Gói thầu: Bảo đảm vật tư tổng lắp TBKT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X28/Cục Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Bảo đảm vật tư tổng lắp TBKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210518154 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | QPTX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 12:12:00 đến ngày 2021-05-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 139,363,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đệm cao su chịu áp lực và dầu mỡ (đường kính lòng 10 - 50) | ΠMБ | 38 | Cái | Đệm cao su chịu áp lực và dầu mỡ (đường kính lòng 10 - 50) | |
| 2 | Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ (đường kính lòng 50 - 100) | ΠMБ | 36 | Cái | Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ (đường kính lòng 50 - 100) | |
| 3 | Đệm cao chịu áp lực, dầu mỡ (đường kính lòng 100 - 150) | ΠMБ | 30 | Cái | Đệm cao chịu áp lực, dầu mỡ (đường kính lòng 100 - 150) | |
| 4 | Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ (đường kính lòng 150 - 200) | ΠMБ | 30 | Cái | Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ (đường kính lòng 150 - 200) | |
| 5 | Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ (đường kính lòng 200 - 300) | ΠMБ | 24 | Cái | Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ (đường kính lòng 200 - 300) | |
| 6 | Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ (đường kính lòng 300 - 400) | ΠMБ | 18 | Cái | Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ (đường kính lòng 300 - 400) | |
| 7 | Đệm kín khoang Ø 530 (cao su chịu áp lực cao, dầu mỡ) | ΠMБ | 17 | Cái | Đệm kín khoang Ø 530 (cao su chịu áp lực cao, dầu mỡ) | |
| 8 | Ống cao su Ф14 | ΠMБ | 175 | M | Ống cao su Ф14 | |
| 9 | Ống cao su Ф16 | ΠMБ | 75 | M | Ống cao su Ф16 | |
| 10 | Gioăng cao su Ф4x1,5 | ΠMБ | 35 | Cái | Gioăng cao su Ф4x1,5 | |
| 11 | Gioăng cao su Ф2,5x1,0 | ΠMБ | 10 | Cái | Gioăng cao su Ф2,5x1,0 | |
| 12 | Gioăng cao su Ф2,5x1,5 | ΠMБ | 15 | Cái | Gioăng cao su Ф2,5x1,5 | |
| 13 | Gioăng cao su Ф4,5x1,5 | ΠMБ | 10 | Cái | Gioăng cao su Ф4,5x1,5 | |
| 14 | Gioăng cao su Ф8x1,5 | ΠMБ | 10 | Cái | Gioăng cao su Ф8x1,5 | |
| 15 | Gioăng cao su Ф10x2,0 | ΠMБ | 10 | Cái | Gioăng cao su Ф10x2,0 | |
| 16 | Gioăng cao su Ф10,1x2,5 | ΠMБ | 10 | Cái | Gioăng cao su Ф10,1x2,5 | |
| 17 | Gioăng cao su Ф12x1,5 | ΠMБ | 10 | Cái | Gioăng cao su Ф12x1,5 | |
| 18 | Gioăng cao su Ф14x2,5 | ΠMБ | 10 | Cái | Gioăng cao su Ф14x2,5 | |
| 19 | Gioăng cao su Ф14x0,5 | ΠMБ | 15 | Cái | Gioăng cao su Ф14x0,5 | |
| 20 | Gioăng cao su Ф16,1x2,5 | ΠMБ | 5 | Cái | Gioăng cao su Ф16,1x2,5 | |
| 21 | Gioăng cao su Ф81x2,5 | ΠMБ | 10 | Cái | Gioăng cao su Ф81x2,5 | |
| 22 | Gioăng cao su Ф100x2,5 | ΠMБ | 15 | Cái | Gioăng cao su Ф100x2,5 | |
| 23 | Gioăng kín nước | ΠMБ | 10 | Cái | Gioăng kín nước | |
| 24 | Gioăng kín nước lỗ thao tác | ΠMБ | 15 | Cái | Gioăng kín nước lỗ thao tác | |
| 25 | Gioăng thân | ΠMБ | 15 | Cái | Gioăng thân | |
| 26 | Phớt làm kín | Polyeste | 10 | Cái | Phớt làm kín | |
| 27 | Đệm kín van truyền | Composite FRP | 20 | Cái | Đệm kín van truyền | |
| 28 | Đệm kín nước ống lồng | Composite FRP | 5 | Cái | Đệm kín nước ống lồng | |
| 29 | Đệm pít tông máy lái | Composite FRP | 15 | Cái | Đệm pít tông máy lái | |
| 30 | Đệm kín lắp máy lái và công tắc cò | Composite FRP | 10 | Cái | Đệm kín lắp máy lái và công tắc cò | |
| 31 | Đệm nhựa cứng cỡ nhỏ | Composite FRP | 40 | Cái | Đệm nhựa cứng cỡ nhỏ | |
| 32 | Đệm nhựa cứng cỡ lớn | Composite FRP | 27 | Cái | Đệm nhựa cứng cỡ lớn | |
| 33 | Tấm đệm amiăng dầy 1mm | Amiang, δ1 | 3 | M | Tấm đệm amiăng dầy 1mm | |
| 34 | Tấm đệm amiăng dầy 2mm | Amiang, δ2 | 3 | M | Tấm đệm amiăng dầy 2mm | |
| 35 | Dầu đồng hồ | Clock oil | 8 | Lọ | Dầu đồng hồ | |
| 36 | Giấy ghi | Nga | 8 | Cuộn | Giấy ghi vết đặc chủng, xuất xứ Nga | |
| 37 | Cồn 90 độ | C2H6O/C2H5OH | 160 | Lít | Cồn 90 độ | |
| 38 | Giấy ráp A320 | A320 | 400 | Tờ | Giấy ráp A320 | |
| 39 | Giẻ lau | Việt Nam | 160 | Kg | Giẻ lau | |
| 40 | Vải phin trắng | Việt Nam | 400 | M | Vải phin trắng | |
| 41 | Sơn chống gỉ AD | AD HP | 32 | Lít | Sơn chống gỉ AD HP | |
| 42 | Sơn xanh AD50 | AD50 | 32 | Lít | Sơn xanh AD50 | |
| 43 | Sơn đỏ AD15 | AD15 | 12 | Lít | Sơn đỏ AD15 | |
| 44 | Sơn trắng AD | AD | 12 | Lít | Sơn trắng AD | |
| 45 | Chổi sơn | 2'', Việt Ý | 64 | Cái | Chổi sơn | |
| 46 | Con lăn sơn | Việt Ý | 80 | Cái | Con lăn sơn | |
| 47 | Vỉ bút sơn | 12pcs, Việt Nam | 16 | Vỉ | Vỉ bút sơn, 12 cái/vỉ | |
| 48 | Dầu pha sơn | C6H12O2 | 16 | Lít | Dầu pha sơn | |
| 49 | Pin AA Panasonic | R6NT-4SB | 80 | Đôi | Pin AA Panasonic | |
| 50 | Pin AAA Panasonic | R03NT/2S | 80 | Đôi | Pin AAA Panasonic | |
| 51 | Pin 9V | 6F22DT/1S | 32 | Viên | Pin 9V | |
| 52 | Keo 502 | 502 | 40 | Lọ | Keo 502 | |
| 53 | RP7 | RP7 | 40 | Lọ | RP7, trọng lượng lọ 350 gam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi