Gói thầu: Mua sắm chổi xe quét hút, săm lốp, bình điện và dầu mỡ phụ cho các phương tiện thiêt bị phục vụ công tác duy trì vệ sinh môi trường giai đoạn 2021-2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210503703-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Môi trường Đô thị Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm chổi xe quét hút, săm lốp, bình điện và dầu mỡ phụ cho các phương tiện thiêt bị phục vụ công tác duy trì vệ sinh môi trường giai đoạn 2021-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210502827 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 944 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 08:31:00 đến ngày 2021-05-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 50,141,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,002,820,000 VNĐ ((Một tỷ lẻ hai triệu tám trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chổi xe quét hút | 4.738 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 2 | Lốp, săm 5.00-12 | 199 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 3 | Lốp, săm 5.50-13 | 150 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 4 | Lốp, săm 6.00-13 (33B) | 150 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 5 | Lốp, săm 6.00-13 (53D) | 150 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 6 | Lốp, săm 6.00-14 | 150 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 7 | Lốp, săm 6.00-15 | 150 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 8 | Lốp, săm 7.00-16 | 152 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 9 | Lốp, săm, yếm 7.50-16 | 154 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 10 | Lốp, săm, yếm 8.25-16 | 160 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 11 | Lốp, săm, yếm 8.25-20 | 160 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 12 | Lốp, săm, yếm 9.00-20 | 165 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 13 | Lốp, săm, yếm 10.00-20 | 160 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 14 | Lốp, săm, yếm 11.00-20 | 160 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 15 | Lốp, săm, yếm 12.00-20 | 110 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 16 | Lốp, săm, yếm 10.00R20 | 170 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 17 | Lốp, săm, yếm 11.00R20 | 170 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 18 | Lốp, săm, yếm 12.00R20 | 170 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 19 | Lốp 12R22.5 | 170 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 20 | Lốp 225/70R15C | 170 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 21 | Ác Quy nước 12V – 85 Ah | 50 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 22 | Ác Quy nước 12V – 100 Ah | 80 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 23 | Ác Quy nước 12V – 120 Ah | 100 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 24 | Ác Quy nước 12V – 140 Ah | 100 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 25 | Ác Quy nước 12V – 150 Ah | 130 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 26 | Ác Quy nước 12V – 200 Ah | 150 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 27 | Ác Quy khô 12V – 50 Ah | 80 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 28 | Ác Quy khô 12V – 65 Ah | 92 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 29 | Ác Quy khô 12V – 75 Ah | 100 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 30 | Ác Quy khô 12V – 80 Ah | 100 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 31 | Ác Quy khô 12V – 90 Ah | 105 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 32 | Ác Quy khô 12V – 100 Ah | 125 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 33 | Dầu động cơ 15w40 CI | 43.018 | Lít | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 34 | Dầu động cơ 20W50 | 43.120 | Lít | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 35 | Dầu máy 5W30 | 45.680 | Lít | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 36 | Dầu thủy lực AW46 | 44.357 | Lít | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 37 | Dầu thủy lực AW68 | 45.000 | Lít | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 38 | Dầu cầu 80W90 | 3.137 | Lít | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 39 | Dầu cầu 85W140 | 3.945 | Lít | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 40 | Dầu trợ lực lái ATF | 3.757 | Lít | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 41 | Dầu phanh (Lít) | 2.496 | Lít | Mục 2, chương V, phần 2 | ||
| 42 | Mỡ (Kg) | 5.552 | Kg | Mục 2, chương V, phần 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi