Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy: máy sinh hóa Cobas C311,C501,C502; máy khí máu Cobas B121; máy nước tiểu 10 thông số URISYS 1100; máy nước tiểu U601; máy tách chiết MagNaPure LC 2.0; máy khí máu GEM PREMIER 3000; máy điện di Minicab Sebia
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504172-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy: máy sinh hóa Cobas C311,C501,C502; máy khí máu Cobas B121; máy nước tiểu 10 thông số URISYS 1100; máy nước tiểu U601; máy tách chiết MagNaPure LC 2.0; máy khí máu GEM PREMIER 3000; máy điện di Minicab Sebia |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473822 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 15:21:00 đến ngày 2021-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,155,619,454 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất xét nghiệm Albumin | 25 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Albumin | ||
| 2 | Hóa chất định lượng phosphatase kiềm (ALP) | 12 | Hộp | Hóa chất định lượng phosphatase kiềm (ALP) | ||
| 3 | Hóa chất xét nghiệm ALTL | 100 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm ALTL | ||
| 4 | Hóa chất xét nghiệm Amylase | 6 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Amylase | ||
| 5 | Hóa chất xét nghiệm ASLO | 1 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm ASLO | ||
| 6 | Hóa chất xét nghiệm AST | 100 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm AST | ||
| 7 | Hoát chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 22 | Hộp | Hoát chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | ||
| 8 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 30 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | ||
| 9 | Hóa chất xét nghiệm Calcium | 33 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Calcium | ||
| 10 | Hóa chất xét nghiệm cholesterol | 6 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm cholesterol | ||
| 11 | Hóa chất xét nghiệm creatin kinase (CK) | 2 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm creatin kinase (CK) | ||
| 12 | Hóa chất xét nghiệm CKMB | 2 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm CKMB | ||
| 13 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm (RF) | 2 | Hộp | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm (RF) | ||
| 14 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 100 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | ||
| 15 | Hóa chất xét nghiệm GGT | 2 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm GGT | ||
| 16 | Hóa chất xét nghiệm Glucose | 45 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Glucose | ||
| 17 | Hóa chất xét nghiệm HBA1C | 15 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm HBA1C | ||
| 18 | Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C | 4 | Hộp | Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HBA1C | ||
| 19 | Hóa chất định lượng HDL -C | 4 | Hộp | Hóa chất định lượng HDL -C | ||
| 20 | Hóa chất định lượng men lactate (LACT) | 6 | Hộp | Hóa chất định lượng men lactate (LACT) | ||
| 21 | Hóa chất xét nghiệm lactacderhydrogenlase (LDHI) | 5 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm lactacderhydrogenlase (LDHI) | ||
| 22 | Hóa chất định lượng LDL -C | 4 | Hộp | Hóa chất định lượng LDL -C | ||
| 23 | Hóa chất xét nghiệm magie | 18 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm magie | ||
| 24 | Hộp trống để đựng hóa chất | 10 | cái | Hộp trống để đựng hóa chất | ||
| 25 | Hóa chất xét nghiệm Amoniac | 2 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Amoniac | ||
| 26 | Hóa chất xét nghiệm Phospho | 12 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Phospho | ||
| 27 | Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần | 22 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm protein toàn phần | ||
| 28 | Hóa chất xét nghiệm RF | 1 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm RF | ||
| 29 | Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh | 55 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh | ||
| 30 | Hóa chất xét nghiệm Protein nước tiểu | 6 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Protein nước tiểu | ||
| 31 | Hóa chất xét nghiệm Triglycerid | 6 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Triglycerid | ||
| 32 | Hóa chất xét nghiệm Urea | 85 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Urea | ||
| 33 | Hóa chất xét nghiệm Acid uric | 10 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Acid uric | ||
| 34 | Dung dịch rửa điện giải | 1 | Hộp | Dung dịch rửa điện giải | ||
| 35 | Dung dịch pha loãng điện giải | 3 | Hộp | Dung dịch pha loãng điện giải | ||
| 36 | Dung dịch pha loãng điện giải dùng cho máy C502 | 5 | Hộp | Dung dịch pha loãng điện giải dùng cho máy C502 | ||
| 37 | Dung dịch tham chiếu điện giải | 6 | Hộp | Dung dịch tham chiếu điện giải | ||
| 38 | Dung dịch tham chiếu điện giải dùng cho máy C502 | 20 | Hộp | Dung dịch tham chiếu điện giải dùng cho máy C502 | ||
| 39 | Hóa chất chuẩn của điện giải | 20 | Hộp | Hóa chất chuẩn của điện giải | ||
| 40 | Hóa chất chuẩn của điện giải dùng cho máy C502 | 18 | Hộp | Hóa chất chuẩn của điện giải dùng cho máy C502 | ||
| 41 | Chất chuẩn các xét nghiệm sinh hóa | 2 | Hộp | Chất chuẩn các xét nghiệm sinh hóa | ||
| 42 | Chất chuẩn xét nghiệm CKMB | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm CKMB | ||
| 43 | Chất chuẩn xét nghiệm HBA1C | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm HBA1C | ||
| 44 | Chất chuẩn cho bộ lipid | 1 | Hộp | Chất chuẩn cho bộ lipid | ||
| 45 | Chất chuẩn của xét nghiệm ASLO | 1 | Hộp | Chất chuẩn của xét nghiệm ASLO | ||
| 46 | Chất chuẩn dùng cho bộ protein | 2 | Hộp | Chất chuẩn dùng cho bộ protein | ||
| 47 | Chất chuẩn xét nghiệm protein nước tiểu | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm protein nước tiểu | ||
| 48 | Chất chuẩn xét nghiệm NH3, ethanol | 1 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm NH3, ethanol | ||
| 49 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm RF | 1 | Hộp | Hóa chất chuẩn xét nghiệm RF | ||
| 50 | Hóa chất chuẩn mức cao của điện giải | 2 | Hộp | Hóa chất chuẩn mức cao của điện giải | ||
| 51 | Hóa chất chuẩn mức thấp của điện giải | 1 | Hộp | Hóa chất chuẩn mức thấp của điện giải | ||
| 52 | Hóa chất xét nghiệm creatinin loại lớn | 55 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm creatinin loại lớn | ||
| 53 | Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1C mức bình thường | 1 | Hộp | Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1C mức bình thường | ||
| 54 | Chất chuẩn kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1C mức bệnh lý | 1 | Hộp | Chất chuẩn kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBA1C mức bệnh lý | ||
| 55 | Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NH3, Ethanol mức bất thường | 1 | Hộp | Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NH3, Ethanol mức bất thường | ||
| 56 | Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NH3, Ethanol mức bình thường | 1 | Hộp | Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NH3, Ethanol mức bình thường | ||
| 57 | Hóa chất kiêm tra chất lượng chung mức 1 | 12 | Hộp | Hóa chất kiêm tra chất lượng chung mức 1 | ||
| 58 | Hóa chất kiêm tra chất lượng chung mức 2 | 12 | Hộp | Hóa chất kiêm tra chất lượng chung mức 2 | ||
| 59 | Hóa chất kiêm tra chất lượng xét nghiệm protein niệu mức bình thường | 1 | Hộp | Hóa chất kiêm tra chất lượng xét nghiệm protein niệu mức bình thường | ||
| 60 | Hóa chất kiêm tra chất lượng xét nghiệm protein niệu mức bệnh lý | 1 | Hộp | Hóa chất kiêm tra chất lượng xét nghiệm protein niệu mức bệnh lý | ||
| 61 | Dung dịch rửa acid hệ thống | 1 | Hộp | Dung dịch rửa acid hệ thống | ||
| 62 | Dung dịch bảo dưỡng kim hút sau rửa | 1 | Hộp | Dung dịch bảo dưỡng kim hút sau rửa | ||
| 63 | Dung dịch pha loãng mẫu | 3 | Hộp | Dung dịch pha loãng mẫu | ||
| 64 | Dung dịch rửa cuối tuần | 100 | Hộp | Dung dịch rửa cuối tuần | ||
| 65 | Nước rửa bazo hệ thống | 50 | Hộp | Nước rửa bazo hệ thống | ||
| 66 | Hóa chất rửa đặc biệt | 35 | Hộp | Hóa chất rửa đặc biệt | ||
| 67 | Hóa chất bổ sung buồng ủ cuvvet máy c501/c502 | 8 | Hộp | Hóa chất bổ sung buồng ủ cuvvet máy c501/c502 | ||
| 68 | Dung dịch 1 rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa c501/c502 | 3 | Hộp | Dung dịch 1 rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa c501/c502 | ||
| 69 | Dung dịch 2 rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa c501/c502 | 2 | Hộp | Dung dịch 2 rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa c501/c502 | ||
| 70 | Hóa chất bổ sung buồng ủ cuvvet máy c311 | 30 | Hộp | Hóa chất bổ sung buồng ủ cuvvet máy c311 | ||
| 71 | Cốc đựng mẫu | 1 | Hộp | Cốc đựng mẫu | ||
| 72 | Bóng đèn halogen | 16 | Cái | Bóng đèn halogen | ||
| 73 | Hóa chất xét nghiệm IgA | 4 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm IgA | ||
| 74 | Hóa chất xét nghiệm IgG | 4 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm IgG | ||
| 75 | Hóa chất xét nghiệm IgM | 4 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm IgM | ||
| 76 | Dụng cụ lấy máu | 3 | Hộp | Dụng cụ lấy máu | ||
| 77 | Dung dịch C1 | 7 | Hộp | Dung dịch C1 | ||
| 78 | Dung dịch C2 | 5 | Hộp | Dung dịch C2 | ||
| 79 | Dung dịch C3 | 10 | Hộp | Dung dịch C3 | ||
| 80 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 50 | Hộp | Que thử nước tiểu 10 thông số | ||
| 81 | Que chuẩn nước tiểu | 1 | Hộp | Que chuẩn nước tiểu | ||
| 82 | Hộp rác thải rắn bằng giấy của máy xét nghiệm nước tiểu tự động | 2 | Hộp | Hộp rác thải rắn bằng giấy của máy xét nghiệm nước tiểu tự động | ||
| 83 | Hộp que nước tiểu tự động | 90 | Hộp | Hộp que nước tiểu tự động | ||
| 84 | Hộp que chuẩn máy nước tiểu tự động | 1 | Hộp | Hộp que chuẩn máy nước tiểu tự động | ||
| 85 | Dung dịch rửa máy nước tiểu tự động | 1 | Hộp | Dung dịch rửa máy nước tiểu tự động | ||
| 86 | Kit tách chiết axit nucleic toàn phần trên máy tự động | 16 | Hộp | Kit tách chiết axit nucleic toàn phần trên máy tự động | ||
| 87 | Máng đựng hóa chất cỡ trung bình | 3 | Hộp | Máng đựng hóa chất cỡ trung bình | ||
| 88 | Máng đựng hóa chất cỡ lớn | 3 | Hộp | Máng đựng hóa chất cỡ lớn | ||
| 89 | Khay đựng mẫu | 5 | Hộp | Khay đựng mẫu | ||
| 90 | Khay xử lý mẫu | 5 | Hộp | Khay xử lý mẫu | ||
| 91 | Khay đựng tip | 5 | Hộp | Khay đựng tip | ||
| 92 | Đầu côn cỡ lớn | 16 | Hộp | Đầu côn cỡ lớn | ||
| 93 | Nắp có khấc | 1 | Hộp | Nắp có khấc | ||
| 94 | Bộ kit O-ring bảo dưỡng máy | 1 | Hộp | Bộ kit O-ring bảo dưỡng máy | ||
| 95 | Bộ kit bảo dưỡng máy | 1 | Hộp | Bộ kit bảo dưỡng máy | ||
| 96 | Dây và nắp 8 giếng trắng | 2 | Hộp | Dây và nắp 8 giếng trắng | ||
| 97 | Miếng dán đĩa phản ứng 96 giếng | 2 | Hộp | Miếng dán đĩa phản ứng 96 giếng | ||
| 98 | Hộp CARTRIDE đo nồng độ các khí trong máu động mạch | 3 | Hộp | Hộp CARTRIDE đo nồng độ các khí trong máu động mạch | ||
| 99 | Bộ kit điện di Hemoglobin | 4 | Hộp | Bộ kit điện di Hemoglobin | ||
| 100 | Dung dịch ly giải | 2 | Hộp | Dung dịch ly giải | ||
| 101 | Chất kiểm chuẩn Hemoglopin mức bệnh lý | 3 | Hộp | Chất kiểm chuẩn Hemoglopin mức bệnh lý | ||
| 102 | Dung dịch bảo vệ ngăn vi khuẩn phát triển và lắng cặn ống mao quản trên máy xndd mao quản | 3 | Hộp | Dung dịch bảo vệ ngăn vi khuẩn phát triển và lắng cặn ống mao quản trên máy xndd mao quản | ||
| 103 | Chất kiểm chuẩn Hemoglobin mức bình thường | 3 | Hộp | Chất kiểm chuẩn Hemoglobin mức bình thường | ||
| 104 | Dung dịch đệm của xét nghiệm Hemoglobin | 3 | Lọ | Dung dịch đệm của xét nghiệm Hemoglobin | ||
| 105 | Ống đựng chất chuẩn cho các xét nghiệm điện di | 1 | Hộp | Ống đựng chất chuẩn cho các xét nghiệm điện di |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi