Gói thầu: Mua sắm hóa chất, dụng cụ và bảo hộ lao động phục vụ công tác xét nghiệm mẫu nước năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520509-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM NƯỚC SẠCH VÀ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG NÔNG THÔN TỈNH NINH BÌNH |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, dụng cụ và bảo hộ lao động phục vụ công tác xét nghiệm mẫu nước năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210502141 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 17:29:00 đến ngày 2021-05-17 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 297,989,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tergitol - 7 Agar | 5 | 500g/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tryptophan medium | 5 | 500g/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Soya bean Casein Diget agar | 5 | 500g/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Kovac's in dole Reagent | 10 | 50 ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | 2,3,5 Triphenyl - 2H tetrazolium chloride | 5 | 100g/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Đĩa giấy Oxidasa | 70 | 20 giấy/Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cellulose nitrate filter | 10 | 100 màng/Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Chủng chuẩn Coliform (6 tháng/con) | 4 | con | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Chủng chuẩn E.coli (6 tháng/con) | 4 | con | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | BHI (Brain Heart Infusion) broth | 2 | 500g/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | pH 4.01 | 2 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | pH 7.01 | 2 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | pH 10.01 | 2 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Storage | 2 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Flouride standard solution | 4 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Asenic Standard solution | 4 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Iron Standard solution | 4 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Chloride Standard Solution | 4 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Calcium Standard Solution | 8 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Ammonium Standard Solution | 2 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Spadns | 8 | 250ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Nitrogen-ammonia Reagent set | 8 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Reagent set Ca/Mg Hardness | 8 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Ferrover | 6 | 100 test/Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | DPD | 7 | 100 test/Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | COD 0 - 150 mg/L | 5 | 150 ống/Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Dung dịchThiocyanate Thủy ngân | 6 | 50ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Dung dịch Ion sắt | 5 | 50ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Asenic | 6 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Cồn | 5 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | CaCO3 | 3 | 500g/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | EDTA | 3 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | NH4Cl | 2 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Amoniac đậm đặc | 4 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | HCl đậm đặc | 4 | 1000ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Eerioctrome T đen | 4 | 500ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | HNO3 đậm đặc | 5 | 1000ml/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | MgCl2.6H2O | 4 | 500g/Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Mũ, kính bảo hộ lao động | 6 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Áo Blu | 6 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Găng tay cao su | 5 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Khẩu trang | 100 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Chai nhựa đựng mẫu | 50 | Chiếc | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi