Gói thầu: Gói thầu CPC-VSIP-G02: Cung cấp và vận chuyển thiết bị nhất thứ, nhị thứ, thông tin viễn thông, báo cháy, cáp ngầm 22kV và dịch vụ kỹ thuật (bao gồm thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị nhất thứ nhị thứ, hệ thống phụ trợ TBA)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu CPC-VSIP-G02: Cung cấp và vận chuyển thiết bị nhất thứ, nhị thứ, thông tin viễn thông, báo cháy, cáp ngầm 22kV và dịch vụ kỹ thuật (bao gồm thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị nhất thứ nhị thứ, hệ thống phụ trợ TBA) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210433044 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 154 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 19:03:00 đến ngày 2021-05-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,191,144,813 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 330,000,000 VNĐ ((Ba trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt 123kV, 3 pha, 1250A, 31,5kA/1s, kèm trụ đỡ và phụ kiện các loại: - Kẹp nối dây ACSR-400mm2. - Kẹp nối đất với thiết bị . | 2 | Bộ | như quy định tại Chương V | thiết bị 110kV | |
| 2 | Dao cách ly 123kV, 3 pha, 1250A, 31,5kA/1s, loại tiếp đất 1 phía, kèm bộ truyền động, trụ đỡ, giá lắp và các phụ kiện: - Kẹp nối dây ACSR-400mm2. - Kẹp nối đất với thiết bị . | 1 | Bộ | như quy định tại Chương V | thiết bị 110kV | |
| 3 | Máy biến dòng điện 110kV, đặt ngoài trời, tỉ số 200-400-800/1-1-1-1-1A kèm trụ đỡ, giá lắp và các phụ kiện: - Kẹp nối dây ACSR-400mm2. - Kẹp nối đất với thiết bị . | 3 | Bộ | như quy định tại Chương V | thiết bị 110kV | |
| 4 | Máy biến dòng điện 110kV, đặt ngoài trời, tỉ số 400-800-1200/1-1-1-1-1A kèm trụ đỡ, giá lắp và các phụ kiện: - Kẹp nối dây ACSR400mm2. - Kẹp nối đất với thiết bị . | 3 | Bộ | như quy định tại Chương V | thiết bị 110kV | |
| 5 | Chống sét 110kV, loại đặt ngoài trời, kèm máy đếm sét, trụ đỡ, giá lắp và các phụ kiện: - Kẹp nối dây ACSR-400mm2. - Kẹp nối đất với thiết bị | 3 | Bộ | như quy định tại Chương V | thiết bị 110kV | |
| 6 | Tủ máy cắt hợp bộ 24kV-2500A-25kA/1s 3 pha (lộ tổng) đặt trong nhà kèm phụ kiện đấu nối cáp 24kV 2xM(1x500) cho một pha. | 1 | Tủ | như quy định tại Chương V | tủ hợp bộ 24kV | |
| 7 | Tủ máy cắt hợp bộ 24kV-2500A-25kA/1s 3 pha (xuất tuyến) đặt trong nhà kèm phụ kiện đấu nối cáp 24kV 2xM(1x500) cho một pha. | 1 | Tủ | như quy định tại Chương V | tủ hợp bộ 24kV | |
| 8 | Tủ dao cắm phân đoạn 24kV-2500A-25kA/1s đặt trong nhà kèm phụ kiện đấu nối | 1 | Tủ | như quy định tại Chương V | tủ hợp bộ 24kV | |
| 9 | Tủ máy cắt hợp bộ 24kV-630A-25kA/1s 3 pha (xuất tuyến) đặt trong nhà kèm phụ kiện đấu nối với cáp 24kV lộ ra. | 5 | Tủ | như quy định tại Chương V | tủ hợp bộ 24kV | |
| 10 | Tủ máy cắt hợp bộ 24kV-630A-25kA/1s 3 pha (MBA tự dùng) đặt trong nhà kèm phụ kiện đấu nối với cáp 24kV lộ ra. | 1 | Tủ | như quy định tại Chương V | tủ hợp bộ 24kV | |
| 11 | Tủ biến điện áp 3 pha 24kV đặt trong nhà, công suất 20VA, tỉ số biến 22/√3:0,11/√3: 0,11/√3kV trong tủ có 3 bộ cầu chì cắm HCR kèm dây chảy 6A | 1 | Tủ | như quy định tại Chương V | tủ hợp bộ 24kV | |
| 12 | Rơ le bảo vệ so lệch thanh cái F87B | 1 | Bộ | như quy định tại Chương V | thiết bị điều khiển bảo vệ | |
| 13 | Rơ le bảo vệ khoảng cách F21/21N | 1 | Bộ | như quy định tại Chương V | thiết bị điều khiển bảo vệ | |
| 14 | Khối thử nghiệm dòng/áp, rơ le trung gian cắt nhanh, áptomát các loại, cáp nguồn, cáp mạng, cáp nhị thứ, hàng kẹp, phụ kiện đấu nối các loại… | 1 | Trọn bộ | như quy định tại Chương V | thiết bị điều khiển bảo vệ | |
| 15 | Tủ đấu dây ngoài trời | 1 | Tủ | như quy định tại Chương V | thiết bị điều khiển bảo vệ | |
| 16 | Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn MBA (sử dụng lại rơle F67/67N từ tủ CRP3) | 1 | Tủ | như quy định tại Chương V | thiết bị điều khiển bảo vệ | |
| 17 | Tháo rơ le F67/67N tại tủ CRP3 sang lắp tại tủ CRP5 mới | 1 | Trọn bộ | như quy định tại Chương V | thiết bị điều khiển bảo vệ | |
| 18 | Dây nhôm lõi thép ACSR-400 | 100 | Mét | như quy định tại Chương V | dây dẫn, cáp ngầm và phụ kiện | |
| 19 | Kẹp cực đỡ dây ACSR-400mm2 CVT | 1 | Cái | như quy định tại Chương V | dây dẫn, cáp ngầm và phụ kiện | |
| 20 | Kẹp rẽ nhánh chữ T nối 1 dây ACSR-400mm2 đến ống nhôm fi 80/70 | 3 | Cái | như quy định tại Chương V | dây dẫn, cáp ngầm và phụ kiện | |
| 21 | Cáp ngầm 22kV - 1 pha, ruột đồng: XLPE/PVC/DATA-M(1x500)-24kV | 360 | Mét | như quy định tại Chương V | dây dẫn, cáp ngầm và phụ kiện | |
| 22 | Cáp ngầm 22kV- 3 pha ruột đồng: XLPE/PVC/DSTA-M(3x50)- 24kV | 45 | Mét | như quy định tại Chương V | dây dẫn, cáp ngầm và phụ kiện | |
| 23 | Cáp lực hạ áp 0,66-1kV, ruột đồng, cách điện cách điện bằng nhựa tổng hợp, vỏ bọc PVC-M(3x120+1x70)mm2 | 50 | Mét | như quy định tại Chương V | dây dẫn, cáp ngầm và phụ kiện | |
| 24 | Đầu cáp ngầm 24kV, 1 pha, lắp ngoài trời dùng cho cáp M(1x500)mm2 | 6 | Bộ | như quy định tại Chương V | dây dẫn, cáp ngầm và phụ kiện | |
| 25 | Đầu cáp ngầm 24kV, 1 pha, lắp trong nhà dùng cho cáp M(1x500)mm2 | 6 | Bộ | như quy định tại Chương V | dây dẫn, cáp ngầm và phụ kiện | |
| 26 | Đầu cáp ngầm 24kV, 3 pha, lắp ngoài trời dùng cho cáp M(3x50)mm2 | 1 | Bộ | như quy định tại Chương V | dây dẫn, cáp ngầm và phụ kiện | |
| 27 | Đầu cáp ngầm 24kV, 3 pha lắp trong nhà dùng cho cáp M(3x50)mm2 | 1 | Bộ | như quy định tại Chương V | dây dẫn, cáp ngầm và phụ kiện | |
| 28 | Bay Switch - Ethernet port: ≥ 32 electrical ports. - Optical port: ≥ 02 ports (2Tx, 2Rx). | 1 | Bộ | như quy định tại Chương V | hệ thống điều khiển máy tính bổ sung | |
| 29 | Bay Switch - Ethernet port: ≥ 08 electrical ports. - Optical port: ≥ 02 ports (2Tx, 2Rx). | 2 | Bộ | như quy định tại Chương V | hệ thống điều khiển máy tính bổ sung | |
| 30 | Phụ kiện kết nối hệ thống điều khiển máy tính bổ sung | 1 | Trọn bộ | như quy định tại Chương V | hệ thống điều khiển máy tính bổ sung | |
| 31 | Module điều khiển đầu ra | 1 | Cái | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 32 | Module cách ly sự cố | 1 | Cái | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 33 | Module đầu vào địa chỉ, lắp đặt ngoài trời | 2 | Cái | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 34 | Đầu báo khói - nhiệt kết hợp - loại địa chỉ lắp đặt trong tủ | 11 | Đầu | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 35 | Đầu dò nhiệt, độ cảm biến cao - loại thường ngoài trời chống nổ | 4 | Đầu | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 36 | Nút ấn khẩn, loại ngoài trời - loại địa chỉ | 1 | Cái | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 37 | Chuông còi báo động, kèm đèn chớp - loại địa chỉ | 1 | Bộ | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 38 | Lắp đặt Đèn chớp | 1 | Bộ | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 39 | Trở kháng cuối nguồn | 2 | Cái | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 40 | Cáp điều khiển M(4x1,5) chống cháy, nhiều lõi, có giáp, chống nhiễu | 200 | Mét | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 41 | Ống nhựa xoắn luồn cáp fi-25 | 150 | Mét | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 42 | Ống thép ruột gà fi-25 | 50 | Mét | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 43 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | như quy định tại Chương V | hệ thống PCCC | |
| 44 | Một lô cáp cấp nguồn, cáp nhị thứ | 1 | Trọn bộ | như quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi