Gói thầu: Mua sắm Thiết bị, Vật tư thực hành môn học mô-đun Nghề công nghệ ô tô, Điện và thực hiện các mô hình thiết bị dạy nghề năm học 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao Đẳng Nghề Điện Biên |
| Tên gói thầu | Mua sắm Thiết bị, Vật tư thực hành môn học mô-đun Nghề công nghệ ô tô, Điện và thực hiện các mô hình thiết bị dạy nghề năm học 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210511369 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 16:10:00 đến ngày 2021-05-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 288,299,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,320,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy khởi động | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Máy phát điện | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Vòi phun xăng xe | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bơm dầu bôi trơn | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tổng phanh dầu | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bơm nước làm mát | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bơm xăng điện từ | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Súng bơm lốp | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Khóa điện | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bi chữ thập | 1 | Gói | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Đồng hồ vạn năng cơ | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Đồng hồ vạn năng điện tử | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bút thử điện | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ dụng cụ thử Péc phun | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Rơ le 4 chân 12V | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Súng thổi | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dây cao áp U oát | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ chia điện U oát | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ tuýp ( 6 Cái ) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Kìm cắt dây ( 180 mm ) | 27 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Tuốc nơ vít 4 cạnh bé ( 3 x 100 mm ) | 15 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Tuốc nơ vít 4 cạnh to ( 6 x 200 mm ) | 15 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Kéo cắt giấy ( 20 cm) | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Rơ le thời gian 24h | 13 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Màn hình HMI kết nối Lan | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Đèn báo 24V xanh lá | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Đèn báo 24V đỏ | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Đèn báo 24V vàng | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Kìm tuốt dây đa năng | 16 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bút thử điện | 31 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Contactor coil 24V | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cảm biến phát hiện sắt 24V | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Relay cách ly 4 kênh (24V/5A) | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Relay cách ly 4 kênh (5V/10A) | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Hộp đựng linh kiện nhiều ngăn loại to | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Nút nhấn | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Tô vít L6 | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Áp to mát 2 pha 32A | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Áp tô mát 1 cực 16A | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Áp tô mát 2 cực 16A | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Mặt 2 lỗ | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Mặt 3 lỗ | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Mặt 4 lỗ | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Ampe kìm cơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Hạt công tắc thường | 15 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Hạt công tắc 3 cực | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Ổ cắm đôi | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đế nổi | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Động cơ DC 24V | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Cảm biến quang 24V | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Máy nén khí | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Băng dính cách điện Nano | 17 | Cuộn | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Đầu cos 0,75 | 4 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Dây điện 2 x 0,75 mm | 30 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Dây 1x0.75 đỏ | 100 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Dây 1x0.75 xanh | 100 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Dây 1x0.75 đen | 100 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Dây 1x0,75 trắng | 100 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Dây 2x1,5 vàng | 100 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Máy nén khí xe tải | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Cụn May ơ + Chấp hành phanh phía sau xe | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Tấm gỗ phíp | 1 | Tấm | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Bảng đồng hồ táp lô xe ô tô | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Cụm công tắc xi nhan | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Ổ khóa | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Buzi | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Bộ chia điện | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Robin | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Đánh lửa | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Xe máy Dream | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Băng tải | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Máy biến áp | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Máy nén khí | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Biến tần | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ ổn định điện áp | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi