Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Minh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và vốn huy động hợp pháp khác; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 10:38:00 đến ngày 2021-05-22 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,561,051,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn | 9 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 2 | Giá úp ly | 9 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cái nhân | 6 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 4 | Tủ để chăn màn chiếu | 6 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 5 | Phản gỗ ghép thanh | 100 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 6 | Giá để giầy dép | 6 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 7 | Bàn giáo viên | 6 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 8 | Ghế giáo viên | 12 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 9 | Bàn ghế học sinh mầm non | 132 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 10 | Ghế nhựa cho trẻ | 300 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 11 | Ti vi 65 inch | 10 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 12 | Giá treo tivi + ổ cắm | 9 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 13 | Giá học tập | 9 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 14 | Giá góc xây dựng | 9 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 15 | Giá góc nghệ thuật | 9 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 16 | Giá góc sách | 9 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 17 | Giá bán hàng | 9 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 18 | Loa kéo (kèm 02 mic không dây) | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 19 | Bập bênh con ngựa. | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 20 | Ghế gấu | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 21 | Con nhún Thiên Nga | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 22 | Con nhún vịt | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 23 | Bảng tin di động 2 mặt | 9 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 24 | Tủ đựng hóa chất tẩy rửa. | 9 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 25 | Rèm cửa sổ phòng học | 21 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 26 | Tủ đựng HS 4 ô Tủ hồ sơ mặt hình chữ nhật | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 27 | Tủ đựng HS 6 Tủ hồ sơ mặt hình chữ nhật | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 28 | Tủ đựng HS 2 cánh Tủ hồ sơ mặt hình chữ nhật | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 29 | Tủ hồ sơ 3 cánh kính. | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 30 | Máy tính xách tay | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 31 | Máy in 2 mặt tư động | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 32 | Tủ thước y tế | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 33 | Giường y tế | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 34 | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 35 | Bàn làm viêc | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 36 | Ghế xoay lưới cao cấp | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 37 | Tủ lạnh mini. Loại tủ: 2 cánh | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 38 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Cây | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 39 | Hệ thống carera 20 mắt | 1 | HT | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 40 | Giá treo tivi + ổ điện + Cáp | 1 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 41 | Phông hội trường | 23 | M2 | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 42 | Quạt điều hòa | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 43 | Tủ hồ sơ 3 cánh kính. | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 44 | Máy in mầu | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 45 | Bộ máy tính bàn cho trẻ học | 15 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 46 | Bàn máy vi tinh. | 15 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 47 | Bộ bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 48 | Tai nghe Micorolab | 15 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 49 | Ti vi 65 inch | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 50 | USP Phần mềm tiếng anh chuyên dùng cho học sinh mầm non | 2 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 51 | Bàn ghế kiểu cánh. | 10 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 52 | Ghế H-MN 02H | 40 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 53 | Bàn ghế kiểu cánh. | 10 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 54 | Ghế gỗ tư nhiên | 30 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 55 | Giá đồ chơi H_MTK01 | 4 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 56 | Tủ đồ chơi H_MTK02 | 4 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 57 | Giá đồ chơi H_MTK03 | 4 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 58 | Giá đồ chơi H_MTK04 | 4 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 59 | Giá đồ chơi H_MTK05 | 4 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 60 | Giá đồ chơi H_MTK06 | 4 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 61 | Kệ hình hoa. | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 62 | Thang dây leo Thang Dây Leo Cho Trẻ Em Đu | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 63 | Bục bật | 4 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 64 | Ghế thể dục | 4 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 65 | Cổng chui trẻ 4- 6 tuổi | 5 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 66 | Cổng chui trẻ 3- 4 tuổi | 5 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 67 | Cột ném trúng địch đứng | 5 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 68 | Gôn đá mini | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 69 | Thang leo đu tay vách dây kèm leo núi cho bé mầm non | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 70 | Bàn sơ chế thức ăn sống/chín (bàn chặt) | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 71 | Bàn chia thức ăn | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 72 | Xe đẩy thức ăn 3 tầng | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 73 | Tủ đựng bát đĩa, xoong, nồi inox | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 74 | Nồi nấu cơm ga công nghiệp 10lít | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 75 | Tủ nấu cơm điện 40 kg | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 76 | Tủ đựng thực phẩm khô. | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 77 | Bếp ga đôi công nghiệp | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 78 | Tủ lạnh Loại tủ Ngăn đá dưới | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 79 | Máy xay thịt | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 80 | Xoong Inox F28 | 10 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 81 | Xoong Inox F22 | 10 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 82 | Lưới bảo vệ côn trùng | 20 | M.v | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 83 | Tủ sấy bát Inox cánh kính khay phẳng | 1 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 84 | Liên hoàn cầu trượt 4 khối | 1 | Bộ | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 85 | Xích đu 2 chỗ ngồi | 2 | Cái | Chi tiết nội dung tương ứng quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi