Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị thường xuyên 2021 (đợt 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị thường xuyên 2021 (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451141 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 16:14:00 đến ngày 2021-05-13 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 527,434,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy đo vạn năng Fluke 87V Max True RMS | 2 | Cái | Máy đo vạn năng Fluke 87V Max True RMS | ||
| 2 | Máy đo dòng Fluke 376 FC True RMS AC/DC Clamp Meter | 1 | Cái | Máy đo dòng Fluke 376 FC True RMS AC/DC Clamp Meter | ||
| 3 | Dây đo dùng cho máy đo áp Fluke 87V loại TL-175 | 5 | Cặp | Dây đo dùng cho máy đo áp Fluke 87V loại TL-175 | ||
| 4 | Kìm cắt dây cứng lớn loại 200mm PG-200 Tsunoda King TTC | 2 | Cái | Kìm cắt dây cứng lớn loại 200mm PG-200 Tsunoda King TTC | ||
| 5 | Kìm cắt dây cứng nhỏ loại 200mm PG-160 Tsunoda King TTC | 2 | Cái | Kìm cắt dây cứng nhỏ loại 200mm PG-160 Tsunoda King TTC | ||
| 6 | Máy hàn khò từ ATTEN-AT8586-2in1, SHENZHEN | 1 | Cái | Máy hàn khò từ ATTEN-AT8586-2in1, SHENZHEN | ||
| 7 | Máy khoan búa Bosch GBH 2 – 28 DFV Professional | 1 | Cái | Máy khoan búa Bosch GBH 2 – 28 DFV Professional | ||
| 8 | Máy khoan Pin Bosch GSR 18V-50 | 3 | Cái | Máy khoan Pin Bosch GSR 18V-50 | ||
| 9 | Kềm bấm đầu cos pin rỗng 0,25÷6mm2 23-10AWG, loại HSC8 6-4 | 2 | Cái | Kềm bấm đầu cos pin rỗng 0,25÷6mm2 23-10AWG, loại HSC8 6-4 | ||
| 10 | Kềm bấm đầu cos tròn 0,5÷6mm2, loại Loại: LY - 03C, Fasen | 2 | Cái | Kềm bấm đầu cos tròn 0,5÷6mm2, loại Loại: LY - 03C, Fasen | ||
| 11 | Kềm tuốc dây điện 0.2~6mm2 loại T2078300, IRWIN | 2 | Cái | Kềm tuốc dây điện 0.2~6mm2 loại T2078300, IRWIN | ||
| 12 | Bộ tua vít cách điện 1000V 6 chi tiết Wiha 00833, loại 320N K6 | 2 | Bộ | Bộ tua vít cách điện 1000V 6 chi tiết Wiha 00833, loại 320N K6 | ||
| 13 | Cờ lê đuôi chuột 10x13mm RWD-1013, loại tuýp đôi dài, MCC | 1 | Cái | Cờ lê đuôi chuột 10x13mm RWD-1013, loại tuýp đôi dài, MCC | ||
| 14 | Cờ lê đuôi chuột 13x17mm RWD-1317, loại tuýp đôi dài, MCC | 1 | Cái | Cờ lê đuôi chuột 13x17mm RWD-1317, loại tuýp đôi dài, MCC | ||
| 15 | Cờ lê đuôi chuột 17x19mm RWD-1719, loại tuýp đôi dài, MCC | 1 | Cái | Cờ lê đuôi chuột 17x19mm RWD-1719, loại tuýp đôi dài, MCC | ||
| 16 | Cờ lê đuôi chuột 19x21mm RWD-1921, loại tuýp đôi dài, MCC | 1 | Cái | Cờ lê đuôi chuột 19x21mm RWD-1921, loại tuýp đôi dài, MCC | ||
| 17 | Bộ tua vít điếu lục giác cách điện 1000V Wiha 29466 | 1 | Bộ | Bộ tua vít điếu lục giác cách điện 1000V Wiha 29466 | ||
| 18 | Bộ cờ lê vòng miệng tự động 12 chi tiết Sata 09040 | 1 | Bộ | Bộ cờ lê vòng miệng tự động 12 chi tiết Sata 09040 | ||
| 19 | Máy cắt cỏ Maruyama BCF500HTR- RS-2T | 3 | Bộ | Máy cắt cỏ Maruyama BCF500HTR- RS-2T | ||
| 20 | Kéo cắt cành loại nhỏ dài 210mm ZS-210 | 3 | Cái | Kéo cắt cành loại nhỏ dài 210mm ZS-210 | ||
| 21 | Kéo cắt tỉa loại lớn dài 63cm K3 | 5 | Cái | Kéo cắt tỉa loại lớn dài 63cm K3 | ||
| 22 | Xe rùa khung mạ kẽm, thùng nhựa Tam Sanh 90L | 2 | Cái | Xe rùa khung mạ kẽm, thùng nhựa Tam Sanh 90L | ||
| 23 | Bình xịt phun thuốc Oshima - 768X | 1 | Cái | Bình xịt phun thuốc Oshima - 768X | ||
| 24 | Máy thổi lá đeo vai EB5300TH | 1 | Cái | Máy thổi lá đeo vai EB5300TH | ||
| 25 | Máy khoan Bosch GSB 16 RE-700W | 1 | Cái | Máy khoan Bosch GSB 16 RE-700W | ||
| 26 | Máy mài 125mm Bosch GWS 17-125CI (1700W) | 1 | Cái | Máy mài 125mm Bosch GWS 17-125CI (1700W) | ||
| 27 | Búa nhổ đinh Stanley 51-162-ZDC3 | 1 | Cái | Búa nhổ đinh Stanley 51-162-ZDC3 | ||
| 28 | Ổ Rulô Lioa QT3025 (30m dây 2x2,5mm) đa năng dùng cho công trường (Bảo vệ quá tải bằng CB) | 1 | Cái | Ổ Rulô Lioa QT3025 (30m dây 2x2,5mm) đa năng dùng cho công trường (Bảo vệ quá tải bằng CB) | ||
| 29 | Máy lọc nước RO nóng nguội lạnh Karofi Optimus Duo O-D138 có 7 lõi | 2 | Bộ | Máy lọc nước RO nóng nguội lạnh Karofi Optimus Duo O-D138 có 7 lõi lọc | ||
| 30 | Thép U CH200x25mm (01 cây dài 6 mét) | 7 | Cây | Thép U CH200x25mm (01 cây dài 6 mét) | ||
| 31 | Thép I 180x100x6mm (01 cây dài 6 mét) | 6 | Cây | Thép I 180x100x6mm (01 cây dài 6 mét) | ||
| 32 | Thép V50x5mm (01 cây dài 6 mét) | 6 | Cây | Thép V50x5mm (01 cây dài 6 mét) | ||
| 33 | Thép ống mạ kẽm phi 42x3.0mm (01 cây dài 6 mét) | 10 | Cây | Thép ống mạ kẽm phi 42x3.0mm (01 cây dài 6 mét) | ||
| 34 | Thép tấm chống trượt khổ 2575x1875x5mm (01 tấm nặng 239kg) | 478 | Kg | Thép tấm chống trượt khổ 2575x1875x5mm (01 tấm nặng 239kg) | ||
| 35 | Thép tấm chống trượt khổ 1875x1875x5mm (01 tấm nặng 174kg) | 174 | Kg | Thép tấm chống trượt khổ 1875x1875x5mm (01 tấm nặng 174kg) | ||
| 36 | Thép tấm 200x365x12mm (01 tấm nặng 8kg) | 120 | Kg | Thép tấm 200x365x12mm (01 tấm nặng 8kg) | ||
| 37 | Co thép 90 độ mạ kẽm phi 42x3.0mm | 19 | Cái | Co thép 90 độ mạ kẽm phi 42x3.0mm | ||
| 38 | Bulong nở M12x145mm, loại Hilti | 75 | Cái | Bulong nở M12x145mm, loại Hilti | ||
| 39 | Thép rằn phi 16mm (01 cây dài 11,7mét) | 2 | Cây | Thép rằn phi 16mm (01 cây dài 11,7mét) | ||
| 40 | Thép tròn phi 10mm (01 cây dài 11,7mét) | 7 | Cây | Thép tròn phi 10mm (01 cây dài 11,7mét) | ||
| 41 | Bộ cờ lê tự động 8 món, loại vòng tự động từ 8 đến 19 mm; Bộ chìa khóa vòng miệng tự lắc 8pcs, 8, 9, 10, 12, 13, ,14, 17, 19mm ELORA 204-S8M OMS | 1 | Bộ | Bộ cờ lê tự động 8 món, loại vòng tự động từ 8 đến 19 mm; Bộ chìa khóa vòng miệng tự lắc 8pcs, 8, 9, 10, 12, 13, ,14, 17, 19mm ELORA 204-S8M OMS (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 42 | Bộ tuýp tự động (Bộ khẩu) Stahlwille 40/23/6QR | 1 | Bộ | Bộ tuýp tự động (Bộ khẩu) Stahlwille 40/23/6QR (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 43 | Bộ dụng cụ 151 chi tiết AC-234151; Số lượng chi tiết: 151 chi tiết; Bao gồm: cờ lê, bộ lục giác, đầu khẩu, tay vặn, kìm, … | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ 151 chi tiết AC-234151; Số lượng chi tiết: 151 chi tiết; Bao gồm: cờ lê, bộ lục giác, đầu khẩu, tay vặn, kìm, … (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 44 | Bộ dụng cụ cách điện 1000V Wiha 80 chi tiết, Wiha 40523 | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ cách điện 1000V Wiha 80 chi tiết, Wiha 40523 | ||
| 45 | Ampe kìm AC/DC FLUKE 374; ACA kìm cứng: 600A /0.1 A /2% ± 5 digits; ACA kìm mềm (optional): 2500A /0.1 A /3% ± 5 digits; DCA: 600A /0.1 A /2% ± 5 digits- ACV: 600V /0.1 V /1.5% ± 5 digits; DCV: 600V /0.1 mV /1% ± 5 digits | 2 | Cái | Ampe kìm AC/DC FLUKE 374; ACA kìm cứng: 600A /0.1 A /2% ± 5 digits; ACA kìm mềm (optional): 2500A /0.1 A /3% ± 5 digits; DCA: 600A /0.1 A /2% ± 5 digits- ACV: 600V /0.1 V /1.5% ± 5 digits; DCV: 600V /0.1 mV /1% ± 5 digits | ||
| 46 | Máy đo điện trở Milliohm Extech 380562 (độ phân giải cao, nguồn 220V) | 1 | Cái | Máy đo điện trở Milliohm Extech 380562 (độ phân giải cao, nguồn 220V) | ||
| 47 | Máy Phát Điện Honda chạy xăng 4.5kw SH5500EX. Công suất cực đại: 4.5kw; Dung tích xilanh:389cc; Dung tích bình nhiên liệu:15L; Loại nhiên liệu: Xăng; Dung tích bình nhớt: 1.1L; Điện áp: 220V; 50Hz; Khởi động: đề nổ | 1 | Cái | Máy Phát Điện Honda chạy xăng 4.5kw SH5500EX. Công suất cực đại: 4.5kw; Dung tích xilanh:389cc; Dung tích bình nhiên liệu:15L; Loại nhiên liệu: Xăng; Dung tích bình nhớt: 1.1L; Điện áp: 220V; 50Hz; Khởi động: đề nổ | ||
| 48 | Máy bơm áp lực di động: Bosch Advanced Aquatak 140; Công suất: 2100W; Áp lực phun đến 140bar; Lưu lượng nước: 450l/h; Trọng lượng: 18kg | 1 | Cái | Máy bơm áp lực di động: Bosch Advanced Aquatak 140; Công suất: 2100W; Áp lực phun đến 140bar; Lưu lượng nước: 450l/h; Trọng lượng: 18kg (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 49 | Bộ so kế. Chân đế: 7010S-10; Đồng hồ: Mã hiệu 2046S; 0÷10mm/0.01mm, Mitutoyo | 4 | Bộ | Bộ so kế. Chân đế: 7010S-10; Đồng hồ: Mã hiệu 2046S; 0÷10mm/0.01mm, Mitutoyo (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 50 | Bộ mỏ hàn cắt Ôxy- Acetylen, loại 1120-N; Đồng hồ:152X+F; Độ dày hàn: 6-32mm; Độ dày cắt: 150mm, Generico | 2 | Bộ | Bộ mỏ hàn cắt Ôxy- Acetylen, loại 1120-N; Đồng hồ:152X+F; Độ dày hàn: 6-32mm; Độ dày cắt: 150mm, Generico (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 51 | Cắt tạo ren ống cầm tay SQ30-2B; Đường ống cắt ren: 21,27,34,42,49,60; Công suất 1350W; Tốc độ thuận: 18-28rpm; Tốc độ nghịch: 51rpm; Tiêu chuẩn ren: BSPT; Bao gồm 6 đầu ren đi kèm: ½”; 3/4”; 1”; ¼”; 1 ½”; 2”. Shida | 1 | Bộ | Cắt tạo ren ống cầm tay SQ30-2B; Đường ống cắt ren: 21,27,34,42,49,60; Công suất 1350W; Tốc độ thuận: 18-28rpm; Tốc độ nghịch: 51rpm; Tiêu chuẩn ren: BSPT; Bao gồm 6 đầu ren đi kèm: ½”; 3/4”; 1”; ¼”; 1 ½”; 2”. Shida (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 52 | Bu lông lục giác chìm M30 x 95mm, vật liệu SUS403-Q | 80 | Con | Bu lông lục giác chìm M30 x 95mm, vật liệu SUS403-Q (Xem hình ảnh minh hoạ đính kèm) | ||
| 53 | Gu giông M24 x 130, S35C loại 2 đầu ren (Kính thước qui cách, tiêu chuẩn theo bản vẽ đính kèm) | 20 | Con | Gu giông M24 x 130, S35C loại 2 đầu ren (Kính thước qui cách, tiêu chuẩn theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 54 | Đai ốc (con tán) M24 S25C (Kính thước qui cách, tiêu chuẩn theo bản vẽ đính kèm) | 40 | Con | Đai ốc (con tán) M24 S25C (Kính thước qui cách, tiêu chuẩn theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 55 | Gu giông M36 x 200, S35C loại 2 đầu ren (Kính thước qui cách, tiêu chuẩn theo bản vẽ đính kèm) | 20 | Con | Gu giông M36 x 200, S35C loại 2 đầu ren (Kính thước qui cách, tiêu chuẩn theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 56 | Đai ốc (con tán) M36 S25C (Kính thước qui cách, tiêu chuẩn theo bản vẽ đính kèm) | 40 | Con | Đai ốc (con tán) M36 S25C (Kính thước qui cách, tiêu chuẩn theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 57 | Sơn chống hà lớp lót ATP (2 thành phần), 5 lít 1 bộ. ATP 545-301; Metachlor A/CR + ATP 102 Metapox A/C Handener | 120 | Lít | Sơn chống hà lớp lót ATP (2 thành phần), 5 lít 1 bộ. ATP 545-301; Metachlor A/CR + ATP 102 Metapox A/C Handener | ||
| 58 | Sơn chống hà lớp phủ ATP (1 thành phần), loại lon 5 lít. ATP 522-003 Metachlor A/F10 | 80 | Lít | Sơn chống hà lớp phủ ATP (1 thành phần), loại lon 5 lít. ATP 522-003 Metachlor A/F10 | ||
| 59 | Bạc che mưa loại khổ 4x6m. Bạc Hàn Quốc loại 3 lớp 2 da độ dày 0,38mm chống xuyên nắng, chống tia UV, chống thấm nước có lỗ đóng khoen may viền cách nhau 1 mét dùng luồn dây thừng phi 10mm | 5 | Tấm | Bạc che mưa loại khổ 4x6m. Bạc Hàn Quốc loại 3 lớp 2 da độ dày 0,38mm chống xuyên nắng, chống tia UV, chống thấm nước có lỗ đóng khoen may viền cách nhau 1 mét dùng luồn dây thừng phi 10mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi