Gói thầu: Gói thầu số 45: Mua sắm máy móc, thiết bị, dụng cụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 45: Mua sắm máy móc, thiết bị, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201201212 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-09 18:20:00 đến ngày 2021-05-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,734,831,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bếp Khuấy Từ Gia Nhiệt 3 Vị Trí | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 2 | Máy nén khí không dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 3 | Tủ đựng hoá chất có lọc hấp thu | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 4 | Thiết bị chưng cất cyanua 01 vị trí | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 5 | Thiết bị thu mẫu bụi thể tích lớn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 6 | Thiết bị đo pH cầm tay | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 7 | Thiết bị đo DO cầm tay | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 8 | Thiết bị đo áp suất, tốc độ gió, độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ trong không khí | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 9 | Máy đo độ rung | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 10 | Máy đo độ ồn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 11 | Máy đo khí thải | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 12 | Điện cực đo pH/mV/nhiệt độ dùng cho máy pH Lab 850 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 13 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 14 | Tủ hút khí độc (không bao gồm chân tủ) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 15 | Đèn UV cho máy lọc nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 16 | Cột lọc chính | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 17 | Lọc thông hơi cho bồn chứa nước thành phẩm (loại 3) 6 L bên trong máy, chỉ thay khi thay cột lọc chính. | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 18 | Lọc cuối tại điểm lấy nước loại 1 để đảm bảo nước có nồng độ vi sinh thấp | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 19 | Cột lọc máy cất nước siêu sạch | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 20 | Bộ cột lọc máy lọc nước | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 21 | Bóng đèn máy Uv-Vis | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 22 | Đèn Halogen dùng cho hệ quang phổ hấp thu phân tử UV/VIS | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 23 | Giá để ống nghiệm | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 24 | Ống tiêm mẫu dùng cho lò graphite và dây silicon chịu nhiệt cao dùng cho hệ lò của hệ Zeenit 700P | 2 | Ống/dây | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 25 | PP sample cup 5mL | 5 | 10 cái/gói | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 26 | PTFE special cup 5mL | 5 | 10 cái/gói | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 27 | Polystyrene sample cup 1.5mL | 1 | 1000 cái/gói | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 28 | Intake tubing PTFE | 1 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 29 | 02 Ring quartz cell window dùng cho hệ Zeenit 700P | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 30 | 02 quartz window dùng cho hệ Zenit 700P | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 31 | Ống PTFE dẫn hơi Hydride dùng cho hệ HS55 | 1 | Ống | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 32 | Pum tubings for reducing agent dùng cho hệ HS 55 kèm các phụ kiện khác theo hệ HSS 55 | 2 | Ống/dây | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 33 | Túi lọc xơ | 2 | hộp | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 34 | Bộ vô cơ mẫu 45mL kèm ống TFM kèm theo 30 ống teflon bên trong | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 35 | Bộ đế dùng mở bộ vô cơ mẫu 45mL | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 36 | Cell phân tích As dùng cho hệ HS 55 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 37 | Cell phân tích Hg dùng cho hệ HS 55 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 38 | Van điều áp dùng cho khí C2H2 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 39 | Nhiệt ẩm kế | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 40 | Bình định mức 50mL | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 41 | Bình định mức 50mL cổ 14/23 | 60 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 42 | Bình định mức 50mL cổ 12/21 | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 43 | Bình định mức 10mL | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 44 | Bình định mức 1000mL | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 45 | Bình định mức 500mL | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 46 | Bình định mức 250mL | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 47 | Bình định mức 200mL | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 48 | Bình định mức 100mL | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 49 | Bình định mức 25mL | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 50 | Pipet bầu 100mL | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 51 | Pipet bầu 50mL | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 52 | Pipet bầu 25mL | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 53 | Pipet bầu 20mL | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 54 | Pipet bầu 10mL | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 55 | Pipet bầu 5mL | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 56 | Pipet bầu 2mL | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 57 | Pipet thẳng 10mL | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 58 | Pipet thẳng 5mL | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 59 | Pipet thẳng 2mL | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 60 | Bình tam giác 500mL có nút mài | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 61 | Bình tam giác 250mL có nắp vặn | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 62 | Bình tam giác cổ lớn 250mL | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 63 | Bình tam giác cổ nhỏ 250mL | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 64 | Bình tam giác cổ lớn 100mL | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 65 | Bình tam giác cổ nhỏ 100mL | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 66 | Cốc thủy tinh 150mL | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 67 | Cốc thủy tinh 120mL | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 68 | Cốc thủy tinh 2000mL | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 69 | Cốc thủy tinh cao thành 1000mL | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 70 | Cốc thủy tinh cao thành 600mL | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 71 | Cốc thủy tinh 250mL | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 72 | Cốc thủy tinh 100mL | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 73 | Cốc thủy tinh 50mL | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 74 | Cốc sấy ẩm 50mL | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 75 | Bình tia nhựa 500mL | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 76 | Bình tia nhựa 250mL | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 77 | Cuvet thuỷ tinh 10mm | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 78 | Cuvet thuỷ tinh 20mm | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 79 | Cuvet thuỷ tinh 50mm | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 80 | Ống Kendan 250mL | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 81 | Thìa xúc hóa chất 30x15mm | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 82 | Vòi rửa chai lọ chuyên dùng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 83 | Chén nung sứ cao thành 130ml, 60 x 75 mm, chưa nắp | 60 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 84 | Nắp cho chén nung sứ đường kính 60 mm | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 85 | Đèn HCL Lead (Pb) | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 86 | Đèn HCL Cadmium (Cd) | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 87 | Đèn HCL Arsenic (As) | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 88 | Đèn HCL Mercury (Hg) | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 89 | Đèn HCL Calcium (Ca) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 90 | Đèn HCL Magnesium (Mg) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 91 | Đèn HCL Iron (Fe) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 92 | Đèn HCL Copper (Cu) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 93 | Đèn HCL Manganese (Mn) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 94 | Đèn HCL Zinc (Zn) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 95 | Đèn HCL Selenium (Se) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 96 | Đèn HCL Chromium (Cr) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 97 | Đèn HCL Nickel (Ni) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 98 | Cốc 1.5mL dùng cho Autosampler 108 chỗ của hệ Zeenit 700P | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 99 | Cốc 5mL dùng cho Autosampler 108 chỗ của hệ Zeenit 700P | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 100 | Bộ lấy mẫu bùn, đất | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 101 | Bộ lấy mẫu nước mặt/nước thải chiều dài điều chỉnh tới 3m, kèm 05 cốc chứa 1000mL | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 102 | Thiết bị đo hàm lượng DNA, RNA, Protein trong sinh học phân tử | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 103 | Tủ lạnh mát | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 104 | Hệ thống lọc chân không | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 105 | Bộ lọc chân không (gồm : phễu 300mL thủy tinh, đế phễu, nút silicon) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 106 | Micropipette 0,5 - 10 µl | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 107 | Data logger nhiệt độ | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 108 | Đĩa Petri f 100x20 mm (10cái/Hộp) | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 109 | Chai trung tính, GL 45 1000ml (có nắp và vòng đệm nhựa) | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 110 | Chai trung tính, GL 45 500ml (có nắp và vòng đệm nhựa) | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 111 | Chai trung tính, GL 45 250ml (có nắp và vòng đệm nhựa) | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 112 | Ống đong thủy tinh 100ml (Class A không nút) | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 113 | Ống đong thủy tinh 250ml (Class A không nút) | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 114 | Túi dập mẫu vi sinh vô trùng (400 mL) | 3 | Hộp/500 cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 115 | Ống Durham (5x25mm) | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 116 | Bóng đèn máy Realtime PCR (Agilent Technologies - Stratagene Mx 3005P) | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 117 | Micropipette 10 - 100 µl | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 118 | Micropipette 100 - 1000 µl | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 119 | Micropipette 1 - 10 mL | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 120 | Ống nghiệm có nắp vặn đen 16x160mm, 22mL | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 121 | Ống nghiệm có nắp vặn đen 18x180mm, 32mL | 300 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 122 | Ống nghiệm nắp vặn PBT, 20x150mm, 40mL | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 123 | Giá để ống nghiệm | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 124 | Hộp sấy mẫu | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 125 | Hộp lưu mẫu | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 126 | Giấy đặt nẩy mầm | 1 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 127 | Bộ tiêu bản hạt giống | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 128 | Bộ tiêu bản cỏ dại | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 129 | Bộ dụng cụ giải phẫu mẫu hạt giống | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 130 | Thiết bị đo nhiệt độ, ẩm độ điện tử trong không khí | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 131 | Tủ cấy an toàn sinh học cấp 2 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi