Gói thầu: Mua sắm hóa chất phục vụ đề tài nghiên cứu chế tạo quả nổ chữa cháy tự động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210453803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học và công nghệ |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất phục vụ đề tài nghiên cứu chế tạo quả nổ chữa cháy tự động |
| Số hiệu KHLCNT | 20210416975 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước chi sự nghiệp KHCN CAND năm 2018 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 15:09:00 đến ngày 2021-05-18 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,946,135,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Monoamoni photphat | 1.175 | kg | Hóa chất | ||
| 2 | Amoni sulphat | 224 | kg | Hóa chất | ||
| 3 | Bari sulphat | 2 | kg | Hóa chất | ||
| 4 | Tricalcium phosphate | 61,5 | kg | Hóa chất | ||
| 5 | Diamoni phosphate | 3 | kg | Hóa chất | ||
| 6 | Natri sulfat | 3 | kg | Hóa chất | ||
| 7 | sodium decylsulphat | 23,5 | kg | Hóa chất | ||
| 8 | Silicagel | 62,5 | kg | Hóa chất | ||
| 9 | Magnesium aluminum silicate | 130 | kg | Hóa chất | ||
| 10 | Methyl hydrogen polysiloxane | 51 | kg | Hóa chất | ||
| 11 | Dimethyldiethoxysilane | 35 | kg | Hóa chất | ||
| 12 | Amino-acetic acid | 26,5 | kg | Hóa chất | ||
| 13 | Acrylic acid | 14 | kg | Hóa chất | ||
| 14 | Ammonium tartrate | 3,5 | kg | Hóa chất | ||
| 15 | Magie stearate | 2 | kg | Hóa chất | ||
| 16 | Mica | 3,5 | kg | Hóa chất | ||
| 17 | Magie carbonat | 2 | kg | Hóa chất | ||
| 18 | Niken carbonat | 2 | kg | Hóa chất | ||
| 19 | Natri clorid | 3 | kg | Hóa chất | ||
| 20 | Calci clorid | 3 | kg | Hóa chất | ||
| 21 | Magie clorid | 2,5 | kg | Hóa chất | ||
| 22 | 4,4’-azobiscyanopentanoic acid | 23,5 | kg | Hóa chất | ||
| 23 | Acrilamide | 13 | kg | Hóa chất | ||
| 24 | N-methylpyrrolidone | 12,5 | kg | Hóa chất | ||
| 25 | azobiisobutyronitrile | 27,5 | kg | Hóa chất | ||
| 26 | Polyglycoside sulfactant | 65 | kg | Hóa chất | ||
| 27 | Tolytriazole | 11 | kg | Hóa chất | ||
| 28 | Butyl carbitol | 17 | kg | Hóa chất | ||
| 29 | Ure | 52 | kg | Hóa chất | ||
| 30 | Bột magie | 5 | kg | Hóa chất | ||
| 31 | Bột nhôm | 5 | kg | Hóa chất | ||
| 32 | Bột sắt | 5,5 | kg | Hóa chất | ||
| 33 | Lưu huỳnh | 5 | kg | Hóa chất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi