Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị phòng thí nghiệm Vật liệu tiên tiến chống chịu điều kiện khắc nghiệt năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị phòng thí nghiệm Vật liệu tiên tiến chống chịu điều kiện khắc nghiệt năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522690 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 15:23:00 đến ngày 2021-05-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,680,470,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 245,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy thử khả năng bám dính trên nền bê tông | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 2 | Máy xác định độ thấm nước của Bê tông | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 3 | Máy phân tích Nhiệt Cơ Động Học | 1 | Hệ thống | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 4 | Máy cắt chính xác | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 5 | Cân tỷ trọng | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 6 | Máy phân tích quang phổ XRF cầm tay | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 7 | Hệ thống đo biến dạng động đa kênh kỹ thuật số | 1 | Hệ thống | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 8 | Máy kiểm tra mối hàn và khuyết tật kim loại | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 9 | Máy kiểm tra ăn mòn cốt thép trong bê tông | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 10 | Máy quét 3D | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 11 | Máy in 3D | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 12 | Máy scan cầm tay | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 13 | Thiết bị xác định hệ số nhiệt dài của vật liệu | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 14 | Bàn, ghế | 15 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 15 | Máy đo nhám cầm tay | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 16 | Máy toàn đạc điện tử | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 17 | Mặt phẳng chuẩn | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 18 | Bộ vòng chuẩn 1.0 - 25mm | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 19 | Tủ dưỡng hộ mẫu xi măng | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 20 | Máy trộn vữa xi măng tiêu chuẩn | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 21 | Bàn rung mẫu Bê tông 800x800 | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 22 | Búa thử độ cứng bê tông | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 23 | Máy dằn vữa xi măng tiêu chuẩn | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 24 | Thước panme điện tử | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 25 | Thước cặp điện tử | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 26 | Máy trộn bê tông 250 lít | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 27 | Bộ gá uốn mẫu bê tông 2 điểm, tiêu chuẩn. | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 28 | Bàn dằn vữa xi măng | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 29 | Thùng hấp mẫu xi măng | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 30 | Bộ gá nén mẫu xi măng 40x40mm | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 31 | Phễu xác định độ sệt của vữa | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 32 | Khuôn bê tông lập phương 150mm, bằng nhựa | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 33 | Khuôn bê tông lập phương 150mm, bằng thép | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 34 | Khuôn đúc mẫu bê tông lập phương 200mm, bằng thép | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 35 | Khuôn đúc mẫu bê tông lập phương 100mm kép 3, bằng thép | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 36 | Khuôn bê tông lập phương 150mm, kép 3 | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 37 | Khuôn bê tông 150x150x600mm | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 38 | Khuôn bê tông 100x100x400, bằng thép | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 39 | Khuôn bê tông trụ D150 x 300, bằng thép | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 40 | Khuôn bê tông trụ D150 x 300, bằng nhựa | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 41 | Khuôn đúc mẫu bê tông thấm bằng nhựa 150x150mm | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 42 | Bột capping | 25 | Kg | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 43 | Bộ đế capping D150, mạ kẽm | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 44 | Chụp đế capping D150 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 45 | Tấm cao su Capping D150mm dầy 10mm | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 46 | Bộ gá uốn mẫu xi măng 40x40x160mm | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 47 | Bộ dụng cụ Vicát | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 48 | Khuôn xi măng 40x40x160 kép 3, bằng thép | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 49 | Khuôn xi măng 40x40x160 kép 3, bằng gang | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 50 | Khuôn vữa 70,7x70,7x70,7 kép 3, bằng thép | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 51 | Khuôn vữa 70,7 kép 3, bằng Gang | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 52 | Cát chuẩn | 10 | Túi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 53 | Sàng D200mm, 0,09mm | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 54 | Sàng D300mm, 0,09 mm | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 55 | Phễu xác định khả năng giữ độ lưu động của vữa xi măng | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 56 | Khuôn Le Chatelier | 12 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 57 | Bình tỷ trọng xi măng có bầu 250ml | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 58 | Khuôn xi măng 20x20x20 kép 6 | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 59 | Bộ căn lá | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 60 | Eke chuẩn | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 61 | Lúp đọc | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 62 | Bộ chày cối bằng đồng | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 63 | Găng tay chịu nhiệt 500 độ C | 2 | Đôi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 64 | Kẹp mẫu bằng inox | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 65 | Ca xúc mẫu 500ml | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi