Gói thầu: Gói thầu số 02: Hóa chất xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Đức Trọng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201223975 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Đức Trọng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 09:17:00 đến ngày 2021-05-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,312,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,500,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Albumin Kit 2x125ml | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 2 | Amylase-EPS/IFCC/Direct 5x20/1x20ml | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 3 | Anti - HCV | 500 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 4 | Anti A-10 ml | 30 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 5 | Anti B- 10 ml | 30 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 6 | Anti D - 10 ml | 5 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 7 | Bilirubin Kit (Direct & Total) 2x125ml | 8 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 8 | Blood Agar 500g | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 9 | Bộ nhuộm Gram | 7 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 10 | Calcium Kit (Arsenazo III) 2x125ml | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 11 | Boule Con-5Diff Tri Level 3x3.0 ml | 12 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 12 | Chemistry Calibration level 3 | 12 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 13 | Cholesterol Kit 2x125ml | 12 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 14 | Cholinesterase CHE 5x25/5x5ml | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 15 | CK-MB DGKC 4x50/2x20ml | 12 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 16 | Creatinin Kit 2x125ml | 12 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 17 | CRP LANTEX 100t | 1.200 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 18 | Đầu Col vàng | 25.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 19 | Đầu Col xanh | 30.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 20 | Đĩa kháng sinh | 60 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 21 | Diamatrix ISE Calibrator-1 Solution 480ml | 26 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 22 | Diamatrix ISE Calibrator-2 Solution 200ml | 10 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 23 | Quintus 5-Part Diluent 20 liters | 55 | Thùng | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 24 | Y-GT carboxy Liq Kit 240+60ml | 6 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 25 | Giấy in máy ion đồ | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 26 | Glucose 4x100ml | 15 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 27 | GOT (AST) 4x100/4x20ml | 15 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 28 | GPT (ALAT) 4x100/4x20ml | 15 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 29 | Haematology Programme 3x2 ml | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 30 | HDL / LDL-C Calibrator 1x3 ml | 3 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 31 | HDL- C Direct 4x25/2x17ml | 12 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 32 | H-Pylori | 500 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 33 | Hum Asy Control 2 | 20 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 34 | Hum Asy Control 3 | 20 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 35 | Kligler iron Agar | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 36 | Quintus 5-Part Lyse 5 liters (hoặc tương đương) | 10 | Thùng | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 37 | Monthly General Clinical Chemistry Programme 6x5 ml | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 38 | Multi 4 Drug (DOA Multi 4 dip Panel Test (Urine) -MET 1000/THC50/MDMA500/MOP300) (hoặc tương đương) | 4.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 39 | Dengue NS1 Ag | 1.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 40 | Alkaline Washing Solution 1000ml | 15 | Bình | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 41 | Acid Washing Solution 1000ml | 15 | Bình | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 42 | Petri vô trùng | 2.000 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 43 | Que cấy nhựa vô trùng | 100 | Gói | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 44 | Sample cup | 25 | Gói | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 45 | Simmons Citrate Agar | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 46 | Tăm bông lấy mẫu vô trùng | 2.000 | Que | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 47 | Test AFP | 200 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 48 | Test CEA | 200 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 49 | Test HAV cassett | 200 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 50 | Test HBeAg | 200 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 51 | Test HbsAb (AntiHbs) | 600 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 52 | Test HbsAg | 6.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 53 | Test HIV | 10.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 54 | Test PSA | 200 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 55 | Test Thử Đường huyết mao mạch | 5.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 56 | Test thử thai HCG 5 mm | 200 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 57 | Thạch Mueller Agar | 2 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 58 | Total Protein 2x125ml | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 59 | Triglycerides 4x100ml | 15 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 60 | Troponin | 2.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 61 | Tube Citrate | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | nhóm 5 | |
| 62 | Tube EDTA | 60.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | nhóm 5 | |
| 63 | Tube hemolys (Ống nghiệm nhựa có nắp/ không nắp) | 15.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | nhóm 5 | |
| 64 | Tube Heparin | 7.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | nhóm 5 | |
| 65 | Urea 4x100/4x20ml | 10 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 66 | Urea agar | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 67 | Urease N.S (Test Urease, clotest) | 720 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | nhóm 5 | |
| 68 | Uri Screen 11 (150t) | 25.000 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 69 | Uric Acid Liquid Kit 2x125ml | 6 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 70 | Quintus 5-Part Stopper 1 liter | 58 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 71 | Widal/TIBC | 500 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 72 | Acid Etching | 4 | Tube | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 73 | Asernic | 4 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 74 | Bonding | 4 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 75 | Calci hydroxyd quay ống tủy | 5 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 76 | Cồn 70 độ | 1.000 | Lít | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 77 | Dầu sả | 150 | Lít | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 78 | Dầu xịt tay khoan | 3 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 79 | Dung dịch sát trùng ống tủy (Cresophere) | 2 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 80 | Eugenol | 5 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 81 | GIC | 7 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 82 | Glyde | 3 | Tube | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 83 | Kẽm oxyd | 11 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 84 | Lancet | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 85 | Nước cất | 2.300 | Lít | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 86 | Viên sát trùng Presept | 6.500 | Viên | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi