Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Dương Minh Châu |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445741 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước giao khoán, nguồn thu giá dịch vụ khám chữa bệnh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 09:26:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 492,085,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bìa 3 dây | 350 | cái | Loại: tốt 10cm Mã: BI-024.2 | ||
| 2 | Bìa 3 dây | 495 | cái | Loại: tốt 20cm Mã: BI-024.3 | ||
| 3 | Bìa mủ kẹp hồ sơ | 50 | cái | - Xuất xứ: Thái lan | ||
| 4 | Bìa nhựa A4 đựng hồ sơ | 75 | cái | - Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 5 | Bìa nhựa nút (có nắp) | 2.130 | cái | Hiệu: My Clear Mã: BI5-MYCLEARA4 | ||
| 6 | Bìa nhựa nút (có nắp) | 300 | cái | Hiệu: My Clear Mã: BI5-MYCLEARF4 | ||
| 7 | Bìa trình ký | 11 | cái | Hiệu: Thiên Long | ||
| 8 | Bìa A3 màu xanh loại tốt | 122 | gram | Việt nam (100 tờ/gram) | ||
| 9 | Bìa A4 kiếng trong | 3 | xấp | Quy cách A4, 100 tờ/xấp, Việt nam | ||
| 10 | Bìa mủ bao tập | 20 | cái | Việt nam | ||
| 11 | Bàn bấm giấy lớn tốt | 2 | cái | Hiệu: Kangaroo Mã: HD 23s24 | ||
| 12 | Bìa nhựa 60 lá | 80 | quyển | Loại tốt 60 lá hiệu Thiên Long; Quy cách: Khổ A4 (24x31cm), độ dày gáy 3,5F Mã FO DB-03 | ||
| 13 | Bìa nhựa 1 lá | 390 | cái | A4 Thiên Long; Quy cách: 10 cái/túi nilong PP; 1200 cái /thùng. Mã: FO - CH03 | ||
| 14 | Bìa nhựa 40 lá | 12 | quyển | Loại tốt 40 lá hiệu Thiên Long; Quy cách: Khổ A4 (24x31cm), độ dày gáy 3F Mã FO DB-02 | ||
| 15 | Bìa nhựa nhiều ngăn | 16 | cái | 12 ngăn,KoBest, Mã: F8847 | ||
| 16 | Bấm giấy trung xoay | 3 | cái | Hiệu: Kw-Trio Mã: 336 | ||
| 17 | Bấm giấy nhỏ tốt | 103 | cái | Hiệu: Max Mã: HD-10 | ||
| 18 | Băng keo 2 mặt | 52 | cuộn | 0,5 cm, ViệtNnam | ||
| 19 | Băng keo 2 mặt | 87 | cuộn | 1,2 cm, ViệtNnam | ||
| 20 | Băng keo giấy 1,2cm - 9 yard | 22 | cuộn | Loại keo 1 mặt dính, bề rộng keo 1.2cm tiện dùng cho văn phòng | ||
| 21 | Băng keo vàng lớn | 85 | cuộn | Kích thước 4,8cm-120yard, Quy cách: 6 cuộn/cây | ||
| 22 | Băng keo trong | 18 | cuộn | Kích thước 1,8cm-17yard, Quy cách: 6 cuộn/cây | ||
| 23 | Băng keo trong lớn | 127 | cuộn | Kích thước 4,8cm-120yard, Quy cách: 6 cuộn/cây | ||
| 24 | Băng keo trong | 26 | cuộn | Đặc điểm: 1,2cm-80yard, Việt nam | ||
| 25 | Băng keo simili xanh 5cm | 95 | cuộn | Việt nam, dày | ||
| 26 | Băng keo simili xanh 3.5 cm | 65 | cuộn | Việt nam | ||
| 27 | Dao rọc giấy | 26 | cái | Hiệu: SDI Mã: 0423 | ||
| 28 | Đồ gỡ kim bấm giấy | 19 | cái | Hiệu: KW-Trio Mã: 508 | ||
| 29 | Gôm tẩy mực (xanh) | 36 | cục | Việt nam | ||
| 30 | Sáp đếm tiền nhiều màu | 29 | block | Sáp tốt, Quy cách: 05 cái/block,Việt nam | ||
| 31 | Giấy A4 | 2.200 | gram | Hiệu: Supreme Loại: 70Gsm-500 tờ Xuất xứ: Thái Lan | ||
| 32 | Giấy A5 | 4.000 | gram | Hiệu: Supreme Loại: 1 gram-A4/2-500 tờ Xuất xứ: Thái Lan | ||
| 33 | Giấy in A3 | 62 | gram | Hiệu: Supreme Loại: 70Gsm Xuất xứ: Thái Lan | ||
| 34 | Gấy giới thiệu | 20 | quyển | Giấy trắng, đẹp, định lượng 70Gsm | ||
| 35 | Giấy than bàn tay xanh đen 2 mặt | 12 | xấp | Xuất xứ Thái Lan | ||
| 36 | Giấy A4 thơm màu xanh bông loại dày | 16 | gram | 100 tờ/gram, loại giấy bìa thái | ||
| 37 | Giấy A4 màu xanh loại dày không thơm | 32 | gram | 100 tờ/gram, loại giấy bìa thái | ||
| 38 | Giấy A4 màu hồng mỏng | 11 | gram | Việt nam loại 250 tờ/gram | ||
| 39 | Giấy A4 thơm màu xanh dày | 15 | gram | 100 tờ/gram, loại giấy bìa thái | ||
| 40 | Giấy A4 thơm màu vàng mỏng | 10 | gram | Việt nam loại 250 tờ/gram | ||
| 41 | Kẻ ngang lớn | 61 | men | Việt nam | ||
| 42 | Kẻ ngang nhỏ | 6 | men | Việt nam | ||
| 43 | Kim bấm giấy Staples | 2.797 | hộp | No10 Việt Đức,Việt nam Mã: 01929 | ||
| 44 | Kim bấm giấy No3 | 35 | hộp | No3 Việt Đức,Việt nam Mã: 01935 | ||
| 45 | Kim bấm 23/8 | 5 | hộp | Hiệu KW-trio | ||
| 46 | Kim bấm 23/20 | 5 | hộp | Hiệu KW-trio | ||
| 47 | Kim bấm 23/23 | 7 | hộp | Hiệu KW-trio | ||
| 48 | Kim bấm giấy trung | 2 | hộp | Việt nam | ||
| 49 | Kim kẹp giấy C32 (đầu tròn) | 1.561 | hộp | Việt nam | ||
| 50 | Hồ nước dán giấy | 6.113 | chai | Hiệu Thiên Long G-08, Quy cách: 12 lọ(chai)/hộp(khay) | ||
| 51 | Kẹp bướm 15 mm | 120 | hộp | Hiệu SLECHO, Việt nam | ||
| 52 | Kẹp bướm 19 mm | 165 | hộp | Hiệu SLECHO, Việt nam | ||
| 53 | Kẹp bướm 32mm | 227 | hộp | Hiệu SLECHO, Việt nam | ||
| 54 | Kẹp bướm 25 mm | 166 | hộp | Hiệu SLECHO, Việt nam | ||
| 55 | Kẹp bướm 41 mm | 152 | hộp | Hiệu SLECHO, Việt nam | ||
| 56 | Kẹp bướm 51 mm | 212 | hộp | Hiệu SLECHO, Việt nam | ||
| 57 | Móc treo tường | 73 | cái | Việt nam | ||
| 58 | Sổ họp da dày | 24 | quyển | Việt nam | ||
| 59 | Giấy Notes vàng | 200 | xếp | Hiệu Unicorn, Quy cách: 3x4inch (76x101)mm | ||
| 60 | Giấy Notes vàng | 145 | xếp | Hiệu Unicorn, Quy cách: 3x3inch (76x76)mm | ||
| 61 | Giấy Notes vàng | 2 | xếp | Hiệu Unicorn, Quy cách: 3x2inch (51x76)mm | ||
| 62 | Giấy Notes vàng | 2 | xếp | Hiệu Unicorn, Quy cách: 1,5x2inch (38x51)mm | ||
| 63 | Sổ tay tốt | 1 | quyển | Loại: 380 trang luôn bìa Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 64 | Sổ lưu công văn | 6 | quyển | Sổ bìa da A4 loại dày | ||
| 65 | Sổ caro 30x40 | 127 | quyển | Loại: 256 trang luôn bìa, dày (Chỉ có loại 200 trang) Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 66 | Sổ carô trung 25 x35 | 185 | quyển | Loại tốt, dày | ||
| 67 | Sổ carô lớn | 30 | quyển | Loại tốt, dày | ||
| 68 | Tập 96 trang | 192 | quyển | Hiệu: Vibook; Quy cách 10 quyển/block Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 69 | Tập 200 trang | 133 | quyển | Hiệu: Vibook Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 70 | Tập 200 trang sinh viên | 290 | quyển | Hiệu: Vibook Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 71 | Viết lông bảng xanh | 182 | cây | Hiệu: Thiên Long Model: WB-03 | ||
| 72 | Viết lông bảng đỏ | 8 | cây | Hiệu: Thiên Long Model: WB-03 | ||
| 73 | Viết bíc đôi để bàn | 38 | hộp | Hiệu: Thiên Long, quy cách đóng gói 10 bộ/hộp Mã: PH02 | ||
| 74 | Viết bích đen | 77 | cây | Hiệu: Thiên Long Mã: TL-027 | ||
| 75 | Viết bích đỏ | 258 | cây | Hiệu: Thiên Long Mã: TL-027 | ||
| 76 | Viết bích xanh | 4.454 | cây | Hiệu: Thiên Long Mã: TL-027 | ||
| 77 | Viết bích xanh | 30 | cây | Hiệu: Thiên Long Mã: PH 02 | ||
| 78 | Viết bích xanh | 48 | cây | Hiệu: Thiên Long Mã: TL-036 | ||
| 79 | Viết bích xanh | 50 | cây | Hiệu: Thiên Long Mã: TL-079 Trendee | ||
| 80 | Viết bích xanh | 100 | cây | Hiệu: Thiên Long Mã: TL-095 | ||
| 81 | Viết Zebra | 5 | cây | Hiệu Zebra, màu xanh Mã: F-301 BP | ||
| 82 | Viết Zebra | 5 | cây | Hiệu Zebra, màu đỏ Mã: F-301 BP | ||
| 83 | Viết Zebra | 5 | cây | Hiệu Zebra, màu đen Mã: F-301 BP | ||
| 84 | Ruột viết Zebra | 10 | cây | Hiệu Zebra Mã: F-301 BP | ||
| 85 | Chuốt viết chì | 8 | cái | Việt nam | ||
| 86 | Bút chì gỗ 2B | 23 | hộp | Thân chì vàng, có gôm; Quy cách 12 cây/hộp, Thái Lan | ||
| 87 | Phiếu thu 2 liên | 123 | quyển | Quy cách: 2liên trắng- hồng, 13x19cm, 50 bộ =100 tờ; 5 quyển/lốc | ||
| 88 | Viết chì ngòi | 24 | cây | Hiệu Thiên Long PC09, Quy cách: 20 cây/lon | ||
| 89 | Viết lông dầu màu đỏ | 98 | cây | Hiệu: Thiên Long Model: PM-09 | ||
| 90 | Viết lông dầu màu xanh | 442 | cây | Hiệu: Thiên Long Model: PM-09 | ||
| 91 | Viết lông dầu xanh | 62 | cây | Hiệu: Thiên Long CD-Marker | ||
| 92 | Viết lông dầu đỏ | 8 | cây | Hiệu: Thiên Long CD-Marker | ||
| 93 | Viết xoá | 123 | cây | Hiệu: Thiên Long Mã: CP -02 | ||
| 94 | Viết dạ quang màu xanh lá | 48 | cây | Hiệu: Thiên Long Mã: FO HL02 | ||
| 95 | Viết dạ quang màu hồng | 27 | cây | Hiệu: Thiên Long Mã: FO HL02 | ||
| 96 | Viết dạ quang màu vàng | 58 | cây | Hiệu: Thiên Long | ||
| 97 | đồ lau bảng | 17 | cây | Việt nam | ||
| 98 | nước lau bảng | 17 | cây | Việt nam | ||
| 99 | thước kẻ 50 cm | 17 | cây | Việt nam | ||
| 100 | thước kẻ 30 cm | 31 | cây | Việt nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi