Gói thầu: Gói thầu số 08: Cung cấp và lắp đặt nội thất, ti vi cho 52 phòng nghỉ, nội thất hội trường và nhà ăn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC QUẢN TRỊ T.26 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Cung cấp và lắp đặt nội thất, ti vi cho 52 phòng nghỉ, nội thất hội trường và nhà ăn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210357669 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 17:01:00 đến ngày 2021-05-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,983,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giường đơn | 72 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Vách đầu giường | 151,2 | m2 | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Táp đầu giường | 36 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ quần áo | 36 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kệ hành lý | 36 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn trang điểm | 36 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Kệ tivi | 36 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ghế trang điểm | 36 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ghế thư giãn + bàn trà | 36 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Giường đôi | 16 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Vách đầu giường | 67,2 | m2 | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Táp đầu giường | 32 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tủ quần áo | 16 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kệ hành lý | 16 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn trang điểm | 16 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Kệ tivi | 16 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Ghế trang điểm | 16 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ghế thư giãn + bàn trà | 16 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | 01 Bàn ăn và 06 ghế | 11 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bàn buffee | 5 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | 01 bàn + 04 ghế | 44 | bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bục Bác Hồ + Bục phát biểu | 2 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Sàn sân khấu | 57,61 | m2 | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Nệm giường đơn | 72 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Nệm giường đôi | 16 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Gối giường đơn | 72 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Gối giường đôi | 32 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Gối tựa | 104 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ chăm ga giường đơn | 72 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ chăm ga giường đôi | 16 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tivi 32 inch | 52 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết nêu tại Phần 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi