Gói thầu: Cung cấp dụng cụ phục vụ công tác BDSC năm 2021 theo BCKTKT.74
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY KHI VIỆT NAM CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TY DỊCH VỤ KHI |
| Tên gói thầu | Cung cấp dụng cụ phục vụ công tác BDSC năm 2021 theo BCKTKT.74 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470792 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh của Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 42 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 17:51:00 đến ngày 2021-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,578,392,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu siết bulong khí nén 3000 Nm (Pneumatic Torque Wrench) | 3 | Bộ | Thân và các chi tiết được chế tạo bằng thép không rỉ, hoặc được xử lý để giảm độ ăn mòn, rỉ sét. Cơ cấu đảo chiều dễ dàng, dùng cho các trường hợp tháo, siết bu lông. Dẫn động bằng khí nén, non impact, độ ồn thấp, trọng lượng nhẹ. Qui cách kỹ thuật: - Pneumatic Torque Wrench, Air Driven (1-8 barg suply), Without impacting or pulsing; - Completely supply with: Reaction Arm, Air Regulator, Gauge, Hose, Lubrication Control Unit, Case; - Torque capacity (min): 3000 Nm @ 7 barg; Accuracy: | - Cam kết hàng mới 100%, chưa qua sử dụng và được sản xuất từ năm 2020/2021. - Cam kết cung cấp CO (bản gốc/gốc điện tử), CQ (bản gốc/gốc điện tử), chứng nhận bảo hành (12 tháng) khi giao hàng. Tham chiếu model: Hi Force model: PTW40S / Eneparc model: PTW3000C / Hitorc model JGUND3 / Powermasster model: VEGA-300 / RTS model: 25GX Hoặc tương đương | |
| 2 | Đầu siết bulong khí nén 6000 Nm (Pneumatic Torque Wrench) | 2 | Bộ | Thân và các chi tiết được chế tạo bằng thép không rỉ, hoặc được xử lý để giảm độ ăn mòn, rỉ sét. Cơ cấu đảo chiều dễ dàng, dùng cho các trường hợp tháo, siết bu lông. Dẫn động bằng khí nén, non impact, độ ồn thấp, trọng lượng nhẹ. Qui cách kỹ thuật: - Pneumatic Torque Wrench, Air Driven (1-8 barg suply), Without impacting or pulsing; - Completely supply with: Reaction Arm, Air Regulator, Gauge, Hose, Lubrication Control Unit, Case; - Torque capacity (min): 6000 Nm @ 7 barg; Accuracy: | - Cam kết hàng mới 100%, chưa qua sử dụng và được sản xuất từ năm 2020/2021. - Cam kết cung cấp CO (bản gốc/gốc điện tử), CQ (bản gốc/gốc điện tử), chứng nhận bảo hành (12 tháng) khi giao hàng. Tham chiếu model: Hi Force model: PTW40S / Eneparc model: PTW6000C / Hitorc model: JGUND5 / Powermasster model: VEGA-600 / RTS model: 50DX Hoặc tương đương | |
| 3 | Thiết bị kiểm tra lực siết 200 Nm (Torque Wrench Tester/Checker) | 1 | Bộ | Torque Range, Peak: 5 - 10 N.m Torque Range, Run (Min ~ Max): 50 - 200 N.m Accuracy: ± 1% Display: Black mask LCD(white • red • blue)) Display digits: 3-digit(PEAK)/5-digit (RUN) Data Memory: 1000 data(Counter, Time, Torque Date) Measurement Mode: PEAK/RUN Zero Adjustment Key/ Auto: Yes; Upper/Lower Limit Value Setting: 10 settings Data Output: RS232C-compliant and USB (B-type) connectors Memory / Reset: Manual/Auto Operating Temperature Range ℃: 0~40 Power AC: (V) 100~240 ±10.% 50/60Hz | - Cam kết hàng mới 100%, chưa qua sử dụng và được sản xuất từ năm 2020/2021. - Cam kết cung cấp CO (bản gốc/gốc điện tử), CQ (bản gốc/gốc điện tử), chứng nhận bảo hành (12 tháng) khi giao hàng. Tham chiếu model: Tohnichi modle: LC200N3-G / RTS model PTT 400 / Hi-force model: TruCheck 2 Plus No 43523 Hoặc tương đương | |
| 4 | Thiết bị kiểm tra lực siết 1000 Nm (Torque Wrench Tester/Checker) | 1 | Bộ | Torque Range, Peak: 50 - 100 N.m Torque Range, Run (Min ~ Max): 50 - 1000 N.m Accuracy: ± 1% Display: Black mask LCD(white • red • blue)) Display digits: 3-digit(PEAK)/5-digit (RUN) Data Memory: 1000 data(Counter, Time, Torque Date) Measurement Mode: PEAK/RUN Zero Adjustment Key/ Auto: Yes; Upper/Lower Limit Value Setting: 10 settings Data Output: RS232C-compliant and USB (B-type) connectors Memory / Reset: Manual/Auto Operating Temperature Range ℃: 0~40 Power AC: (V) 100~240 ±10.% 50/60Hz | - Cam kết hàng mới 100%, chưa qua sử dụng và được sản xuất từ năm 2020/2021. - Cam kết cung cấp CO (bản gốc/gốc điện tử), CQ (bản gốc/gốc điện tử), chứng nhận bảo hành (12 tháng) khi giao hàng. Tham chiếu Model: Tohnichi modle: LC1000N3-G / RTS model PTT 1000 / Hi-force model: TruCheck 2 Plus No 43531 Hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi