Gói thầu: Văn phòng phẩm phục vụ kỳ thi năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm phục vụ kỳ thi năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522576 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi sự nghiệp giáo dục năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 13:56:00 đến ngày 2021-05-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,461,001,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,900,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi đỏ | 1.600 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 2 | Bút bi xanh | 700 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 3 | Bút bi nước (mực màu xanh lá cây) | 250 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 4 | Bút bi nước (mực màu hồng) | 250 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 5 | Bút chì 2B | 40 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 6 | Bút ghi đĩa CD | 60 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 7 | Bút viết bảng mi ca | 70 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 8 | Bút lông dầu | 100 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 9 | Bút dạ quang (đầu to và đầu nhỏ) màu vàng và màu cam | 35 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 10 | Gôm | 20 | Cục | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 11 | Hồ dán loại ống hồ (loại có đầu mút) | 850 | Chai | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 12 | Mực dầu đỏ niêm phong | 75 | Lọ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 13 | Bút xóa kéo | 40 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 14 | Thun khoanh cỡ trung (loại tốt) | 40 | Bịch | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 15 | Thun khoanh lớn (loại tốt) | 15 | Bịch | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 16 | Kéo nhỏ | 80 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 17 | Dao nhỏ rọc giấy | 80 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 18 | Thước thợ may 5 tấc | 15 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 19 | Giấy A4 | 1.500 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 20 | Giấy A3 | 1.300 | Ram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 21 | Đĩa DVD | 150 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 22 | Vỏ đựng đĩa DVD (bằng nylon) | 150 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 23 | Bìa giấy A3 màu | 120 | Tờ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 24 | Bìa cứng cột dây | 15 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 25 | Tampon đỏ | 20 | Hộp | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 26 | Phấn trắng | 2 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 27 | Phấn màu | 2 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 28 | Dụng cụ bấm giấy số 10 | 30 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 29 | Kim kẹp giấy kim | 70 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 30 | Miếng mica đeo phù hiệu + dây đeo | 750 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 31 | Bao nilon xốp khổ 60 cm | 250 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 32 | Bao nilon xốp khổ 40 cm | 600 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 33 | Bao nilon xốp khổ 30 cm | 100 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 34 | Băng keo giấy 5cm, loại dày | 750 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 35 | Băng keo trong (loại 5cm), | 100 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 36 | Băng keo trong nhỏ (loại 2cm) | 5 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 37 | Băng keo 2 mặt (loại 2cm) | 20 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 38 | Bìa giấy (kiểu album) để đựng hồ sơ | 15 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 39 | Dụng cụ cắt băng keo (5 cm) | 10 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 40 | Sáp đếm giấy | 300 | Hộp | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 41 | Kim bấm số 10 (1 hộp lớn = 20 hộp nhỏ) | 4 | Hộp lớn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 42 | Túi nhựa 1 nút đựng hồ sơ (loại lớn) | 600 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 43 | Kẹp bướm 19 mm | 5 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 44 | Kẹp bướm 32 mm | 2 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 45 | Kẹp bướm 25 mm | 10 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 46 | Giấy làm nháp (cắt đôi sẵn) | 15 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 47 | Giấy decal A4 (đế xanh) | 2 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 48 | Dây nylon cột bài thi | 40 | Bó | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 49 | Giấy pelure niêm phong | 15 | Xấp | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 50 | Tập 50 trang | 300 | Cuốn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 51 | Giấy ghi chú Note vàng (Stick on Notes) 3 in x 3 in / 76,2 mm x 76,2 mm | 15 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 52 | Giấy A4 màu | 18 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 53 | Bao thư trắng 18 x 24 cm, loại dày | 100 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 54 | Đồ chuốt viết chì loại tốt | 10 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 55 | Cọ sơn 4cm | 5 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 56 | Dao rọc giấy loại tốt (lưỡi 18mm) | 20 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 57 | Băng keo 2 mặt (loại 0,5cm) | 10 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 58 | Miếng mica đeo phù hiệu + dây đeo 9,5 x 13,5cm | 100 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 59 | Bìa trình ký | 13 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 60 | Bìa lá | 50 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | I. KỲ THI THPT | |
| 61 | Bút bi đỏ | 3.500 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 62 | Bút bi xanh | 1.000 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 63 | Bút bi nước (mực màu xanh lá cây) | 700 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 64 | Bút bi nước (mực màu hồng) | 300 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 65 | Bút chì 2B (màu vàng) | 40 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 66 | Bút ghi đĩa CD (đỏ: 5, xanh: 5, đen: 2) | 12 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 67 | Bút viết bảng mi ca (xanh: 10, đỏ: 25, đen: 5) | 40 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 68 | Bút lông dầu (3 màu) (đỏ: 30; xanh: 20, đen: 10) | 60 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 69 | Bút dạ quang (đầu to và đầu nhỏ) màu vàng và màu cam | 35 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 70 | Gôm | 20 | Cục | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 71 | Hồ dán (loại có đầu mút) | 450 | Ống | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 72 | Bút xóa kéo | 40 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 73 | Dao nhỏ rọc giấy | 80 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 74 | Kéo nhỏ | 80 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 75 | Tập 50 trang đủ trang | 500 | Quyển | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 76 | Giấy A3 | 1.100 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 77 | Giấy A4 | 3.000 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 78 | Bìa giấy A3 màu (4 màu) | 160 | Tờ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 79 | Giấy làm nháp (cắt đôi sẵn) | 16 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 80 | Dụng cụ bấm giấy số 10 (loại tốt) | 30 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 81 | Kim bấm số 10 (1 hộp lớn = 20 hộp nhỏ) | 5 | Hộp lớn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 82 | Kim kẹp giấy kim loại C62 | 100 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 83 | Túi nhựa 1 nút đựng hồ sơ (loại lớn) | 750 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 84 | Băng keo 2 mặt (loại 2 cm) | 20 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 85 | Miếng mica đeo phù hiệu + dây đeo | 500 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 86 | Thước thợ may 5 tấc | 15 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 87 | Băng keo trong (loại 5 cm) | 30 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 88 | Băng keo trong (loại 2 cm) | 5 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 89 | Băng keo giấy 5cm, loại dày | 630 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 90 | Sáp đếm bài thi | 300 | Hộp | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 91 | Bìa cứng cột dây | 10 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 92 | Bìa giấy (kiểu album) để đựng hồ sơ | 10 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 93 | Phấn trắng | 2 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 94 | Phấn màu | 2 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 95 | Giấy A4 (04 màu: hồng, xanh lá, vàng, xanh dương) | 8 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 96 | Thun khoanh cỡ trung (loại tốt) | 45 | Bịch | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 97 | Thun khoanh lớn (loại tốt) | 15 | Bịch | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 98 | Đĩa CD | 200 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 99 | Vỏ đựng đĩa CD | 100 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 100 | Dây nylon cột bài thi | 40 | Bó | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 101 | Bao nilon xốp khổ 40 cm | 800 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 102 | Bao nilon xốp khổ 60 cm | 250 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 103 | Bao nilon xốp khổ 30 cm | 150 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 104 | Mực dầu đỏ niêm phong | 70 | Chai | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 105 | Giấy pelure niêm phong | 2 | Xấp | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 106 | Đồ chuốt viết chì loại tốt | 10 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 107 | Dụng cụ cắt băng keo (5 cm) | 10 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 108 | Dụng cụ bấm giấy loại trung (loại tốt) | 10 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 109 | Kim bấm loại trung (1 hộp lớn = 12 hộp nhỏ) | 1 | Hộp lớn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 110 | Giấy ghi chú Note vàng (Stick on Notes) 3 in x 3 in / 76,2 mm x 76,2 mm | 10 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 111 | Giấy ghi chú 4 màu dạ quang | 10 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 112 | Giấy decal A4 (đế xanh) | 2 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 113 | Kẹp bướm 19 mm | 5 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 114 | Kẹp bướm 25 mm | 5 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 115 | Kẹp bướm 32 mm | 2 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 116 | Bao thư lớn trắng khổ A4, có in sẵn tên của Sở GD-ĐT | 50 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 117 | Bao thư trắng 18 x 24 cm, loại dày | 600 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 118 | Tampon đỏ | 10 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 119 | Miếng mica đeo phù hiệu + dây đeo 9,5 x 13,5cm | 300 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 120 | Băng dính simili dán gáy 5cm, dày | 5 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 121 | Băng keo mút xốp trắng 2 mặt 2,4 cm - 6 mét | 1 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 122 | Băng keo 2 mặt (loại 0,5 cm) | 10 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 123 | Dao rọc giấy loại tốt (lưỡi 18mm) | 10 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 124 | Mực dấu Stamp Ink | 2 | Chai | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | II. KỲ THI LỚP 10 | |
| 125 | Bút bi đỏ | 350 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 126 | Bút bi xanh | 100 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 127 | Bút lông dầu | 30 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 128 | Bút chì 2B (màu vàng) | 8 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 129 | Gôm | 3 | Cục | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 130 | Đồ chuốt viết chì | 2 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 131 | Bút dạ quang (đầu to và đầu nhỏ) màu vàng và màu hồng | 4 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 132 | Hồ dán (loại có đầu mút) | 35 | Ống | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 133 | Dao nhỏ rọc giấy | 35 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 134 | Kéo nhỏ | 15 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 135 | Tập 50 trang đủ trang | 40 | Quyển | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 136 | Giấy A4 | 20 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 137 | Giấy A3 | 15 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 138 | Bìa giấy A3 | 20 | Tờ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 139 | Dụng cụ bấm giấy số 10 (loại tốt) | 5 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 140 | Bút viết bảng mi ca (3 màu) (đỏ: 04, đen: 04, xanh: 04) | 12 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 141 | Miếng mica đeo phù hiệu + dây đeo | 50 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 142 | Kim bấm số 10 | 5 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 143 | Kim kẹp giấy kim loại | 15 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 144 | Túi nhựa 1 nút đựng hồ sơ (loại lớn) | 50 | Túi | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 145 | Thước thợ may 5 tấc | 5 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 146 | Băng keo trong (loại 2 cm) | 2 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 147 | Băng keo trong (loại 5 cm) | 6 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 148 | Băng keo giấy 5cm, loại dày | 20 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 149 | Băng keo 2 mặt (loại 2 cm) | 2 | Cuộn | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 150 | Sáp đếm bài thi | 30 | Hộp | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 151 | Thun khoanh cỡ trung (loại tốt) | 4 | Bịch | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 152 | Thun khoanh lớn (loại tốt) | 2 | Bịch | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 153 | Dây nilon đen (cột bài thi) | 12 | Bó | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 154 | Phấn trắng | 2 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 155 | Phấn màu | 2 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 156 | Mực dầu đỏ niêm phong | 3 | Chai | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 157 | Giấy làm nháp | 3 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 158 | Kẹp bướm 25 mm | 2 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 159 | Kẹp bướm 32 mm | 2 | Hộp nhỏ | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 160 | Giấy decal A4 (đế xanh) | 1 | Gram | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 161 | Bút bi nước (mực màu hồng) | 60 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 162 | Bút bi nước (mực màu xanh lá cây) | 150 | Cây | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 163 | Giấy pelure niêm phong | 2 | Xấp | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA | |
| 164 | Bao nilon xốp khổ 40 cm | 100 | Cái | Hàng mới 100% Xem thuyết minh chi tiết tại Mục 2 Chương V Phần 2 E-HSMT | III. KỲ THI TRẦN ĐẠI NGHĨA |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi