Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ phục vụ đào tạo năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520216-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, dụng cụ phục vụ đào tạo năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451075 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên và nguồn thu của đơn vị năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 18:01:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,532,961,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nút ấn kép D25 | 25 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Dây gai (băng bó đầu dây động cơ điện) | 1,5 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tụ 2 µF/400V | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tụ 2,5 µF/400V | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tụ 10 µF/400V | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Tụ 15 µF/400V | 6 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Công tắc tơ 30A | 30 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Rơ le thời gian bán dẫn + Đế đấu dây | 30 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Rơ le nhiệt 25A | 18 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Dây điện 1 x 0,75mm2 | 1.000 | m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Dây điện 1 x 1,5mm2 | 1.000 | m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bìa cách điện làm khuôn máy biến áp dầy 1 mm | 50 | m² | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bìa cách điện lót rãnh động cơ dầy 0,3 mm | 50 | m² | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Ống gen Amiăng Φ = 1mm | 200 | m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Ống gen Amiăng Φ = 2mm | 200 | m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Ống gen Amiăng Φ = 4mm | 200 | m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Ống gen Amiăng Φ = 6mm | 200 | m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Đồng hồ am pe kìm | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Mỏ hàn xung 60W, 220V | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Kìm điện | 30 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Kìm cắt | 30 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim | 20 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Tuốc nơ vít 4 cạnh (4mm x 200mm) | 50 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Tuốc nơ vít 2 cạnh (4mm x 200mm) | 50 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Nguồn ATX (nguồn cây máy tính) | 12 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Mainboard | 12 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Chuột LASER (Cổng kết nối USB) | 12 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bàn phím (Cổng kết nối USB) | 12 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Ram III (4GB) | 12 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Quạt Fan for Intel CPU | 12 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Ổ cứng SATA (Dung lượng: 1 TB) | 12 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | CPU | 12 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Vỏ | 12 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Lò xo uốn ống PVC D21 | 4 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Kìm cắt ống PVC | 4 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Kìm mỏ nhọn | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Kìm tuốt dây | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ nguồn KNX: KNX Power Supply (640 mA) | 3 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Thiết bị điều khiển rèm KNX: KNX Shutter Actuator (4 kênh) | 3 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Thiết bị điều khiển đóng cắt KNX: KNX Switch Actuator (4 kênh) | 3 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Nút bấm KNX: KNX Push Button (Bộ 8 nút) | 3 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Thiết bị giao tiếp KNX-PC: KNX USB Interface | 3 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Dây cáp KNX (Loại TP) | 3 | Cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Linh kiện quạt treo tường | 25 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Linh kiện máy điều hòa không khí hai chiều Inverter 18.000BTU | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Linh kiện máy điều hòa không khí hai chiều Inverter 9.000BTU | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Linh kiện tủ lạnh Inverter 140 lít | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ loe ống đồng Φ6,Φ8,Φ10,Φ12, Φ16, Φ19 | 5 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ nong ống đồng Φ6,Φ10 ,Φ12 | 4 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Gas R22 | 3 | Bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Gas R32 | 3 | Bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Gas R134a | 3 | Bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Mỏ hàn ga mini | 8 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Khí Ni tơ 40 lít | 2 | Bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Khí Ô xy 40 lít | 3 | Bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 3 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bình ga mi ni | 8 | Bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Linh kiện máy hút chân không | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Vật tư kho cấp đông : Tấm cách nhiệt vách, trần, nền kho (6 mặt) | 45 | m2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Vật tư kho cấp đông : Cửa kho | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Vật tư kho cấp đông : Phụ kiện trang bị và lắp đặt cho kho | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Vật tư kho cấp đông : Màn nhựa PVC | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Vật tư kho cấp đông : Cụm máy nén dàn ngưng giải nhiệt gió | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Vật tư kho cấp đông : Dàn lạnh | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Vật tư kho cấp đông : Tủ điện động lực và điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Vật tư kho cấp đông : Vật tư phục vụ việc lắp đặt hệ thống lạnh | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Vật tư kho lạnh: Tấm cách nhiệt vách, trần, nền kho (6 mặt) | 37 | m2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Vật tư kho lạnh: Cửa kho | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Vật tư kho lạnh: Phụ kiện trang bị và lắp đặt cho kho lạnh | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Vật tư kho lạnh: Màn nhựa PVC | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Vật tư kho lạnh: Cụm máy nén dàn ngưng giải nhiệt gió | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Vật tư kho lạnh: Dàn lạnh - tiêu chuẩn châu Âu | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Vật tư kho lạnh: Tủ điện động lực và điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Vật tư kho lạnh: Vật tư phục vụ việc lắp đặt hệ thống lạnh | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Vật tư kho lạnh: Linh kiện quạt trần + hộp số | 26 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Cisco Smart Serial Cable CAB-SS-V35FC | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Cáp serial (CAB-SS-V35MT) | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Cáp kết nối cổng console 1,5m | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Patch Panel AMP 24 Port Cat6 P/N 1375014 | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Tủ mạng Cabinet 42U | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Dây nối mạng UTP ngoài trời | 3 | Cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Hạt mạng RJ45 | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Đĩa trắng Đĩa CD Maxcell | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Đĩa trắng DVD - R Maxell | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Switch 5 port, 10/100Mbps | 5 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Switch 8 port, 10/100Mbps | 5 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Hộp kiểm tra dây mạng RJ45,RJ11 | 10 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | USB 32GB | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Băng dính | 5 | Cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Lạt nhựa | 5 | Gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Keo tỏa nhiệt | 5 | Tuýp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Kìm kẹp dây mạng | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Dây nguồn | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Cáp Sata | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Bộ tuôc tô vít | 5 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Cáp VGA | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | CPU 1150 (CPU CORE I3-4150 3.5GHZ SOCKET 1150) | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Chuột LASER giao tiếp USB | 15 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Bàn phím | 15 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Ram III 2Gb | 15 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Ổ cứng SATA 1 Tb | 8 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Card Test Mainboard | 5 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Thiếc hàn | 1 | Cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Mũi mỏ hàn quick | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Nhựa thông | 0,5 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Bộ Camera 4 mắt | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Camera IP Wifi không dây ngoài trời ( có thẻ nhớ) | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Ổ đĩa đi động CD/DVD | 1 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Ổ cứng SSD 240GB | 3 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Bộ bảo hộ lao động (bao gồm: Kính hàn, mặt nạ chống độc, giày bảo hộ lao động mũi sắt) | 10 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Bộ dụng cụ tháo lắp | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Linh kiện Máy hàn có xung 300 A | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Linh kiện Máy hàn hồ quang điện tử 200A | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Linh kiện Máy hàn mig CO2 cấp dây rời | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Ê tô bàn nguội xoay 360 độ mở 100, rộng ngàm 100 | 10 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Đe thuyền 30 Kg | 5 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Bàn chải sắt | 50 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Dũa dẹp | 50 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Axit sulfuaric. | 2 | Lít | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Búa tay. | 10 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Bút xóa màu trắng. | 10 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Hàn the. | 2 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Kính bảo hộ trắng | 20 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Kính bảo hộ màu đen | 20 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Ni vô. | 5 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Sắt lập là 30x3 | 1.000 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Que hàn ф3,2 mm J421 | 500 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Dây hàn MAG ф1mm | 150 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Điện cực Ф 2,4 hàn thép | 20 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Điện cực Ф 2,4 hàn nhôm | 20 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Khí CO2 ( chỉ có nguyên khí) | 30 | Bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Khí Ar ( chỉ có nguyên khí) | 30 | Bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Khí ga hóa lỏng | 5 | Bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Bộ bép cắt plasma | 20 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Chuôi mỏ hàn TIG | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Búa tạ loại 5 kg | 3 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Dây cáp hàn | 50 | m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Thiếc hàn | 1 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Que hàn Inox ф2,6 | 20 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Lưỡi cưa thép | 30 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Nhôm tấm nguyên chất | 30 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Găng tay hàn GTAW | 20 | Đôi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Găng tay hàn GMAW | 20 | Đôi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Tạp dề hàn | 10 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Mặt nạ hàn | 20 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Găng tay sợi | 50 | Đôi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Thép tấm không gỉ SUS 304 dầy 2mm | 30 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Kìm hàn + kìm mát Hàn hồ quang tay | 10 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Bộ hàn, cắt khí.(Bao gồm: Mỏ hàn, mỏ cắt, kính hàn, van giảm áp bộ đánh lửa, dây khí). | 1 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Ống đồng ф16 dày 1,0mm | 50 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Ống đồng ф20 dày 1,0mm | 50 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Ống thép Cacbon ф114,3 ; dày 8,6 mm | 100 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Que hàn TIG Inoc ф 1.6 | 10 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Que hàn TIG thép ф 2.4 | 20 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Que hàn TIG Nhôm ф 2.4 | 10 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Que hàn điện ф 2.6 | 100 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Kìm điện | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Kìm cắt | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Thép V30x30 | 150 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Thép V40x40 | 100 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Thép vuông 10x10 | 100 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Thép vuông 12x12 | 100 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Thép vuông14x14 | 100 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Thép hộp mạ kẽm 20x20 x1,4 | 20 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Thép hộp mạ kẽm 30x30 x1,4 | 20 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Thép hộp mạ kẽm 40x40 x 1,4 | 15 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Thép hộp mạ kẽm 50x50 x 2 | 15 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 | 20 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 | 15 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 | 20 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Thép hộp mạ kẽm 120 x 60 x 3.0 | 12 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Thép hộp mạ kẽm 80x40 x 3.0 | 15 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Cùm chữ U 80x40 kẹp pin | 82 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Đá mài Ф 120 | 30 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Đá cắt Ф 120 | 30 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Kéo cắt sắt ( Cắt được sắt dày 5mm-6mm) | 2 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Đá cắt xanh Ф 350 | 25 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Dây điện 2x 1,5 | 200 | m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Dây điện 2x 2,5 | 200 | m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Dây điện 2x 4 | 200 | m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Ổ cắm đôi trong tường | 30 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Atomat một pha 30A | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Bóng điện chiếu sáng 40 W (Led) | 30 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Quạt thông gió nhà vệ sinh 25x25 | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Bút thử điện | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Tuốc nơ vít ф 6 bốn cạnh | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Tuốc nơ vít ф4 hai cạnh | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Van gạt 27 | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Băng tan | 10 | Cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Ống kẽm Ф15 | 10 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Ống kẽm Ф 21 | 10 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Ống kẽm Ф 27 | 10 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Ống kẽm Ф34 | 10 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Ống kẽm Ф 42 | 10 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Ống kẽm Ф48 | 10 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Ống kẽm Ф60 | 5 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Ống kẽm Ф75 | 3 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Ống chịu nhiệt Ф 15 | 10 | Mét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Ống chịu nhiệt Ф 20 | 15 | Mét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Ống chịu nhiệt Ф25 | 10 | Mét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Ống chịu nhiệt Ф 32 | 5 | Mét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Ống chịu nhiệt Ф 48 | 2 | Mét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Cút chịu nhiệt Ф15 | 15 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Cút chịu nhiệt Ф 20 | 15 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Cút chịu nhiệt Ф 25 | 15 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Cút chịu nhiệt Ф32 | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Cút chịu nhiệt Ф 48 | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Tê chịu nhiệt Ф15 | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Tê chịu nhiệt Ф20 | 15 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Tê chịu nhiệt Ф25 | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Tê chịu nhiệt Ф 32 | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Tê chịu nhiệt Ф 48 | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Máy bơm nước 350W | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Vòi gạt đồng tay dài Ф21 | 100 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Gương hộp | 1 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Châụ rửa măt | 2 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Sen +bát sen | 5 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Vòi + Dây cấp | 5 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Bệt | 2 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Máy lọc nước | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Máy nóng lạnh | 3 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Máy khoan bê tông có đục | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Máy khoan bê tông | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Máy khoan tay | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Máy hàn nhiệt PPR 1500w ф 20- 63 | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Máy mài cầm tay | 1 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Kìm cá sấu 450 vặn ống nước | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Xịt | 5 | Chiếc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi