Gói thầu: In ấn phiếu, giấy tờ, hồ sơ, sổ sách, bệnh án phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện sóc Sơn |
| Tên gói thầu | In ấn phiếu, giấy tờ, hồ sơ, sổ sách, bệnh án phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513185 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 10:34:00 đến ngày 2021-05-15 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 856,815,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bệnh án bệnh nhân lưu | 13.060 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bệnh án điều trị ngoại trú y học cổ truyền | 16.080 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bìa hồ sơ khám sức khỏe định kỳ | 3.840 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Giấy chuyển tuyến | 64.560 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Sổ chẩn đoán hình ảnh Xquang | 124 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Giấy khám chữa bệnh theo yêu cầu | 8.600 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Giấy khám sức khỏe | 10.000 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Hồ sơ quản lý theo mô hình BSGĐ | 4.000 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Phiếu xét nghiệm huyết học | 49.600 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Phiếu xét nghiệm sinh hóa | 10.000 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Phiếu công khai thuốc | 57.520 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Phiếu chăm sóc | 63.920 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Phiếu chụp Xquang A5 | 50.800 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Phiếu siêu âm A5 | 95.680 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 53.520 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 60.520 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Sổ giao nhận chất thải y tế | 35 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Sổ cân chất thải y tế hàng ngày | 35 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Sổ chăm sóc sức khỏe tại nhà, phản hổi chuyển tuyến | 35 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Sổ điện tim A4 | 146 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 150 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Sổ giao ban | 80 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Sổ giao nhận dụng cụ hấp sấy | 31 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Sổ theo dõi mở hòm thư góp ý | 31 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Sổ khám bệnh tuyến xã | 1.532 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Sổ khám bệnh tuyến phòng khám | 100 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Sổ khám bệnh (A5) | 19.468 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Sổ nội soi | 100 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Sổ biên bản hội chẩn | 200 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 124 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Sổ kiểm tra, giám sát | 104 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Sổ theo dõi thực hiện thủ thuật | 196 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Sổ theo dõi sai sót chuyên môn | 31 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Sổ siêu âm | 148 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Sổ theo dõi rủi ro nghề nghiệp | 31 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Sổ theo dõi bệnh nhân chuyển viện | 31 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Sổ theo dõi cán bộ tập huấn, đào tạo | 31 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Sổ theo dõi thông tin chi tiết khách hàng | 35 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | 136 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Phiếu xét nghiệm nước tiểu | 68.080 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Phiếu điện tim A4 | 33.880 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tờ điều trị | 29.440 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Tóm tắt bệnh án | 2.960 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Túi đựng phim nhỏ | 40.200 | chiếc | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Túi đựng phim to | 1.500 | chiếc | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bảng kê chi phí KCB tại TYT/PKĐK | 10.000 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Phiếu lĩnh vật tư y tế tiêu hao | 60 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Phiếu lĩnh thuốc | 60 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Phiếu lĩnh hóa chất | 60 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Phiếu xuất kho thuốc gây nghiện | 35 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Sổ theo dõi xuất nhập tồn kho | 30 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Sổ theo dõi nhiệt độ, độ ẩm | 35 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Sổ theo dõi ADR | 50 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Sổ theo dõi trang thiết bị, y dụng cụ | 500 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bảng kiểm trước tiêm chủng | 102.600 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Sổ theo dõi lịch hẹn tiêm chủng | 1.500 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bảng chấm công tháng | 3.000 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bảng chấm công trực | 4.000 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Sổ theo dõi 30 phút sau tiêm | 154 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Sổ xét nghiệm sinh hóa | 130 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Sổ xét nghiệm nước tiểu | 130 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Sổ xét nghiệm tế bào máu ngoại vi | 130 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Sổ quản lý vắc xin bơm, kim tiêm | 128 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Giấy báo làm việc ngoài giờ | 4.000 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Sổ theo dõi tài sản | 84 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Phong bì thư | 3.320 | chiếc | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bảng kê đề nghị thanh toán | 3.680 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bảng kê chi tiền | 3.180 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Phiếu đề xuất | 3.360 | Tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Bệnh án quản lý sức khỏe | 15.000 | Quyển | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi