Gói thầu: Gói số 3: Mua sắm hóa chất sinh phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ QUÂN DÂN Y HUYỆN CÔN ĐẢO |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Mua sắm hóa chất sinh phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210428786 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 11:50:00 đến ngày 2021-05-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 538,996,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Alcohol Ethanol | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 2 | Amylase | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 3 | Anti A | 10 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 4 | Anti AB | 10 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 5 | Anti B | 10 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 6 | Anti D | 10 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 7 | BOTTLE, GAS, LOW PRESSURE, OPTI CCA-TS201 (hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 8 | Calcium (6x50ml) | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 9 | CASSETTE,E-CA,25 PERBOX,OPTI CCA, OPTI CCA-TS, OPTI CCA-TS2 (hoặc tương đương) | 50 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 10 | Cholesterol | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 11 | CK - MB | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 12 | CK -NAC FL | 5 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 13 | CONTROLS, OPTI-CHECK, pH/BG/ELEC, TRI- LEVEL,10 AMP/LEVEL, OPTI CCA, OPTI CCA-TS01 (hoặc tương đương) | 60 | Ống | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 14 | Creatinine | 6 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 15 | Cuvet Sinh hóa tự động | 24 | Chiếc | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 16 | DiaLyser- NK-Diff, hoặc tương đương (dd phá hồng cầu) | 30 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 17 | DiaTerge- NK 5L hoặc tương đương | 15 | Thùng | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 18 | Diaton - NK DiFf Diluent hoặc tương đương | 20 | Thùng | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 19 | Direct Bilirubin | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 20 | Gamma-GT | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 21 | GLUCOSE | 10 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 22 | GOT/AST | 10 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 23 | GPT/ALT | 10 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 24 | HDL Direct | 6 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 25 | IRON CRX | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 26 | LDL Direct | 6 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 27 | Máu chuẩn huyết học | 8 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 28 | Multistix 10SG( Que nước tiểu) Que thử nước tiểu 10 thông số | 20 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 29 | Potasium | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 30 | Protein Total | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 31 | QUANTINORM CHEMA (hoặc tương đương) | 10 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 32 | Rubang mực máy in Epson (hoặc tương đương) | 6 | Chiếc | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 33 | Sodium | 2 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 34 | Test giang mai syphylic | 400 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 35 | Test HIV | 400 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 36 | Test ma túy tổng hợp (4 loại) | 400 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 37 | Test thử sốt rét | 200 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 38 | Test viêm gan B | 500 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 39 | Test viêm gan C | 400 | Test | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 40 | Total Bilirubin | 3 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 41 | Triglycerides | 6 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 42 | UREA - UV | 8 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 | |
| 43 | Uric Acid | 6 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi