Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị dạy và học cho các trường học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510426-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Vân Đồn |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị dạy và học cho các trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20210472129 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán chi thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 16:20:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,916,564,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính | 22 | Bộ | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Radio cassette | 2 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bàn Vi Tính | 10 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Ghế vi tính | 40 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Màn hình Led trực Tuyến | 5,94 | M2 | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Đệm + chiếu + màn | 28 | C | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Phản ngủ học sinh bán trú | 20 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Giường cá nhân | 10 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Rèm cửa:Khu phòng học | 768 | M2 | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Nồi cơm điện | 1 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Máy chiếu | 58 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Phông hội trường | 2 | Bộ | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bàn hội trường | 64 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Ghế hội trường | 210 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bàn giáo viên | 38 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Ghế giáo viên | 38 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bàn học sinh 2 chỗ | 62 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Ghế học sinh 1 chỗ | 124 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Tủ đựng thiết bị | 76 | C | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bảng từ | 24 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bàn ghế học sinh học bán trú | 374 | Bộ | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Tủ Y Tế | 1 | Chiếc | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bục Nói chuyện | 5 | C | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bục Để Tượng Bác | 5 | C | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bàn thí nghiệm cho học sinh sinh hóa | 6 | Bộ | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Ghế thí nghiệm cho học sinh | 40 | C | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bàn ghế Giáo viên sinh hóa | 1 | Bộ | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Chậu rửa đôi | 1 | C | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Kệ thí nghiệm sinh hóa | 2 | C | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Tủ đựng hóa chất | 1 | C | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Tủ đựng ca cốc | 3 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Giá để khăn | 1 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Giá để dép | 3 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Giá bác sỹ | 2 | Chiếc | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Giá góc XD | 2 | Chiếc | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Giá góc học tập | 3 | Chiếc | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Máy bơm nước | 2 | C | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Máy xay thịt | 1 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Máy xay thịt loại công nghiệp | 2 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Tủ đựng chăn màn chiếu | 3 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Tủ đựng đồ cá nhân cho trẻ | 3 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bảng quay 2 mặt | 5 | Chiếc | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Thùng đựng giác có nắp đậy | 4 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Phản ngủ cho trẻ | 64 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Bàn cho trẻ | 10 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Ghế cho trẻ | 20 | Cái | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Tăng âm, loa di động | 5 | Bộ | Theo Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi