Gói thầu: 10-21 VTTB PCCM “Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh quý II năm 2021”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | 10-21 VTTB PCCM “Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh quý II năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522720 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:03:00 đến ngày 2021-05-21 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,085,208,390 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 150A | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 200A | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 250A | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 400A | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 500A | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 800A | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 1000A | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Đầu cốt M35 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Sứ đứng 35kV + cả ty | 100 | Quả | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Sứ đứng 24kV + cả ty | 50 | Quả | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Cầu chì tự rơi 24kV | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Cầu chì tự rơi 35kV | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Cụm tay đóng cắt SI 24KV | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Cụm tay đóng cắt SI 35KV | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Vỏ tủ điện 400A | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Vỏ tủ điện 630A | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Cầu đấu vào của hòm 2 công tơ | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Cầu đấu ra của hòm 2 công tơ | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Cầu đấu vào của hòm 4 công tơ | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Cầu đấu ra của hòm 4 công tơ | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Thiết bị chuyển đổi RF lắp đặt đo xa cho công tơ | 420 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Chống sét van 24kV | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Chuỗi néo Polymer 24kV | 20 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Chuỗi néo Polymer 35kV | 30 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Tụ bù hạ thế 3 pha-440V-10kVAR | 58 | Bình | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Tụ bù hạ thế 3 pha-440V-20kVAR | 113 | Bình | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Tụ bù hạ thế 3 pha-440V-30kVAR | 7 | Bình | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Tụ bù hạ thế 3 pha-440V-40kVAR | 3 | Bình | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp vặn xoắn 4x50mm | 2.500 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Cáp vặn xoắn 4x70mm | 4.000 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Cáp vặn xoắn 4x95mm | 4.000 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Cáp vặn xoắn 4x120mm | 7.000 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi