Gói thầu: Vật tư y tế tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SƯ ĐOÀN BỘ BINH 3/ QUÂN KHU 1 |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520810 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | QPTX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 09:39:00 đến ngày 2021-05-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 545,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cuộn xô 3m x 10 cm | 5.000 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng cuộn xô 5m x 10 cm | 5.000 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng dính 2,5cm x 4m | 700 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng dính 5cm x 4m | 500 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Băng thun 3 móc (vàng) | 50 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bông hút | 36 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bông hút 10g | 5.000 | Gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bột bó 15 x 4,6m | 50 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Băng bột bó 20cm | 10 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bơm tiêm 03ml | 3.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bơm tiêm 05ml | 7.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bơm tiêm 10ml | 6.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bơm tiêm 20ml | 100 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chỉ Catgut 1/0,2/0,3/0,4/0,5/0 | 100 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chỉ Vicry 1/0,2/0,3/0,4/0,5/0 | 250 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chỉ Nylon 1/0,2/0,3/0,4/0,5/0 | 350 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chỉ Safil 2/0,3/0,4/0 | 175 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dây truyền dịch | 10.000 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chỉ Daflon | 300 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Gạc hút | 5.000 | Mét | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Gạc TT 10cm x 10cm | 6.000 | Miếng | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | GạcTT 30cm x 30cm | 7.000 | Miếng | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Găng tay khám | 6.000 | Đôi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Găng tay mổ | 1.000 | Đôi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Gạc phẫu thuật 10 x10 | 2.000 | Gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bơm tiêm 01ml | 8.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Kim cánh bướmVasofix G23, G25 | 2.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kim khâu các số | 500 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kim luồn tĩnh mạch Vasofix G20, G22, G24 | 450 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kim tiêm các số | 1.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kim châm cứu dài 5cm | 5.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kim châm cứu dài 7cm | 3.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Lưỡi dao mổ các số | 1.000 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Sonde Foley 2 nhánh cỡ 14,16,18,20,22 | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Túi đựng nước tiểu | 100 | Túi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Panh | 15 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Kéo | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Sonde Dạ dày | 20 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cồn 90o | 1.000 | Lít | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giấy in máy huyết học | 500 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giấy in máy nước tiểu | 500 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ống nghiệm chống đông EDTA | 30 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ống nghiệm chống đông nắp đen | 40 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Ống nghiệm không nắp | 10 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Giấy in máy điện tim 3 cần | 500 | Cuộn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Giấy in phun màu | 50 | Gam | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Cover máy SH | 15 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi