Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Phúc - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210517784 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 10:21:00 đến ngày 2021-05-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,809,542,664 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chống sét có khe hở 22kV cho lưới điện trung áp 22kV (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | CS-22 | 42 | Bộ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Chống sét có khe hở 35kV cho lưới điện trung áp 35kV (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | CS-35 | 6 | Bộ | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x50mm2 | AL.XLPE 4x50 | 6.554 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC | |
| 4 | Cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x70mm2 | AL.XLPE 4x70 | 4.426 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC | |
| 5 | Cáp vặn xoắn AL.XLPE 4x120mm2 | AL.XLPE 4x120 | 12.003 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC | |
| 6 | Dây dẫn AV95 | AV95 | 17.673 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC | |
| 7 | Dây dẫn AV70 | AV70 | 14.896 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC | |
| 8 | Dây dẫn AV50 | AV50 | 18.554 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC | |
| 9 | Dây cáp bọc AC50/8-XLPE2,5/HDPE | AsXH50-22 | 25.562 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC | |
| 10 | Dây cáp bọc AC50/8-XLPE4,3/HDPE | AsXH50-35 | 4.029 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC | |
| 11 | Dây cáp bọc AC70/11-XLPE2,5/HDPE | AsXH70-22 | 5.206 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC | |
| 12 | Dây cáp bọc AC95/16-XLPE2,5/HDPE | AsXH95-22 | 994 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC | |
| 13 | Dây nhôm lõi thép có mỡ AC50mm2 | AC50 | 20.436 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC | |
| 14 | Dây nhôm lõi thép có mỡ AC95mm2 | AC95 | 7.288 | m | Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và thí nghiệm 03 bước theo quy định của NPC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi