Gói thầu: Mua vật tư phục vụ sửa chữa tàu 211
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519013-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY X48 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư phục vụ sửa chữa tàu 211 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210503938 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo đảm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 07:41:00 đến ngày 2021-05-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 310,317,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc Pistong Φ40 D15 | Việt Nam | 1 | Cái | Φ40 D15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 2 | Bạc pitton Φ60-D50 | Việt Nam | 4 | Cái | Φ60-D50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 3 | Bản chặn (95x30x65) | Việt Nam | 4 | Bộ | (95x30x65) | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 4 | Bản lề cối M8 | Việt Nam | 26 | Bộ | M8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 5 | Bánh răng côn 24-12 | Việt Nam | 4 | Cái | côn 24-12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 6 | Bánh răng côn đĩa Φ150 D20 | Việt Nam | 2 | Cái | côn đĩa Φ150 D20 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 7 | Bánh răng côn Φ160 D45 | Việt Nam | 2 | Cái | côn Φ160 D45 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 8 | Bánh răng côn Φ42 D29 | Việt Nam | 2 | Cái | côn Φ42 D29 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 9 | Bánh răng côn Φ45 D25 | Việt Nam | 4 | Cái | côn Φ45 D25 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 10 | Bánh răng khử rơ Φ63-D27 | Việt Nam | 6 | Cái | Φ63-D27 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 11 | Bánh răng nghiêng Ф12 D10 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф12 D10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 12 | Bánh răng quy O Φ81 D12 | Việt Nam | 2 | Bộ | Φ81 D12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 13 | Bánh răng thẳng 11-23 | Việt Nam | 2 | Cái | 11-23 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 14 | Bánh răng thẳng Ф38 D12 | Việt Nam | 4 | Cái | Ф38 D12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 15 | Bánh răng Φ47 D20 | Việt Nam | 2 | Cái | Φ47 D20 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 16 | Bánh răng Φ65 D15 | Việt Nam | 4 | Cái | Φ65 D15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 17 | Bép mỏ cắt hơi No2-3 | Việt Nam | 2 | Cái | No2-3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 18 | Bi viên 19.8 | Việt Nam | 274 | Viên | Đường kính 19.8 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 19 | Bi viên 5.5 | Việt Nam | 400 | Viên | Đường kính 5.5 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 20 | Bộ zoăng kín dầu (12 cái/bộ) | Việt Nam | 2 | Bộ | Hàng mới, chất lượng tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 21 | Bộ zoăng kín dầu cao su, da (17 cái) Φt35-Φn58 D4 | Việt Nam | 4 | Bộ | Φt35-Φn58 D4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 22 | Bu lông M10x30 | Việt Nam | 34 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 23 | Bu lông M12x30 | Việt Nam | 61 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 24 | Bút xóa | Việt Nam | 4 | Cái | Thiên Long CP-02 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 25 | Căn lá 1mm L450 x 20 | Việt Nam | 12 | Cái | 1mm L450 x 20 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 26 | Cáp kéo Φ6 L1100 | Việt Nam | 2 | Cái | Φ6 L1100 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 27 | Chổi sơn tay 5cm | Việt Nam | 11 | Cái | 5cm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 28 | Cồn 90 độ | Việt Nam | 2 | Lít | 90 độ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 29 | Cụm chuyển chế độ Φ85 L150 | Việt Nam | 2 | Cụm | Φ85 L150 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 30 | Đá mài Φ100 | Việt Nam | 7 | Cái | Φ100 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 31 | Dầu AY | Việt Nam | 36 | Lít | Hàng mới, chất lượng tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 32 | Dầu xanh ngọt | Việt Nam | 3 | Lít | Hàng mới, chất lượng tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 33 | Đĩa chia dầu Φ47 D7 | Việt Nam | 4 | Cái | Φ47 D7 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 34 | Đĩa cự ly Φ188 D55 | Việt Nam | 2 | Cái | Φ188 D55 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 35 | Găng tay vải | Việt Nam | 10 | Đôi | May bằng vải bạt chắc chắn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 36 | Giảm va Φ39 L40 | Việt Nam | 4 | Bộ | Φ39 L40 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 37 | Giẻ lau | Việt Nam | 50 | Kg | Giẻ công nghiệp, chất lượng thun - cotton, bó 10kg Kích thước 200x300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 38 | Khẩu trang vải | Việt Nam | 10 | Cái | vải sợ Việt Nam, không sần, chống khói bụi tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 39 | Lò xo cót Φ47 L25 | Việt Nam | 2 | Bộ | Φ47 L25 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 40 | Lò xo xoắn kép Φ30-L1150 | Việt Nam | 4 | Cái | Φ30-L1150 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 41 | Lò xo Φ14 L80 | Việt Nam | 3 | Cái | Φ14 L80 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 42 | Lò xo Φ30 L180 | Việt Nam | 2 | Cái | Φ30 L180 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 43 | Lò xo Φ39-L520 | Việt Nam | 4 | Cái | Φ39-L520 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 44 | Mấu hộp thanh răng (26x34) | Việt Nam | 1 | Cái | (26x34) | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 45 | Mỡ 201 | Việt Nam | 11 | Kg | Mỡ SINOPEC hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 46 | Mỡ ΓOI 54 | Việt Nam | 10 | Kg | ΓOI 54 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 47 | Móng giữ (85x34x18) | Việt Nam | 1 | Bộ | (85x34x18) | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 48 | Ống cao su áp lực Φ25 L850 | Việt Nam | 4 | Cái | Φ25 L850 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 49 | Ống tráng kẽm Φ90 | Việt Nam | 20 | m | Φ90 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 50 | Ống xi lanh Φ40 L600 | Việt Nam | 2 | Cái | Φ40 L600 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 51 | Phớt kín dầu Φ25-52 | Việt Nam | 4 | Cái | Φ25-52 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 52 | Phớt kín dầu Φ30-55 | Việt Nam | 2 | Cái | Φ30-55 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 53 | Phớt kín dầu Φ34-58 | Việt Nam | 4 | Cái | Φ34-58 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 54 | Pittong Φ50 L114 | Việt Nam | 2 | Bộ | Φ50 L114 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 55 | Que hàn 3,2 ly | Việt Nam | 10 | Kg | Việt Đức NV46 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 56 | Que hàn 4 ly | Việt Nam | 6 | Kg | Việt Đức NV46 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 57 | Séc măng kín khí Φ72-D10 | Việt Nam | 3 | Cái | Φ72-D10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 58 | Séc măng kín khí Φ72-D18 | Việt Nam | 3 | Cái | Φ72-D18 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 59 | Séc măng kín khí Φ72-D30 | Việt Nam | 3 | Cái | Φ72-D30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 60 | Sơn chống gỉ HP | Việt Nam | 10 | Lít | Hải phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 61 | Sơn đen HP | Việt Nam | 2 | Lít | Hải phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 62 | Sơn ghi HP | Việt Nam | 8 | Lít | Hải phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 63 | Tay đóng mở L720x8; L550x20 | Việt Nam | 3 | Bộ | L720x8; L550x20 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 64 | Thân lật (33x33) L450 | Việt Nam | 2 | Cái | (33x33) L450 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 65 | Thân pitton Φ34-50 L560 | Việt Nam | 4 | Cái | Φ34-50 L560 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 66 | Thân pittong Φ30 L650 | Việt Nam | 2 | Cái | Φ30 L650 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 67 | Thép góc L50x50 | Việt Nam | 32 | Kg | CT3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 68 | Tôn 3 ly | Việt Nam | 48 | Kg | CT3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 69 | Tôn 5 ly | Việt Nam | 42 | Kg | CT3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 70 | Tôn 6 ly | Việt Nam | 55 | Kg | CT3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 71 | Trục bậc L150 Φ22 | Việt Nam | 1 | Cái | L150 Φ22 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 72 | Trục bậc L54 Φ14 | Việt Nam | 1 | Cái | L54 Φ14 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 73 | Trục hất Φ25 L140 | Việt Nam | 1 | Bộ | Φ25 L140 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 74 | Trục Pistong Φ35 L375 | Việt Nam | 1 | Cái | Φ35 L375 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 75 | Trục vít C5.9 Φ50 L176 | Việt Nam | 2 | Cái | C5.9 Φ50 L176 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 76 | Vải phin trắng | Việt Nam | 20 | m2 | khổ 1.6m, không bị mủn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 77 | Van điều tiết Φ27 L130 | Việt Nam | 2 | Bộ | Φ27 L130 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 78 | Vành bi Φ170 | Việt Nam | 4 | Cái | Φ170 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 79 | Vành bi Φ180 | Việt Nam | 2 | Cái | Φ180 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 80 | Vành răng tay quay Φ110 D10 | Việt Nam | 2 | Bộ | Φ110 D10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 81 | Vành răng Φ140 | Việt Nam | 4 | Cái | Φ140 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 82 | Vành răng Φ180 | Việt Nam | 2 | Cái | Φ180 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 83 | Vỏ hộp bơm (D230xR100xC90) | Việt Nam | 2 | Cái | (D230xR100xC90) | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 84 | Vỏ hộp trục Ф70 L110 | Việt Nam | 2 | Cái | Ф70 L110 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 85 | Vòng bi 203 | Việt Nam | 4 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 86 | Vòng bi 6015 | Việt Nam | 8 | Vòng | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 87 | Vòng bi 7206 | Việt Nam | 4 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 88 | Vòng bi 7305 | Việt Nam | 4 | Vòng | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 89 | Vòng bi 7604 | Việt Nam | 6 | Vòng | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 90 | Xà phòng trung tính | Việt Nam | 10 | Kg | Ô mô hoặc tương đương, túi 3kg | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
| 91 | Xi lanh Φ46 L64 | Việt Nam | 2 | Bộ | Φ46 L64 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi