Gói thầu: Cung cấp VTTB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210467839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20210467810 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 17:36:00 đến ngày 2021-05-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,267,568,099 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm² | Nhà thầu chào | 150 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240mm² | Nhà thầu chào | 460 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x50mm2 | Nhà thầu chào | 5.320 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x70mm2 | Nhà thầu chào | 6.780 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x95mm2 | Nhà thầu chào | 16.860 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x120mm2 | Nhà thầu chào | 5.040 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 7 | Dây ACSR- 95/16 bọc mỡ | Nhà thầu chào | 200 | kg | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 8 | Dây ACSR-120/19 bọc mỡ | Nhà thầu chào | 200 | kg | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 9 | Dây ACSR-185/29 bọc mỡ | Nhà thầu chào | 100 | kg | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 10 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A | Nhà thầu chào | 100 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 11 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 400A | Nhà thầu chào | 30 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 12 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - cách điện gốm | Nhà thầu chào | 9 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 13 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - cách điện Polymer | Nhà thầu chào | 6 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 14 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - cách điện gốm | Nhà thầu chào | 10 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 15 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - cách điện Polymer | Nhà thầu chào | 10 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 16 | Chống sét van 10kV | Nhà thầu chào | 2 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 17 | Cầu dao phụ tải 35kV - 630A | Nhà thầu chào | 1 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 18 | Dây chảy CCTR 35kV - 8(10)A | Nhà thầu chào | 30 | sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 19 | Dây chảy CCTR 35kV - 15A | Nhà thầu chào | 12 | sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 20 | Dây chảy CCTR 35kV - 20A | Nhà thầu chào | 18 | sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 21 | Dây chảy CCTR 24kV - 10A | Nhà thầu chào | 27 | sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 22 | Dây chảy CCTR 24kV - 12A | Nhà thầu chào | 18 | sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 23 | Dây chảy CCTR 24kV - 30A | Nhà thầu chào | 6 | sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 24 | Sứ VHD 24kV (không gồm ty sứ) | Nhà thầu chào | 121 | quả | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 25 | Sứ đứng polymer 24kV | Nhà thầu chào | 60 | quả | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 26 | Sứ VHD 35kV (không gồm ty sứ) | Nhà thầu chào | 90 | quả | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 27 | Sứ đứng polymer 35kV | Nhà thầu chào | 30 | quả | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 28 | Sứ bát thủy tinh 70kN vùng ô nhiễm | Nhà thầu chào | 15 | bát | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 29 | Dầu MBA | Nhà thầu chào | 2.100 | lít | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 30 | Hộp đầu cáp 22kV - 3x240mm2 ngoài trời | Nhà thầu chào | 15 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 31 | Hộp đầu cáp 22kV - 3x300mm2 ngoài trời | Nhà thầu chào | 20 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 32 | Hộp đầu cáp 35kV - 3x95mm2 ngoài trời | Nhà thầu chào | 2 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 33 | Hộp đầu cáp 35kV - 3x120mm2 ngoài trời | Nhà thầu chào | 2 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 34 | Hộp đầu cáp 35kV - 3x240mm2 ngoài trời | Nhà thầu chào | 10 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 35 | Hộp đầu cáp 35kV - 3x300mm2 ngoài trời | Nhà thầu chào | 10 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 36 | Hộp đầu cáp T-plug 24kV 3x300mm2 | Nhà thầu chào | 3 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 37 | Vỏ tủ lắp công tơ (1100x400x600 - composite) | Nhà thầu chào | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT | |
| 38 | Vỏ hộp H4 composite công tơ 1 pha | Nhà thầu chào | 350 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục 2 - Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi