Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện làm hệ thống bia di động phục vụ nghiên cứu cho PTN các hệ thống điều khiển và sửa chữa các trang thiết bị phục vụ thí nghiệm của Bộ môn Kỹ thuật vi xử lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210501033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện làm hệ thống bia di động phục vụ nghiên cứu cho PTN các hệ thống điều khiển và sửa chữa các trang thiết bị phục vụ thí nghiệm của Bộ môn Kỹ thuật vi xử lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210465255 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 14:37:00 đến ngày 2021-05-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 278,773,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Adapter nguồn | 8 | Cái | - Nguồn: 9V - Dòng: 4A - Nguồn vào: 100-240V. | ||
| 2 | Arduino Mega 2560 | 2 | Cái | - Điện áp đầu vào: 7-12V; - Bộ nhớ: 256K. | ||
| 3 | Bánh xe | 8 | Cái | - Đường kính: 10cm - Khả năng xoay 360 độ. | ||
| 4 | Bo mạch nhúng STM32F411 | 10 | Cái | - Bo mạch nhúng STM32F411, 32 bit ARM cortex-M4F core; - Bộ nhớ: 1Mb Flash; - RAM: 192 KB. | ||
| 5 | Bộ mũi khoan mạch in | 20 | Bộ | - Dùng cho hệ thống máy LPKF S103 - Số mũi khoan (bộ): 10 mũi khoan mạch từ 0,3 – 1,2mm; - Chất liệu: Hợp kim YG10X. | ||
| 6 | Bộ mũi phay mạch in | 10 | Bộ | - Dùng cho hệ thống máy LPKF S103; - Số mũi khoan (bộ): 13 mũi phay mạch từ 0,3 đến 3mm; - Chất liệu: Hợp kim YG10X. | ||
| 7 | Bộ vi xử lý 80C535 | 10 | Bộ | - Số chân: 68 chân; - Số cổng: 6 cổng vào ra 8 bit, 1 cổng cho đầu vào tương tự; - Kiến trúc: RISC; - RAM trong: 256 Byte; - ROM: Không. | ||
| 8 | Bu lông chìm + đai ốc chìm | 150 | Bộ | - Vật liệu: Thép mạ kẽm; - Kích thước: M6x20mm. | ||
| 9 | Bu lông lục lăng + đệm | 20 | Bộ | - Vật liệu: Thép; - Kích thước: M8x40mm | ||
| 10 | Các mũi khoan/phay lẻ mạch in | 50 | Chiếc | - Dùng cho hệ thống máy LPKF S103; - Kích thước từ 0,3 đến 4mm; - Chất liệu: Hợp kim YG10X. | ||
| 11 | Cáp chuyển đổi VGA-HDMI | 4 | Cái | - Tín hiệu đầu vào: HDMI; - Tín hiệu đầu ra: VGA - Độ dài: 15cm; - Độ phân giải: 1920x1080; - Hỗ trợ: Windows XP/Vista/7/8/10, Chrome, Linux, Mac Os. | ||
| 12 | Cáp lập trình PPI cho PLC S7 200 | 2 | Cái | - Hỗ trợ hệ điều hành: Win 7+, USB V2.0; - Nguồn nuôi: Lấy nguồn trực tiếp từ cổng USB của máy tính - Chiều dài: 3m. | ||
| 13 | Cầu chì | 40 | Cái | 2A. | ||
| 14 | Công tắc hành trình | 6 | Cái | ME 8108 - 5A/250VAC - i9H16. | ||
| 15 | Bo mạch FPGA | 5 | Cái | FPGA, SPARTAN-6 LX, 24 K cổng tương đương, Kiểu chân 256 ftgbga mã linh kiện XC6SLX25 – 2 FTG256 C XILINX. | ||
| 16 | Chữ L treo | 4 | Cái | - Vật liệu: thép; - Kích thước:100x32x1,5. | ||
| 17 | Dây tín hiệu | 200 | m | - Số sợi x đường kính sợi: 10x1,5; - Chất liệu: Đồng. | ||
| 18 | Dây + giằng neo tăng đơ | 2 | Cái | - Chất liệu: Cáp thép lụa; - Đường kính: 6mm; - Chiều dài: 5m. | ||
| 19 | Dây điện nguồn 2x1,5 | 100 | m | Kích thước: 2x1,5. | ||
| 20 | Dây kết nối 1 bit | 200 | Cái | Cap/bus 40pin 2 đầu cái-cái. | ||
| 21 | Dây kết nối 8 bit | 30 | Cái | Cap/bus 16 pin bấm 2 đầu cái-cái. | ||
| 22 | Dây thít | 1 | Túi | - Chất liệu: Nhựa; - Kích thước: 4x150mm. | ||
| 23 | Dây USB to COM | 8 | Cái | Dây dài 0,5m, 2 jack 9. | ||
| 24 | Driver điều khiển động cơ bước Microstep | 2 | Cái | 3,5A; 40VDC. | ||
| 25 | Đinh tán | 2 | Kg | Đinh tán Ф4. | ||
| 26 | Động cơ bước giảm tốc (tương đương Nema 17) tỉ số 3969/289 | 2 | Chiếc | Tỉ số 3969/289; điện áp đầu vào 24 V. | ||
| 27 | Động cơ bước giảm tốc (tương đương Nema 17) tỉ số 57/11 | 2 | Chiếc | Tỉ số 57/11 điện áp đầu vào 5V. | ||
| 28 | Encoder | 2 | Bộ | - Bộ mã hóa xung vòng quay; - Số xung: 360 xung/vòng; - Đường kính trục: 6mm; - Có khớp nối. | ||
| 29 | Gá động cơ | 2 | Cái | - Vật liệu: thép; - Hình dạng: kiểu ke vuông; - Kích thước: 35x32x1,5. | ||
| 30 | Giắc cắm | 40 | Đôi | - Giắc cắm an toàn: 4mm; - Dây nối: 1,5mm2. | ||
| 31 | Giắc tín hiệu | 8 | Cái | - Số chân: 7 - 16 chân; - Dòng điện: 5A. | ||
| 32 | IC ADC ADS1278 | 16 | Cái | - Chuyển đổi tương tự sang số; - 24 bit SIGMA-DELTA 64HTQFP. . | ||
| 33 | IC chuyển đổi số sang tương tự DAC 9763ASTZ | 4 | Cái | - 10-bit DAC - Số kênh chuyển đổi: 02, On-chip 1.2 V reference 5 V or 3.3 V; - Công suất: 380 mW, 5 V - Kiểu chân: 48-lead LQFP. | ||
| 34 | IC chuyển đổi tương tự sang số ADC AD9218 BSTZ-105 | 4 | Cái | - 10-Bit, 105 MSPS, 3 V Dual ADC; - Công suất: 275 mW/kênh; - 105 MSPS 300 MHz băng thông mỗi kênh. | ||
| 35 | IC chuyển mạch ghép kênh ADG774BRZ | 25 | Cái | - Điện áp vào: 3-5V; - Ghép kênh: 2-1; - 8 kênh vào, 4 kênh ra. | ||
| 36 | IC IRS21867 | 10 | Cái | - Điện áp vào: 10-20V; - Trình điều khiển: 2. | ||
| 37 | IC khuếch đại AD8656ARMZ | 50 | Bộ | - Điện áp vào: 2,7-5,5V; - Trình điều khiển: 2. | ||
| 38 | IC khuếch đại LT6230CS6 | 50 | Cái | - Điện áp đầu vào: 3-16V; - Bằng thông: 215MHz. | ||
| 39 | IC MAX 232 | 50 | Cái | - Số chân: 16 chân; - Kiểu chân: Chân dán. | ||
| 40 | IC nhớ FPGA Flash XCF08 | 4 | Cái | - Bộ nhớ: 8Mb; - Nguồn cung: 1.65V ~ 2V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C, Mounting Type Surface Mount, Package / Case 48-TFBGA, CSPBGA Supplier Device Package 48-CSP (8x9). | ||
| 41 | IC OPA2350EA | 20 | Cái | - Điện áp vào: 2,7V; - Băng thông: 38MHz; - Số trình điều khiển: 2. | ||
| 42 | IC ổn áp | 50 | Cái | AMS1117-5V, đầu vào 6,5-12v, đầu ra 4,9-5,1v, dòng ra 1A. | ||
| 43 | IC RAM 62256 | 12 | Cái | - Số chân: 28 chân; - Dung lượng: 32KB; - Chân dữ liệu: 8 . | ||
| 44 | IC ROM 27256 | 12 | Cái | - Số chân: 28; - Kiểu chân: Chân cắm; - Dung lượng: 32KB; - Số chân dữ liệu: 8. | ||
| 45 | IC SN65MLVD200ADR | 10 | Cái | - Điện áp đầu vào: 3-3,6V; - Số chân: 8. | ||
| 46 | Ke vuông | 100 | Cái | - Vật liệu: nhôm; - Kích thước: 30x30. | ||
| 47 | Ke vuông chìm | 50 | Cái | - Vật liệu: nhôm; - Kích thước: 30x30. | ||
| 48 | Khởi động từ | 1 | Cái | - Số cực: 3p; - Dòng định mức: 50A; - Cuộn dây: 220VAC. | ||
| 49 | LCD | 10 | Cái | - LCD 1602 xanh lá - Điện áp: 5V. | ||
| 50 | Led 7 đoạn | 100 | Cái | - Anot chung; - Điện áp: 5V. | ||
| 51 | Led đơn | 200 | Cái | Led smd vàng 0402; 2,1-2,9v. | ||
| 52 | Mạch nguồn XTREME DSP Development KIT | 1 | Cái | - Nguồn đầu vào: 5VDC; - Nguồn đầu ra: 3.3VDC hoặc 5VDC; - Dòng đầu ra tối đa: 500mAh. | ||
| 53 | Máy hút ẩm | 4 | Cái | - Công suất hút ẩm (L/ ngày): 10 - 20 l/ ngày - Diện tích sử dụng: 20 - 30 m2. | ||
| 54 | Máy tính nhúng Raspberry PI | 10 | Cái | Raspberry Pi PI, 1,5 GHz quad-core 64 bit, Ram 4 GB + Thẻ nhớ 32 Gb + Nguồn 5V/3A type C. | ||
| 55 | Modul Bluetooth HC-05 | 1 | cái | Modul Bluetooth HC-05 thu phát không dây thông qua Bluetooth. | ||
| 56 | Modul Bluetooth HC-06 | 1 | cái | Modul Bluetooth HC-06 thu phát không dây thông qua Bluetooth. | ||
| 57 | Modul điều khiển từ xa | 1 | cái | Modul điều khiển từ xa 2 kênh 12V. | ||
| 58 | Nguồn máy tính | 4 | Bộ | Chuẩn nguồn, Công suất 450W, cáp cấp điện cho main 20+4pins, AC 100-220V, cáp hệ thống (SATA, ATA, x PCI-E (6+2) pin, Quạt mát 12cm, Kích thước 150mm x 125mm x 86mm. | ||
| 59 | Nguồn tổ ong 24V-10A | 1 | Cái | - Điện áp ra: 24V DC; - Điện áp vào: 185 - 265 VAC, 50Hz; - Công suất: 200W. | ||
| 60 | Nguồn tổ ong 5V-10A | 1 | Cái | - Điện áp ra: 5V DC; - Điện áp vào: 185 - 265 VAC, 50Hz; - Công suất: 300W. | ||
| 61 | Nhôm định hình | 10 | Thanh | Kích thước: 30x30x6000. | ||
| 62 | Ổ cứng máy chủ | 1 | Chiếc | 500Gb, 7200RPM, 6GBPS SAS 2.5 inch-42D0707. | ||
| 63 | Ổ cứng máy tính (SSD) | 4 | Cái | Dung lượng 240Gb, tốc độ đọc (SSD) 545MB/s Tốc độ ghi 465MB/s Chuẩn giao tiếp SATA3; Kích thước 2.5 Inch. | ||
| 64 | Phanh trục | 4 | Cái | Ø8, 225PC. | ||
| 65 | Phần mềm nhúng điều khiển | 1 | Cái | Phù hợp với Arduino Mega 2560 và board mở rộng. | ||
| 66 | Phím bấm | 100 | Cái | Phím bấm 4 chân smd (4,5x4,5x5mm). | ||
| 67 | RAM | 4 | Cái | DDRAM III 4GB; Bus 1600/1333MHz. | ||
| 68 | Rơ le RPC-32B | 2 | Chiếc | 16A, 250VAC, 24VDC, 500kΩ-1MΩ. | ||
| 69 | Tấm gá bánh xe | 2 | Tấm | - Vật liệu : Inox SU304 ; - Kích thước: 125x1150xδ2. | ||
| 70 | Tấm gá nhôm trục lên xuống | 2 | Tấm | - Vật liệu: nhôm; - Kích thước: 100x100δ10. | ||
| 71 | Tấm nhôm gá ê cu | 1 | Tấm | - Vật liệu: nhôm; - Kích thước: 100x100δ20. | ||
| 72 | Thanh tăng cứng dẫn hướng | 2 | Thanh | - Vật liệu: Inox SU304 - Kích thước: Ø8x1000. | ||
| 73 | Vít me + đai ốc + khóa vít me | 1 | Bộ | - Đường kính: Ø8; - Tỷ số truyền: 1/32. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi