Gói thầu: Gói thầu 07SCL2021.TTĐTB2- Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt thay thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Tây Bắc 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 07SCL2021.TTĐTB2- Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt thay thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210464939 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 08:54:00 đến ngày 2021-05-14 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 678,052,934 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đèn LED tiết kiệm điện, công suất 250W | 68 | Bộ | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ điện chiếu sáng KT 45x40x20cm. Bên trong tủ gồm có : + Attomat 3P-32A : 01 cái + Attomat 1P-10A : 04 cái + Hàng kẹp UK6N : 10 cái + Chặn hàng kẹp : 02 cái + Vách ngăn hàng kẹp : 02 cái + Thanh tiếp địa bằng đồng KT 40x5x300 + Sứ đỡ thanh cái SM51: 02 cái + Tủ INOX 304, dày 1,2mm | 8 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ điện KT 80x50x20cm. Bên trong tủ gồm có : + Attomat 3P-125A : 01 cái + Contactor 3P-185A : 01 cái + Attomat 50A : 04 cái + Attomat 10A : 06 cái + Khóa Auto/OFF/Manual : 01 cái + Biến dòng 200A/5 : 01 cái + Ampe kế : 01 cái + Vôn kế : 01 cái + Đèn báo pha : 03 cái + Chuyển mạch Volt : 01 cái + Chuyển mạch ampe : 01 cái + Cầu chì hạ thế : 03 cái + Hàng kẹp UK6N: 30 cái + Hàng kẹp UK10N: 20 cái + Thanh cái đồng 40x5x300: 03 thanh + Sứ đỡ thanh cái SM51: 06 cái + Công tắc hẹn giờ KG316T2 : 01 cái + Tủ INOX 304, dày 1,2mm | 1 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ điện chiếu sáng KT 60x40x20cm. Bên trong tủ gồm có: + Attomat 3P-100A : 01 cái + Attomat 1P-32A : 10 cái + Attomat 1P-6A : 01 cái + Hàng kẹp UK6N : 50 cái + Chặn hàng kẹp : 02 cái + Vách ngăn hàng kẹp : 02 cái + Thanh cái đồng 40x5x300: 01 thanh + Sứ đỡ thanh cái SM51: 02 cái + INOX 304, dày 1,2mm | 1 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Hộp chiếu sáng | 28 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Attomat 1 pha 20A-1P | 36 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Attomat 1 pha 16A-1P | 24 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Attomat 1chiều 20A-1P | 2 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Ổ cắm đôi 10A | 67 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bóng đèn tuýp LED 20W-1,2m 2 đèn | 90 | Bộ | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bóng đèn LED 9W | 64 | Bóng | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Chụp đèn hình cầu bằng thủy tinh | 59 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE: 50/40 | 525 | m | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp điện 2x4 mm2 | 525 | m | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp điện 2x2,5 mm2 | 132,6 | m | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Dây nội bộ 2,5mm2 | 50 | m | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dây nội bộ 4mm2 | 50 | m | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Mực in ghen | 1 | Hộp | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Ống in ghen số | 1 | Lô | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Đầu cốt 6mm2 | 100 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Đầu cốt 2,5mm2 | 100 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đầu cốt 4mm2 | 100 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Dây thít INOX | 100 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Silicon | 5 | Tuýp | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | PG 24 | 32 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Dây tiếp địa 2,5mm2 | 100 | m | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bu lông M6 | 16 | Cái | Đáp ứng theo Chương IV: Tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi