Gói thầu: Mua sắm vật tư sửa chữa định kỳ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung đoàn 196 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư sửa chữa định kỳ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516102 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn QPTX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 15:43:00 đến ngày 2021-05-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 330,410,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amiang 2mm | 2 | m2 | 2mm | ||
| 2 | Amiang 3mm | 8 | tấm | 3mm | ||
| 3 | Bát cùm Inox B20L150 | 5 | cái | Inox 304; B20L150 | ||
| 4 | Bulon đầu vít inox M4x12 | 30 | cái | Inox 304; M4x12 | ||
| 5 | Cao su chịu dầu 3mm | 8 | m2 | Cao su chịu dầu 3mm | ||
| 6 | Cao su kín nước đầu dây Ф35 | 30 | cục | Cao su đặc có lỗ luồn dây; Ф35 | ||
| 7 | Cao su Ф 20L12 | 22 | cục | Ф 20 | ||
| 8 | Cao su Ф 32/25L12 | 2 | cục | Ф 32/25L12 | ||
| 9 | Cầu chì ống 5A | 4 | cái | Ống dài 2,5cm; 5A | ||
| 10 | Côn Inox Ф10L14 | 40 | cái | Inox 304; Ф10L14 | ||
| 11 | Công tắc nhấn có đèn báo | 1 | cái | 24V-6A | ||
| 12 | Chổi chà đồng Ф125 | 17 | cái | D24066 | ||
| 13 | Dây điện 1x4mm | 13 | m | Cadivi có bọc cao su; 1x4.0 | ||
| 14 | Dây số Mecuryser Ф10L10 | 2 | Sợi | MáyMecuryser Ф10L10 | ||
| 15 | Đế van cao su côn Ф 60/90 | 18 | cái | Ф 60/90 | ||
| 16 | Đế van cao su côn Ф180 | 6 | cái | Ф180 | ||
| 17 | Đệm dập 500x70x30 | 6 | cái | Cốt thép; 500x70x30 | ||
| 18 | Giá cầu chì | 5 | cái | 10A | ||
| 19 | Gioăng cao su B25x25 | 9 | m | B25x25 | ||
| 20 | Gioăng lưỡi gà Ф 170P3 | 2 | cái | Gioăng chịu mặn, chịu nhiệt, vành lưỡi gà; Ф 170 | ||
| 21 | Keo silicol | 5 | hộp | A-500 | ||
| 22 | Lò xo Ф 50d6-L150 | 5 | cái | Độ cứng lớn; Ф50d6-L150 | ||
| 23 | Ổ bi 204 | 1 | ổ | SKF | ||
| 24 | Ống cao su áp lực Ф12 | 36 | m | Pmax=150kg/cm2 | ||
| 25 | Ống cao su áp lực Ф14 | 42 | m | Pmax=150kg/cm2 | ||
| 26 | Ống cao su Φ 42 | 1 | m | Có bố chịu lực; Φ 42 | ||
| 27 | Phin lọc xăng Ф100L120 | 3 | cái | Ф100L120 | ||
| 28 | Phớt bậc các loại | 58 | cái | Chịu dầu tốt | ||
| 29 | Phớt chà Ф14 | 1 | bộ | Ф14 | ||
| 30 | Rắc co M12 | 4 | bộ | Inox 304; M12 | ||
| 31 | Rơ le áp lực nước | 2 | cái | Role cảm biến Mecuryser 496 | ||
| 32 | Rơle 1 cực 12VDC/30A | 1 | cái | 24VDC/30A | ||
| 33 | Siêu van (Ф 5d1-Ф 20d3) | 9 | bộ | Siêu chịu dầu | ||
| 34 | Siêu Ф 180δ6 | 1 | cái | Ф 180δ6 | ||
| 35 | Siêu Ф 7mm | 12 | m | Siêu chịu dầu | ||
| 36 | Siêu Ф 8mm | 7 | m | Siêu chịu dầu | ||
| 37 | Vòng kẹp Inox Φ 160/190 | 6 | cái | Inox 304; Φ 160/190 | ||
| 38 | Vòng kẹp Inox Φ 40-50 | 42 | cái | Inox 304; Φ 40/50 | ||
| 39 | Xà phòng tẩy rửa | 9 | kg | Viso | ||
| 40 | Amiăng 1 mm | 7 | m2 | 1 mm | ||
| 41 | Bản lề lá inox L120x3mm | 12 | bộ | Inox 304; L120x3 | ||
| 42 | Bát cùm Inox B20L50 | 20 | cái | Inox 304; B20L50 | ||
| 43 | Băng keo | 5 | cuộn | Trắng | ||
| 44 | Bi 7206 SKF | 2 | ổ | 7206 SKF | ||
| 45 | Bi 7305 SKF | 2 | ổ | 7305 SKF | ||
| 46 | Bóng đèn 24VDC | 5 | ch | Led 24VDC | ||
| 47 | Bộ siêu van điện từ (Ф5δ1- Ф20δ3) | 30 | bộ | Chịu dầu tốt | ||
| 48 | Bugi máy Mercuryser496 | 8 | cái | ACDelco 41983 | ||
| 49 | Bulon chìm đầu bằng M6x15 | 20 | cái | M6x15 | ||
| 50 | Bulon Inox các loại | 582 | bộ | Inox 304 | ||
| 51 | Cánh bơm cao su Ф 40 L20 | 1 | cái | Ф40 L20 | ||
| 52 | Cánh bơm cao su Ф 80L60 | 1 | ch | Ф80 L60 | ||
| 53 | Cánh bơm cao su Ф 90 L80 | 2 | cái | Ф90 L80 | ||
| 54 | Cao su chịu dầu 5mm | 2 | m2 | Chịu dầu tốt | ||
| 55 | Cao su chịu nhiệt 3mm | 2 | m2 | Chịu nhiệt tốt | ||
| 56 | Cao su kín nước đầu dây Ф25 | 40 | cục | Cao su đặc có lỗ luồn dây; Ф25 | ||
| 57 | Cao su non | 2 | cuộn | màu trắng | ||
| 58 | Cao su tấm | 2 | tấm | Cao su chịu mặn; 5mm | ||
| 59 | Cao su xốp 5mm | 20 | m2 | Chịu mặn, 5mm | ||
| 60 | Cao su Ф 24L12 | 56 | cục | Có bố chịu lực; Ф 24 | ||
| 61 | Cao su Ф 28/25L12 | 6 | cục | Có bố chịu lực; Ф28/25L12 | ||
| 62 | Cao su Ф 35/25L12 | 6 | cục | Có bố chịu lực; Ф35/25L12 | ||
| 63 | Cáp inox Ф8 | 80 | m | Ф8 | ||
| 64 | Cát rà ngoại | 13 | hộp | AE-80 | ||
| 65 | Cầu chì sứ RO- 24/10÷20A/Ф12 | 10 | cái | 24/10÷20A/Ф12 | ||
| 66 | Cầu chì sứ ống (5-30A) | 5 | cái | dài 2,5 cm; 30A | ||
| 67 | Cầu nối ắc quy M10 | 50 | bộ | Dây điện 1x4.0; 02 đầu côs M10 | ||
| 68 | Cầu vòi phun MWMD | 8 | bộ | Cầu vòi phun máy M234 | ||
| 69 | Cọ lăn sơn 20f | 8 | cái | 20f | ||
| 70 | Côn đồng F30/25xL13 | 13 | cái | F30/25xL13 | ||
| 71 | Côn inox M14/24 | 4 | cái | Inox 304; M14/24 | ||
| 72 | Công tắc 2 ngả 4 chấu (T215K) | 2 | cái | T215K | ||
| 73 | Công tắc tự trả 6 chân (T215S) | 2 | cái | T215S | ||
| 74 | Chén nhựa teflon Ф 30 | 18 | cái | Ф30 | ||
| 75 | Chổi chà đồng Ф70 | 20 | cái | D24066 | ||
| 76 | Chổi sơn 7f | 20 | cái | 7f | ||
| 77 | Chổi than đồng | 16 | cái | 1x2cm | ||
| 78 | Chụp bán nguyệt mika L300 | 2 | cái | L300 | ||
| 79 | Dầu RP7 (loại 450mml) | 20 | hộp | 450ml | ||
| 80 | Dây cua roa AT3 | 2 | sợi | AT3 | ||
| 81 | Dây cuaroa B52 | 3 | sợi | B52 | ||
| 82 | Dây curoa FM 28 | 3 | cái | FM 28 | ||
| 83 | Dây điện 2x1,5mm (vỏ c/su mềm) | 55 | m | Cadivi có vỏ bọc cao su 2x1.5 | ||
| 84 | Dây điện cao su mềm 3x1.5mm2 | 15 | m | 3x1.5 | ||
| 85 | Dây ga trong Mecuryser Ф10L6 | 1 | Sợi | Ф 10 L6 | ||
| 86 | Dây rút | 3 | bịch | L250 | ||
| 87 | Dung dịch axít tỷ trọng 1,28 | 120 | lít | H2SO4 | ||
| 88 | Đá mài Ф 100 | 23 | viên | 100×6×16 | ||
| 89 | Đầu cọc bình AQ | 20 | cái | M10 | ||
| 90 | Đầu cos đồng các loại | 565 | cái | Côs nối đầu dây bằng đồng | ||
| 91 | Đầu côn đồng Ф 14 | 10 | cái | Inox 304 Ф 14 | ||
| 92 | Đầu côn Ф8 các loại | 140 | cái | Inox 304 Ф 8 | ||
| 93 | Đèn led L230/24V/18W | 1 | bộ | Led; L230/24V/18W | ||
| 94 | Đèn tín hiệu 24VDC | 20 | cái | 24VDC | ||
| 95 | Đế nhựa | 12 | cái | D160/180x10 | ||
| 96 | Đế van cao su côn Ф200x10 | 4 | cái | Ф 200x10 | ||
| 97 | Đệm inox vòi phun Ф8/16d1,5 | 8 | cái | Ф8/16d1,5 | ||
| 98 | Đệm dập 200x200x3 | 6 | cái | Đệm cốt thép 200x200x3 | ||
| 99 | Đệm dập bố 180x180x3 | 8 | cái | Đệm cốt thép 180x180x3 | ||
| 100 | Đệm dập bố 500x200x3 | 8 | cái | Đệm cốt thép 500x200x3 | ||
| 101 | Đệm đồng kim phun N234 | 8 | cái | N234 | ||
| 102 | Đệm đồng Ф 150/170d2 | 8 | cái | Ф150/170d2 | ||
| 103 | Đệm đồng Ф 16L4 | 100 | cái | Ф 16L4 | ||
| 104 | Đệm đồng Ф 90-160 | 20 | cái | Ф 90-160 | ||
| 105 | Đệm đồng Ф10,12,14 | 50 | cái | Ф10,12,14 | ||
| 106 | Đệm inox các loại | 40 | cái | Inox 304 | ||
| 107 | Đệm Inox Ф 10/30d3 | 20 | cái | Inox Ф 10/30d3 | ||
| 108 | Đệm làm kín dây ga số | 9 | bộ | Cao suy chịu mặn | ||
| 109 | Đệm nhựa Ф14/19d1 | 4 | cái | Ф14/19d1 | ||
| 110 | Đệm vênh inox Ф 6/12d1,5 | 160 | cái | Ф 6/12d1,5 | ||
| 111 | Đĩa nhựa phíp trắng Ф 80 | 1 | cái | Ф 80 | ||
| 112 | Đĩa nhựa phíp trắng Ф 90 | 1 | cái | Ф 90 | ||
| 113 | Đui đèn cách điện | 4 | ch | D27 | ||
| 114 | Gỗ chèn bình 40x20x2mm | 90 | tấm | 40x20x2 | ||
| 115 | Giấy mài đĩa Ф 100 | 20 | cái | Ф 100 | ||
| 116 | Giấy nhám Nhật P240 | 108 | tờ | P240 | ||
| 117 | Giẻ lau sạch | 102 | kg | Vải thô | ||
| 118 | Gioăng cao su Ф150x10 | 3 | cái | Ф 150x10 | ||
| 119 | Gioăng đệm làm kín (mẫu) | 1 | bộ | Chịu mặn | ||
| 120 | Gioăng lưỡi gà Ф645P4 | 2 | cái | Gioăng chịu mặn, chịu nhiệt, vành lưỡi gà; Ф645 | ||
| 121 | Hóa chất tẩy rửa | 20 | lít | AT400 | ||
| 122 | Kẽm tấm đúc theo mẫu | 30 | kg | 180x40x30 | ||
| 123 | Keo dog | 3 | hộp | Dog 666 | ||
| 124 | Keo đỏ dán đệm | 15 | hộp | Làm kín tốt | ||
| 125 | Lò xo ép chổi than | 12 | cái | 20x25 | ||
| 126 | Lò xo F41,5/32,5xd4,5xL70 | 13 | cái | F41,5/32,5 | ||
| 127 | Lò xo Inox Ф 42d5 -L20 | 16 | cái | Ф 42d5 -L20 | ||
| 128 | Lò xo inox Ф20x1,5xL30mm | 7 | cái | Ф20x1,5xL30 | ||
| 129 | Lò xo Ф 26/38- d6L170 | 1 | cái | Ф 26/38 | ||
| 130 | Lọc tinh dầu nhờn máy MWMD | 2 | cái | Lọc máy MWMDV8 Ф120L220 | ||
| 131 | Lọc thô dầu cháy máy MWMD | 2 | cái | Lọc dầu MWMDV8 Ф120 L160 | ||
| 132 | Mỡ chịu mặn Chassis | 7 | hộp | Chassis | ||
| 133 | Mỡ L3 | 3 | kg | L3 | ||
| 134 | Núm cao su | 12 | cái | Cao su chịu mặn | ||
| 135 | Ổ bi nhật 6305 | 2 | ổ | SKF | ||
| 136 | Ổ khóa cửa vỏ nhẹ inox Ф30 | 4 | bộ | Ф30 | ||
| 137 | Ốc dầu hồi M8x20 khoan lỗ Ф4 | 8 | cái | M8x20 | ||
| 138 | Ống cao su áp lực Pmax 150Kg/cm2 | 3 | m | EN856 4SP | ||
| 139 | Ống cao su áp lực Ф 12 | 30 | m | EN856 4SP | ||
| 140 | Ống cao su áp lực Ф 16 | 30 | m | EN856 4SP | ||
| 141 | Ống cao su C24 | 6 | cái | C24 | ||
| 142 | Ống cao su chịu xăng Ф12/20 | 3 | m | Ф12/20 | ||
| 143 | Ống cao su Ф 110/130L120 | 6 | cái | Ф 110/130L120 | ||
| 144 | Ống cao su Ф 150/180L150 | 3 | ống | Ф 150/180L150 | ||
| 145 | Ống cao su Ф 34/50 L200 | 3 | ống | Ф 34/50 L200 | ||
| 146 | Ống cao su Ф 50/70L120 | 4 | cái | Ф 50/70L120 | ||
| 147 | Ống gen chịu nhiệt | 24 | sợi | Ф6 | ||
| 148 | Ống inox Ф 8x1,5 | 12 | m | Ф 8x1,5 | ||
| 149 | Ống nhựa Ф 34 | 42 | m | Ф34 | ||
| 150 | Ống ruột gà Ф70 | 10 | m | Ф70 | ||
| 151 | Phin lọc nhớt Ф100L120 | 3 | cái | Ф100L120 | ||
| 152 | Phíp cách điện 300x80x3 | 2 | tấm | 300x80x3 | ||
| 153 | Phớt 1 mí d7 các loại | 24 | cái | Phớt chịu dầu d7 | ||
| 154 | Phớt 2 mí 45x55x10 | 3 | cái | 45x55x10 | ||
| 155 | Phớt 2 mí các loại | 41 | cái | Phớt chịu dầu | ||
| 156 | Phớt 2 mí Ф 20/28 d7 | 24 | cái | Ф 20/28 d7 | ||
| 157 | Phớt 2 mí Ф 24/32 d7 | 3 | cái | Ф 24/32 d7 | ||
| 158 | Phớt 2 mí Ф 25/33d6 | 6 | cái | Ф 25/33d6 | ||
| 159 | Phớt 2 mí Ф 32/40 d4 | 92 | cái | Ф 32/40 d4 | ||
| 160 | Phớt 2 mí Ф 32/42 d10 | 21 | cái | Ф 32/42 d10 | ||
| 161 | Phớt 2 mí Ф 32/42 d5 | 21 | cái | Ф 32/42 d5 | ||
| 162 | Phớt 2 mí Ф 40/50 d9 | 6 | cái | Ф 40/50 d9 | ||
| 163 | Phớt 2mí Ф 17/25d7 | 4 | cái | Ф 17/25d7 | ||
| 164 | Phớt bậc Ф 12/16/21 d7 | 6 | cái | Ф12/16/21d7 | ||
| 165 | Phớt bậc Ф 16/23/26 d6 | 3 | cái | Ф16/23/26 d6 | ||
| 166 | Phớt bậc Ф 20/26/31d6 | 29 | cái | Ф20/26/31d6 | ||
| 167 | Phớt bậc Ф 25/31/36 d6 | 10 | cái | Ф25/31/36 d6 | ||
| 168 | Phớt bậc Ф 30/40 d7 | 2 | cái | Ф30/40d7 | ||
| 169 | Phớt bậc Ф 50/64d7 | 2 | cái | Ф50/64d7 | ||
| 170 | Phớt bơm 32x27x9 | 1 | bộ | 32x27x9 | ||
| 171 | Phớt bơm B35x30x10 | 2 | cái | B35x30x10 | ||
| 172 | Phớt bơm có mặt chà Ф25 | 1 | bộ | Ф25 | ||
| 173 | Phớt kín dầu Ф 25x50x7 | 3 | cái | Ф 25x50x7 | ||
| 174 | Phớt mặt chà Ф 20 | 3 | cái | Ф 20 | ||
| 175 | Phớt Ф 30/52d10 | 1 | cái | Ф30/52d10 | ||
| 176 | Rắc co 3 ngả Inox M12 | 16 | bộ | Inox 304 M12 | ||
| 177 | Rắc co inox 3 ngã M13L30 | 6 | bộ | Inox 304 M13L30 | ||
| 178 | Rắc co Inox M10 | 30 | bộ | Inox 304 M10 | ||
| 179 | Rắc co inox M22 | 2 | bộ | Inox 304 M22 | ||
| 180 | Rắc co inox thẳng M13L30 | 36 | bộ | Inox 304 M13L30 | ||
| 181 | Rắc co inox thẳng M14L30 | 16 | bộ | Inox 304 M14L30 | ||
| 182 | Rắc co M14 | 48 | cái | Inox 304 M14 | ||
| 183 | Rơ le áp lực nhớt | 2 | cái | Role cảm biến Mecuryser 496 A9818 | ||
| 184 | Vòng kẹp Inox Ф 110/150 | 8 | cái | Inox 304; Ф 110/150 | ||
| 185 | Vòng kẹp Inox Φ20-40 các loại | 73 | cái | Inox 304; Φ20/40 | ||
| 186 | Vít Inox các loại | 60 | bộ | Inox 304 | ||
| 187 | Véc ni cách điện | 7 | lít | AEV | ||
| 188 | Vành đồng Ф 400d3 | 1 | cái | Ф 400d3 | ||
| 189 | Van giảm áp | 1 | cái | Tescom | ||
| 190 | Vải bạt phủ nilon | 30 | m2 | Nilon | ||
| 191 | Then thép 72x10x9 | 1 | cái | 72x10x9 | ||
| 192 | Then bán nguyệt 40x20x5 | 1 | cái | 40x20x5 | ||
| 193 | Tiếp điểm từ | 50 | cái | 10W | ||
| 194 | Tết chỉ M8 | 6 | m | M8 | ||
| 195 | Siêu Ф120x6 | 4 | cái | Ф120x6 | ||
| 196 | Siêu Ф100x6 | 2 | cái | Ф100x6 | ||
| 197 | Siêu Ф 72d5 | 10 | cái | Ф72d5 | ||
| 198 | Siêu Ф6 | 31 | m | Siêu chịu dầu 6mm | ||
| 199 | Siêu Ф 120 d6 | 1 | cái | Ф120 d6 | ||
| 200 | Siêu Ф 120 d5 | 1 | cái | Ф 120 d5 | ||
| 201 | Siêu vòi phun Ф20/26d3 | 8 | cái | Ф20/26d3 | ||
| 202 | Siêu tròn d8 | 6 | m | Siêu chịu dầu d8 | ||
| 203 | Siêu tròn d4 các loại | 95 | cái | Siêu chịu dầu d4 | ||
| 204 | Siêu tròn d3,5 các loại | 17 | cái | Siêu chịu dầu d3,5 | ||
| 205 | Siêu tròn d3 các loại | 92 | cái | Siêu chịu dầu d3,5 | ||
| 206 | Siêu tròn d2 các loại | 28 | cái | Siêu chịu dầu d2 | ||
| 207 | Siêu tròn các loại | 205 | cái | Siêu chịu dầu | ||
| 208 | Siêu tròn d2,5 các loại | 19 | cái | Siêu chịu dầu d2,5 | ||
| 209 | Siêu d6 | 7 | m | d6 | ||
| 210 | Siêu d4mm (Ø52/60) | 6 | sợi | Ø52/60 | ||
| 211 | Siêu d4 | 1 | m | d4 | ||
| 212 | Siêu chịu dầu, nhiệt Ф 20d3 | 2 | cái | Ф 20d3 | ||
| 213 | Siêu cao su F75/65xd4 | 21 | cái | F75/65xd4 | ||
| 214 | Siêu cao su F50/45xd2,5 | 21 | cái | F50/45xd2,5 | ||
| 215 | Siêu các loại Ф 90-160 | 14 | cái | Ф90-160 | ||
| 216 | Ruột lọc thuỷ lực Ф 50x100 | 4 | cái | Ф50x100 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi