -nt- | ||
| 148 | Ghế học sinh | 48 | Cái | -nt- | ||
| 149 | Xe đẩy thí nghiệm bằng inox SUS 304 | 1 | Cái | -nt- | ||
| 150 | Bồn rửa đơn | 6 | Bộ | -nt- | ||
| 151 | Vật tư lắp đặt | 1 | Phòng | -nt- | ||
| 152 | Chi phí thi công | 1 | Phòng | -nt- | ||
| 153 | Phông màn cho cửa đi và cửa sổ | 40 | m2 | -nt- | ||
| 154 | Bảng từ màu trắng, bền, đẹp | 1 | Tấm | -nt- | ||
| 155 | Bàn, ghế làm việc phòng chuẩn bị | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 156 | Giá để thiết bị | 1 | Cái | -nt- | ||
| 157 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | -nt- | ||
| 158 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | -nt- | ||
| 159 | Tủ chứa bản đồ | 1 | Cái | -nt- | ||
| 160 | Giá treo tranh ảnh loại 15 móc | 1 | Cái | -nt- | ||
| 161 | Kệ treo tường | 1 | Cái | -nt- | ||
| 162 | Bồn rửa đơn | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 163 | Phông màn cho cửa đi và cửa sổ | 10 | m2 | -nt- | ||
| 164 | Chi phí thi công | 1 | Phòng | -nt- | ||
| 165 | Bồn inox SUS 304, loại bồn đứng, dung tích chứa nước 2.000lít, kèm phụ kiện | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 166 | Bồn inox SUS 304, loại bồn đứng, dung tích chứa nước 1.500lít, kèm phụ kiện | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 167 | Tủ úp ca treo tường | 30 | Cái | -nt- | ||
| 168 | Ca uống nước | 1,35 | Cái | -nt- | ||
| 169 | Bảng tên tất cả các tầng và các phòng | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 170 | Thùng rác inox có nắp đậy, mở bằng chân đạp | 30 | Cái | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi