Gói thầu: Gói thầu số 01 VTTB-SXKD 2021: Mua sắm phụ kiện VTTB phục vụ công tác PTM và SXKD năm 2021( đợt 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 VTTB-SXKD 2021: Mua sắm phụ kiện VTTB phục vụ công tác PTM và SXKD năm 2021( đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516288 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 08:13:00 đến ngày 2021-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,679,574,316 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,193,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu một trăm chín mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây bọc cách điện XLPE/PVC M35 | 100 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 2 | Dây bọc cách điện XLPE/PVC M50 | 100 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp đồng M10*2,5 | 50 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*25 mm2 | 100 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | 1.000 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A 4*95mm2 | 3.500 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 1.000 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp đồng 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm3 | 300 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp vỏ PVC 10 mm2 | 2.500 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 | 1.500 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*4 mm2 | 5.000 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 3.000 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 13 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 1.000 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp PVC M2*16 mm2 | 700 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 5.000 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 200 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*50mm2 | 1.500 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp đồng 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 | 300 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 19 | Câp ngầm 12/20(24)kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x120mm2 | 18 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 20 | Hộp nối cáp 22kV/Cu/XLPE 3x120 | 1 | hộp | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 21 | Ống thép mạ 120 | 3 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 22 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x120 | 1 | hộp | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 23 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 300 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 24 | Hòm 1công tơ 3 pha composit không áp, phụ kiện kèm theo | 10 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 25 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (có ATM 63A) | 500 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 26 | Hòm 1 công tơ 3 pha trọn bộ không vị trí lắp TI (ATM 100A) | 200 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 27 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI(Không ATM) | 5 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 28 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM | 100 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 29 | Hòm 1 công tơ 1 pha composite trọn bộ (Không ATM) | 100 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 30 | Hòm 2 công tơ 1 pha composite trọn bộ (Không ATM) | 100 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 31 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) | 400 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 32 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | 700 | Bộ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp siết cáp 4*95 | 350 | Bộ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 34 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | 15 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 35 | Chống sét van 24kV | 6 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 36 | Dây chì chảy trung thế 25A | 20 | Sợi | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 37 | Dây chì chảy trung thế 30A | 20 | Sợi | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 38 | Dây chì chảy trung thế 50A | 20 | Sợi | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 39 | Đầu cốt AM95 2lỗ | 250 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 40 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 50 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 41 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 | 250 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 42 | Sứ đứng 24kV+ty | 30 | quả | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 43 | Hộp nối cáp nhôm 24kV150 | 1 | bộ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 44 | Đầu cốt A150 | 9 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 45 | Keo bọt nở | 30 | bình | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 46 | Cầu đấu ra hòm 4 công tơ | 100 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 47 | Cầu đấu vào hòm 4 công tơ | 100 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 48 | Dây thép bọc nhựa ĐK 1mm | 500 | Kg | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 49 | Dây thép mạ ĐK 2.5mm | 1.000 | Kg | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 50 | Dây thép mạ ĐK 3mm | 700 | Kg | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 51 | Sứ quả bàng | 2.000 | Quả | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 52 | Khóa đai | 3.000 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 53 | Đai thép không gỉ | 3.600 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 54 | Băng dính đen nhỏ | 2.500 | Cuộn | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 55 | Đầu cốt ép M10 | 100 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 56 | Đầu cốt ép M16 | 2.000 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 57 | Đầu cốt M25 | 50 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 58 | Đầu cốt M35 | 50 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 59 | Đầu cốt M70 | 20 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 60 | Đầu cốt M240 | 200 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 61 | Đầu cốt M300 | 36 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 62 | Ống nối đồng M300 | 3 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 63 | Đầu cốt AM50 1lỗ | 200 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 64 | ống nhựa xoắn ĐK 50/40 | 600 | Mét | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 65 | Antenna RF công tơ 3 pha | 96 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 66 | aptomat 1 pha 40A (230/400V) 2 cực | 1.000 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 67 | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | 100 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 68 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 100A | 5 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 69 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 150A | 10 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 70 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 200A | 10 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 71 | Ghíp IPC 35-120/6-120) 2bu lông | 3.000 | Bộ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 72 | Palang xích lắc tay 1 tấn | 1 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 73 | Thang nhôm rút 5m8 | 1 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 74 | Cân đĩa 150kg | 2 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 75 | Kìm cắt dây | 1 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 76 | Túi đựng dụng cụ | 3 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 77 | Kìm cắt đai thép | 2 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 78 | Kìm ép cos chạy pin -300 | 4 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 79 | Hộp khẩu mở Bulong | 1 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 80 | Máy cưa cầm tay chạy săng | 1 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 81 | Khoan rút lõi bê tông(khoan +mũi khoan) trọn bộ | 1 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 82 | Khoan pin loại bắt vít | 2 | cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 83 | Khoan pin loại bắt Bulong | 4 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 84 | Máy đục lỗ xà thủy lực( Loại chạy điện) | 1 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 85 | Ampe kìm 2000A | 1 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 86 | Băng Barie vạch chéo, trắng - đỏ- 70mm | 1.200 | m | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 87 | Biển "Cấm đóng điện!Có người đang làm việc"- Comp. PQ 360x240 | 62 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 88 | Biển "Cấm trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người"- Comp. PQ 360x240 | 8 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 89 | Biển "Cấm vào! Điện áp cao nguy hiểm chết người"- Comp. PQ 360x240 | 4 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 90 | Bình bột chữa cháy xách tay MFZ4-ABC | 5 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 91 | Bình bột chữa cháy xe đẩy MFZL-ABC | 2 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 92 | Bình khí chữa cháy xách tay MT3-CO2 | 5 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 93 | Quả cầu chữa cháy tự động | 2 | Quả | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 94 | Loa cầm tay | 1 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 95 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp | 4 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 96 | Đèn chiếu sáng thoát nạn EXIT | 2 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 97 | Khẩu trang lọc độc | 25 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 98 | Thang dây cứu người | 1 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 99 | Dây cứu người chữa cháy | 1 | Cái | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi