Gói thầu: Gói thầu số 05: Chuẩn cho sắc ký khối phổ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng nông lâm thủy sản vùng 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Chuẩn cho sắc ký khối phổ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 09:33:00 đến ngày 2021-05-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 179,307,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,600,000 VNĐ ((Hai triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chuẩn 1-Aminohydantoin hydrochloride (AHD) | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Chuẩn 2,4-D | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Chuẩn 3-Amino-2-oxazolidinone (AOZ) | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Chuẩn Acephate | 1 | Chai | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Chuẩn Acepromazine | 1 | Chai | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Chuẩn Amoxicillin trihydrate | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Chuẩn Ampicillin trihydrate | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Chuẩn AOZ-d4 (3-Amino-2-oxazolidinone D4) | 1 | Chai | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Chuẩn Azoxystrobin | 1 | Chai | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Chuẩn Chlopyrifos - methyl | 1 | Lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Chuẩn Chloramphenicol | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Chuẩn Clenbuterol | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Chuẩn Clenbuterol D9 | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Chuẩn Clothianidin | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Chuẩn Crystal Violet-d6 | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Chuẩn Cyclamate Sodium | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Chuẩn Danofloxacin | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Chuẩn Dehydrocholic acid | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Chuẩn Difloxacin hydrochloride | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Chuẩn Enrofloxacin d5 | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Chuẩn Etofenprox | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Chuẩn Fenbuconazol | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Chuẩn Fenthion | 1 | Lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Chuẩn Fenvalerate | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Chuẩn Florfenicol | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Chuẩn Hexythiazox | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Chuẩn Ivermectin | 1 | Lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Chuẩn Lambda-Cyhalothrin | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Chuẩn Leucomalachite green | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Chuẩn Leucomalachite green D6 | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Chuẩn Malathion | 1 | chai | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Chuẩn Methamidophos | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Chuẩn Norfloxacin | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Chuẩn Oxolinic acid | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Chuẩn Oxytetracycline hydrochloride | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Chuẩn Pendimethalin | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Chuẩn Phosmet | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Chuẩn Pirimiphos methyl | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Chuẩn Profennofos | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Chuẩn Propionic acid (Propanoic acid) | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Chuẩn Ractopamine hydrochloride | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Chuẩn Semicarbazide hydrochloride (SEM) | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Chuẩn Spiramycine | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Chuẩn Sudan 3 | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Chuẩn Sulfacetamide | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Chuẩn Sulfachinoxaline | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Chuẩn Sulfadimethoxine | 1 | Lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Chuẩn Sulfapyridine | 1 | Lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Chuẩn Sulfathiazole | 1 | lọ | Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi