Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp thiết bị, vật tư và lắp đặt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210510333-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cảng hàng không quốc tế Nội Bài - Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp thiết bị, vật tư và lắp đặt
Số hiệu KHLCNT 20200883090
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư phát triển của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam-CTCP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 10:09:00 đến ngày 2021-06-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,588,502,748 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến điện áp 22 kV thay mới (3xVT: 22/√3:0,11/√3:0,11/√3 kV; CL: 0,5,30-50VA; 3P, 30VA). 2 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
2 Máy biến áp 100 kVA 22/0,4 kV, Dyn11, dây quấn bằng đồng. 1 máy Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
3 Máy biến áp 1000 kVA 22/0,4 kV, Dyn11, dây quấn bằng đồng. 1 máy Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
4 Vôn kế 24 kV. 2 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
5 Tủ máy cắt lộ tổng 22 kV-1250A-25kA/3s, thanh cái 1250A, máy cắt chân không kiểu rút kéo bao gồm cuộn đóng - cắt, chịu được hồ quang 4 mặt IAC AFLR 25kA/1s, rơ le bảo vệ loại kéo rút gồm các chức năng (50/51, 50/51N, 50BF, 49, 74, 86), có chuẩn truyền thông IEC 60870-5-103, Modbus RTU, DNP3.0, IEC 61850. 2 tủ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
6 Tủ máy cắt lộ nhánh 22 kV-800A-25kA/3s, thanh cái 1250A, máy cắt chân không kiểu rút kéo bao gồm cuộn đóng - cắt, chịu được hồ quang 4 mặt IAC AFLR 25kA/1s, rơ le bảo vệ loại kéo rút gồm các chức năng (50/51, 50/51N, 50BF, 74, 86), có chuẩn truyền thông IEC 60870-5-103, Modbus RTU, DNP3.0, IEC 61850. 10 tủ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
7 Tủ máy cắt phân đoạn 22 kV-1250A-25kA/3s, thanh cái 1250A, máy cắt chân không kiểu rút kéo bao gồm cuộn đóng - cắt, chịu được hồ quang 4 mặt IAC AFLR 25kA/1s, rơ le bảo vệ loại kéo rút gồm các chức năng (50/51, 50/51N, 50BF, 49, 74, 86), có chuẩn truyền thông IEC 60870-5-103, Modbus RTU, DNP3.0, IEC 61850. 1 tủ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
8 Tủ dao cắm phân đoạn thanh cái 22 kV-1250A-25kA/3s, thanh cái 1250A, cầu dao kiểu rút kéo, có khóa liên động với tủ máy cắt phân đoạn, chịu được hồ quang 4 mặt IAC AFLR 25kA/1s. 1 tủ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
9 Tủ biến điện áp đo lường 22kV (3xVT: 22/√3:0,11/√3: 0,11/√3kV; CL: 0,5, 50VA; 3P, 50VA) kiểu rút kéo, chịu được hồ quang 4 mặt IAC AFLR 25kA/1s, rơ le bảo vệ loại kéo rút gồm các chức năng (50/51, 50/51N, 27, 59, 81, 86), có chuẩn truyền thông IEC 60870-5-103, Modbus RTU, DNP3.0, IEC 61850. 2 tủ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
10 Phụ kiện lắp đặt,vận hành (gồm Tay thao tác lên giây cót máy cắt, Tay thao tác on/off máy cắt, Phụ kiện thao tác đưa máy cắt ra vào, Phụ kiện mở tấm shutter bên trái và bên phải, Xe nâng đỡ máy cắt, Tấm vách cuối dãy tủ, Phụ kiện thao tác dao tiếp địa, Bộ chỉ thị điện áp, Ống mỡ Vaseline (250g) tăng tiếp xúc các vị trí kết nối, Hộp mỡ tăng tiếp xúc cho các tiếp điểm động máy cắt, Test block cho mạch áp, Test block cho mạch dòng, Gói phụ kiện lắp đặt cấu hình khoang hạ thế, Gói ốc vít để định vị tủ xuống sàn, Chìa khóa mở cánh cửa khoang máy cắt, Chìa khóa mở cánh cửa khoang hạ thế). 1 gói Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
11 Điều hòa không khí 22.500 BTU và phụ kiện lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, giá đỡ, bơm thoát nước ngưng). 4 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
12 Tủ UPS Online 1P 5 kVA. 3 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
13 Tủ trung thế 22 kV-630A-20kA/3s không mở rộng được loại 3 ngăn (2CD + 1CC)). 1 tủ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
14 Máy biến áp 100 kVA-22/0,4 kV, Dyn11, dây quấn bằng đồng. 1 máy Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
15 Cầu chì ống 24 kV-6A. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
16 Tủ trung thế 22 kV-630A-20kA/3s không mở rộng được, loại 3 ngăn (2CD + 1CC). 1 tủ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
17 Cầu chì ống 24 kV-16A. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
18 Tủ trung thế 22 kV-630A-20kA/3s không mở rộng được, loại 2 ngăn (1CD + 1MC). 1 tủ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
19 Máy biến áp 250 kVA-22/6kV, Ynd11, dây quấn bằng đồng. 1 máy Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
20 Vỏ trạm hợp bộ trạm biến áp 250 kVA 22/6 kV; bao gồm máng cáp trung thế, máng thu dầu. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
21 Máy biến áp 560 kVA-22/0,4 kV, Dyn11, dây quấn bằng đồng. 1 máy Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
22 Cầu chì ống 24 kV-20A. 6 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
23 Rơ le bảo vệ. 4 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
24 Cầu chì ống 24 kV-20A. 6 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
25 Rơ le bảo vệ. 4 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
26 Máy biến áp 400 kVA-22/0,4 kV, Dyn11, dây quấn bằng đồng. 1 máy Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
27 Cầu chì ống 24 kV-16A. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
28 Cầu chì ống 24 kV-25A. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
29 Cầu chì ống 24 kV-25A. 2 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
30 Cầu chì ống 24 kV-25A. 2 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
31 Cầu chì ống 24 kV-40A. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
32 Cầu chì ống 24 kV-16A. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
33 Cầu chì ống 24 kV-16A. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
34 Cầu chì ống 24 kV-16A. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
35 Đầu cáp trong nhà 24kV-3x240 mm2. 4 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
36 Cáp tiếp địa M70 (Tủ trung thế và máy biến áp lắp mới). 5 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
37 Đầu cốt M70. 2 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
38 Cáp điện 24 kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x150 mm2. 99 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
39 Cáp điện 24 kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70 mm2. 28 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
40 Cáp điện 24 kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 3x50 mm2. 75 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
41 Đầu cáp trong nhà 24 kV-3x240 mm2. 4 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
42 Đầu cáp trong nhà 24 kV-3x150 mm2. 4 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
43 Đầu cáp trong nhà 24 kV-3x70 mm2. 1 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
44 Đầu cáp trong nhà 24 kV-3x50 mm2. 4 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
45 Hộp nối 24 kV-3x150 mm2. 4 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
46 Hộp nối 24 kV-3x70 mm2. 1 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
47 Hộp nối 24 kV-3x50 mm2. 3 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
48 Cáp tiếp địa M70 (Tủ trung thế và máy biến áp lắp mới). 10 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
49 Đầu cốt M70. 8 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
50 Tấm đan thép chống trượt dày 3mm. 28,284 m2 Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
51 Cửa sổ mở hất. 1,815 m2 Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
52 Cửa đi (cửa chống cháy). 6,547 m2 Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
53 Bình CO2 - MT5. 4 bình Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
54 Bình bột BC MFZ8-8KG. 4 bình Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
55 Tủ điện tổng hoàn chỉnh gồm: tủ điện tổng âm tường H400xW300xD150; 1 MCCB 32A, 5 MCB 16A; 1 MCB 10A. 1 tủ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
56 Đầu cáp Tplug 24 kV-3x50 mm2. 1 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
57 Đầu cáp Elbow 24 kV-3x50 mm2. 1 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
58 Đầu cáp trong nhà 24 kV-3x50 mm2. 1 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
59 Cáp tiếp địa M70 (Tủ trung thế và máy biến áp lắp mới). 10 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
60 Đầu cốt M70. 4 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
61 Cáp điện 24 kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50 mm2. 517 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
62 Đầu cáp Tplug 24 kV-3x50 mm2. 2 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
63 Gạch chỉ bảo vệ cáp 4,9 1000v Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
64 Cáp điện 24 kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50 mm2. 48 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
65 Đầu cáp Tplug 24 kV-3x50 mm2. 2 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
66 Đầu cáp trong nhà 24 kV-3x50 mm2. 3 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
67 Hộp nối 24 kV-3x50 mm2. 1 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
68 Cáp tiếp địa M70 (Tủ trung thế và máy biến áp lắp mới). 10 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
69 Đầu cốt M70. 4 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
70 Cáp tiếp địa M70 (Tủ trung thế và máy biến áp lắp mới). 5 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
71 Đầu cốt M70. 2 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
72 Cáp tiếp địa M70 (Tủ trung thế và máy biến áp lắp mới). 5 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
73 Đầu cốt M70. 2 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
74 Đầu cáp Tplug 24 kV-3x50 mm2. 1 cái Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
75 Máy tính công nghiệp fullserve/gateware/HMI (Dòng vi xử lý Intel, tối thiểu CPU Xeon E3 3.4 GHz trở lên; RAM ≥ 8GB; card đồ họa rời; ổ cứng SSD ≥ 500GB). 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
76 Màn hình 27 inches cho HMI (LED; độ phân giải ≥1920 x 1080; góc nhìn ≥178°(H)/178°(V); tỷ lệ 16:9; độ sáng ≥250cd/m2; thời gian đáp ứng ≤ 5ms). 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
77 Máy in A4. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
78 Switch công nghiệp - IEC61850; - 2xSFS, 24xRJ45; - Lắp DIN rail/rack 19 inches. 2 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
79 Bộ RTU tập trung tín hiệu và điều khiển - 16 input / 8 output; - IEC61850. 6 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
80 Vỏ tủ 2200x800x800; -Tủ Server, tôn 2mm, sơn tĩnh điện trong nhà. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
81 Cáp đấu nối nhị thứ 1x1,5 mm2. 300 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
82 Cáp quang multi-mode 10 sợi, kèm dây nhẩy quang kết nối mạng LAN các BCU, rơ le, switch quang IEC 61850. 1 gói Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
83 Cáp mạng CAT6 (500 mét/cuộn). 1 cuộn Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
84 Cáp cấp nguồn 2x6 mm2. 30 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
85 Cáp cấp nguồn 2x4 mm2. 100 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
86 Cáp tiếp đất 1x16 mm2. 80 m Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
87 Phần mềm hệ điều hành Window 10, 64bit. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
88 Phần mềm diệt virus. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
89 Phần mềm cấu hình hệ thống IEC61850 và quản lý cơ sở dữ liệu. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
90 Phần mềm tạo giao diện HMI. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
91 Phần mềm hỗ trợ kết nối HMI vói phần mềm cấu hình IEC61850. 1 bộ Chi tiết mô tả hàng hóa tại Chương V Yêu cầu kỹ thuật và Mục 3 chương III tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->