Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế phục vụ khám sức khỏe định kỳ năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế phục vụ khám sức khỏe định kỳ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210502631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 17:04:00 đến ngày 2021-05-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 347,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch Isotonac | 14 | Thùng | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dung dịch Cleanac 3 | 14 | Can | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Dung dịch Cleanac | 14 | Can | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dung dịch Hemolynac 5N | 14 | Chai | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dung dịch Hemolynac 3 | 14 | Chai | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Que nước tiểu 11 thông số 11U | 31 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | GOT 330ml | 4 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | GPT 330ml | 4 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cholesterol 440ml | 4 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | GGT 110ml | 9 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Glucose 440ml | 4 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Triglycerid 440ml | 4 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Acid uric 440ml | 4 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ure 275 ml | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Creatinin 275ml | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | HDL 160ml | 8 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | LDL 80ml | 9 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | QC - Randox | 2 | Lọ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Calib - Randox | 2 | Lọ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Giấy điện tim 6 kênh | 10 | Tệp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cồn 90 độ | 5 | Lít | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Viên khử khuẩn Presep | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Găng tay y tế | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Khẩu trang y tế | 30 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đè lưỡi gỗ | 30 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dây garo | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Gạc mét | 100 | Mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Giấy lau | 5 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Nước rửa máy sinh hóa Extran MA05 | 1 | Can | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | EDTA | 2.800 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Heparin | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Giấy in nước tiểu CT100 | 20 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Băng mực huyết học | 10 | Băng | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu | 3.050 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bơm tiêm 3ml 23G | 3.100 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Giấy in ảnh siêu âm Sony | 30 | Cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Băng dính cá nhân Urgo | 3 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bông y tế | 3 | Kg | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Phim Agfa DT500ib cỡ 20x25cm | 21 | Hộp | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại khoản 2, mục II, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi