Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư thiết bị Bơm, Động cơ, Quạt sửa chữa TĐT tổ máy 1 NMNĐ Na Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210406888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Na Dương – TKV – Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư thiết bị Bơm, Động cơ, Quạt sửa chữa TĐT tổ máy 1 NMNĐ Na Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403669 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 10:59:00 đến ngày 2021-05-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,912,539,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu nén quạt cao áp đá vôi BE 250 | BE 250 | 1 | bộ | Model: BE250 (hoặc tương đương) Lưu lượng: 70Nm3/min (at 27 độ C) Áp lực đầu đẩy: 34,3 kPa (3500 mmAq) Động cơ: 75kW-4P-3 pha-400V-50Hz-1900v/p (Bản vẽ kèm theo) | yêu cầu giấy phép bản hàng của hãng (HỆ THỐNG CẤP ĐÁ VÔI) |
| 2 | Quạt hút bụi BFCU 646 | (CFA,BCP139.510) | 1 | bộ | (CFA,BCP139.510): Công suất 60m3/h; áp suất đầu hút (-300)mmAq;Động cơ 400V-5.5kW, 2P-50Hz, 2900v/p | Bản vẽ kèm theo |
| 3 | Vòng bi động cơ 7318BEP | 7318 BECBP | 2 | vòng | 7318 BECBP | BƠM NGƯNG 1A Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 4 | Vòng bi động cơ NU318ECM | NU 318 ECM | 1 | vòng | NU 318 ECM | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 5 | Gioăng chỉ cao su (O-Ring 4120.1) | (O-Ring 4120.1) | 4 | Cái | ID420xD4mm; Material: NBR 70 | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 6 | Gioăng chỉ cao su (O-Ring 4120.3) | Gioăng chỉ cao su (O-Ring 4120.3) | 1 | Cái | ID655.5xD6mm; Material: NBR 70 | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 7 | Gioăng chỉ cao su (O-Ring 4120.4) | Gioăng chỉ cao su (O-Ring 4120.4) | 7 | Cái | ϕ235x4mm, Material: NBR 70 | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 8 | Gioăng chỉ cao su (O-Ring 4120.5) | Gioăng chỉ cao su (O-Ring 4120.5) | 1 | Cái | ID56xD4mm, Material: NBR 70 | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 9 | Gioăng chỉ cao su (O-Ring 4120.6) | Gioăng chỉ cao su (O-Ring 4120.6) | 1 | Cái | ID125xD4mm, Material: NBR 70 | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 10 | Gối bạc ( Bearing busing 5450.1) | Gối bạc ( Bearing busing 5450.1) | 1 | Cái | 55xOD100xID76mm, Material: SC35C/CARBON | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 11 | Gối bạc ( Bearing busing 5450.2) | Gối bạc ( Bearing busing 5450.2) | 1 | Cái | 140xOD92xID70mm, Material: SC35C/CARBON | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 12 | Gối bạc ( Bearing busing 5450.3) | Gối bạc ( Bearing busing 5450.3) | 3 | Cái | 140xOD92xID70mm, Material: SC35C/CARBON | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 13 | Bạc lót (Bearing Sleeve 5290.1) | Bạc lót (Bearing Sleeve 5290.1) | 1 | Cái | 70x0D76xID56mm, Material: SUS 420J2 | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 14 | Bạc lót (Bearing Sleeve 5290.2) | Bạc lót (Bearing Sleeve 5290.2) | 1 | Cái | 155x0D70xID62mm, Material: SUS 420J2 | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 15 | Bạc lót (Bearing Sleeve 5290.3) | Bạc lót (Bearing Sleeve 5290.3) | 3 | Cái | 155x0D70.2xID61mm, Material: SUS 420J2 | Có giấy phép bán hàng của hãng |
| 16 | Bơm clo | KDP 20/20QF | 1 | Cái | Model: KDP 20/20QF Bơm ly tâm trục ngang; Lưu lượng: 2.4 m3/h; Tại áp lực đẩy: 7kg/cm2; Lưu chất: nước; Kiểu cánh: nửa hở nửa kín; Kiểu phốt: phốt cơ khí; DN32/DN20 | HỆ THỐNG NƯỚC CẤP BỔ SUNG |
| 17 | Phao cân bằng | 3600mm X 320mm X 3mm | 30 | Cái | hình trụ: 3750mm X 315mm X 10mm, bịt kín hai đầu, bên trong có lõi xốp | |
| 18 | Động cơ và hộp giảm tốc | RF97DRS80S4 Power: 0.75kw | 1 | Cái | Model: RF97DRS80S4 Power: 7,5kw, tốc độ đầu ra 56rpm; Điện áp: 3Ph/50Hz/230-400V/IP55/Class B | HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THÔ BỘ KHUẤY TRỘN HÓA CHẤT |
| 19 | Động cơ và hộp giảm tốc | RF137R77DR63L4 Power:0.25kw | 1 | Cái | Model: RF137R77DR63L4 Power:0.25kw, tốc độ đầu ra 0.25rpm; Điện áp: 3Ph/50Hz/230-400V/IP55/Class B | BỘ KHUẤY NẠO VÉT BÙN |
| 20 | Bơm định lượng | SMC 115 02AAE | 1 | Cái | SMC 115 02AAE Lưu lượng tối đa: 1l/h; Áp suất tối đa: 15kg/cm2; Chất bơm: Javen; Kích thước cổng hút/xả: 3/4" | BƠM ĐỊNH LƯỢNG JAVEN |
| 21 | Bơm định lượng | M155PPSV | 1 | Cái | M155PPSV Lưu lượng: 0 - 155 lít/h; Áp suất: 10bar (100m); Công suất: 0.25kW; Điện áp 3pha/380V/50Hz; IP55/Class F | BƠM ĐỊNH LƯỢNG PHÈN NHÔM |
| 22 | Động cơ + Hộp giảm tốc | Gear Box & Motor; | 1 | Cái | Gear Box & Motor; Make-Greaves; Type-A287; Ratio-5:1 | BỘ KHUẤY PHÈN |
| 23 | Động cơ+ Hộp giảm tốc | THM1-611-43 | 1 | Cái | THM1-611-43 Công suất 0,75KW | BỘ KHUẤY POLYME |
| 24 | Bơm cấp A cho khử khoáng | KDP 50/20 | 1 | Cái | Model: KDP 50/20 Bơm ly tâm trục ngang; Lưu lượng: 35 m3/h; Tại áp lực đẩy: 4.2kg/cm2; Lưu chất: nước; Kiểu cánh: kín; Kiểu phốt: phốt cơ khí; DN80/DN50; công suất: 11kw (Bản vẽ kèm theo) | yêu cầu giấy phép bán hàng của hãng (HỆ THỐNG NƯỚC KHỬ KHOÁNG BƠM CẤP A CHO KHỬ KHOÁNG) |
| 25 | Đồng hồ đo áp lực gió | Model 232.50 | 1 | Cái | Model 232.50 dải đo: 0-7 kg/cm2; Đường kính mặt đồng hồ Ф 100mm, đường kính chân ren ngoài Ф 21mm | QUẠT KHỬ KHÍ |
| 26 | Dàn Ống nhựa sục khí PVC DN40 | PVC DN40 | 36 | m | PVC DN40 | QUẠT SỤC KHÍ HỐ TRUNG HÒA |
| 27 | Thép đỡ giàn ống | Thép V | 15 | bộ | Thép V dài 200mm V5x5x4mm x 200mm | |
| 28 | Quạt sục khí bể cân bằng A | EL 46/2P | 1 | cái | Model: EL 46/2P Lưu lượng: 411m3/h; P=1412 mbar; Động cơ: FELM; Công suất: 11KW, 2920RPM, 50Hz, 2Pole, 380/420V, IP55, IE3 (bản vẽ kèm theo) | HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI QUẠT SỤC KHÍ BỂ CÂN BẰNG |
| 29 | Quạt sục khí bể trung hòa B | EL 15/1P | 1 | cái | Model: EL 15/1P Lưu lượng: 60m3/h; P=1412mbar; Động cơ: FELM; Công suất: 2.2KW, 2850RPM, 50Hz, 2Pole, 380/420V, IP55, IE3 (bản vẽ kèm theo) | QUẠT SỤC KHÍ BỂ TRUNG HÒA |
| 30 | Bơm bể trung hòa | KDP 125/26 | 1 | Cái | Model: KDP 125/26 Bơm ly tâm trục ngang; Lưu lượng: 170 m3/h; Tại áp lực đẩy: 1kg/cm2; Lưu chất: nước; Kiểu cánh: kín; Kiểu phốt: phốt cơ khí; DN150/DN125 (bản vẽ kèm theo) | BƠM BỂ TRUNG HÒA |
| 31 | Bộ khuấy trộn hóa chất | Type-A287 | 1 | bộ | Gear Box & Motor; Make-Greaves; Type-A287; Ratio-15:1 | BỘ KHUẤY HÓA CHẤT BỂ KHUẤY TRỘN NHANH |
| 32 | Bơm định lượng kiềm | M11PPSV | 1 | Cái | M11PPSV Lưu lượng: 0 - 11 lít/h; Áp suất 12bar; Công suất: 0.25kW; Điện áp: 3pha/380v/50Hz; IP55/ Class F (bản vẽ kèm theo) | BƠM KIỀM |
| 33 | Bơm định lượng polyme | M201PPSV | 1 | Cái | M201PPSV Lưu lượng: 0 - 197 lít/h; Áp suất: 7bar (70m); Công suất: 0.37kW; Đầu bơm PP; Điện áp: 3pha/380V/50Hz; IP55/Class F | BƠM POLYME CHO KHUẤY TRỘN NHANH |
| 34 | Đầu nén máy nén khí | SA-5250WII | 1 | Cái | SA-5250WII Áp lực khí nén: 7kg.cm2, lưu lượng 35m3/phút; công suất 250Hp | yêu cầu giấy phép bán hàng của hãng(HỆ THỐNG NÉN KHÍ) |
| 35 | Máy sấy khí (giải nhiệt gió) FR300APX | FR300APX | 1 | Cái | Model: FR300APX Lưu lượng: 44.4m3/phút; Áp lực làm việc: 7-10kg/cm2; Công suất: 8.4kW; Nhiệt độ điểm sương: 2-10°C; Nhiệt độ môi trường làm việc: 32°C (max 40°C); Nhiệt độ khí đầu vào: 50°C (max 80°C) | Yêu cầu giấy phép bán hàng của hãng |
| 36 | Phin lọc dầu WD13145 | WD 13 145 | 2 | Chiếc | WD 13 145 | |
| 37 | Phin tách dầu 2300701 C | Code: 41011558032869 | 1 | Chiếc | Code: 41011558032869 | |
| 38 | Dầu Mobil Rarus SHC 1024 | SHC 1024 | 130 | lít | SHC 1024 | |
| 39 | Bơm bù | Peerless Vertical - 6LB OLS Threaded column | 1 | Cái | Peerless Vertical - 6LB OLS Threaded column 76.2 mm / 25.4 mm shaft / 1.524m (5ft) bearing spacing, length base to bowl 2565 mm; Motor, electric, 15hp, 2975rpm, 415/380/220V, 3Ph, 50Hz, Frame L215TP10, VHS, Encl. WP1, Eff. Premium, Modified, KS, GE (bản vẽ kèm theo) | Yêu cầu giấy phép bán hàng của hãng (HỆ THỐNG CỨU HỎA) |
| 40 | Khởi động từ | AX 40- 30-10-80 | 4 | Cái | AX 40- 30-10-80 | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA NHÀ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM |
| 41 | Công tắc áp lực Cao/thấp cho máy | A04109015125 | 2 | Cái | A04109015125 | Bộ OUTDOOR |
| 42 | Máy nén | ZR144 | 2 | Cái | ZR144 | Mã hiệu máy: MYSS 150C |
| 43 | Động cơ quạt và cánh quạt (dàn nóng) | 580W-3P | 4 | bộ | 580W-3P | |
| 44 | Van nạp, xả gas cho máy | D1/8" | 4 | Cái | D1/8" | |
| 45 | Gas lạnh | R22 | 40 | kg | R22 | |
| 46 | Rơ le thời gian | H3JA | 2 | Cái | H3JA | |
| 47 | Phin lọc gas | DML 164 | 4 | bộ | DML 164 | |
| 48 | Rơle bảo vệ pha | PMR44 | 2 | Cái | PMR44 | |
| 49 | Dây đai chữ V | SPZ 1700 | 4 | Cái | SPZ 1700 | Bộ INDOOR |
| 50 | Vòng bi động cơ | 6204-2z | 4 | vòng | 6204-2z | |
| 51 | Vòng bi quạt | 6306-2z | 4 | vòng | 6306-2z | |
| 52 | Bảo ôn đường ống | mét | 100 | mét | mét | |
| 53 | Ống đồng và phụ kiện sửa chữa | lô | 1 | lô | lô | |
| 54 | Rơle nhiệt | TA 25DU - 25M | 2 | Cái | TA 25DU - 25M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi