Gói thầu: Gói thầu “Mua hóa chất và dụng cụ thí nghiệm”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507894-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển công nghệ cao |
| Tên gói thầu | Gói thầu “Mua hóa chất và dụng cụ thí nghiệm” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210434815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Sự nghiệp khoa học |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 19:36:00 đến ngày 2021-05-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 212,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I- Hóa chất : | 0 | . | . | ||
| 2 | Môi trường MS (50 lit/hộp) | 30 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Môi trường Knudson C (50 lit/hộp) | 20 | Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 4 | IBA (5g/lọ) | 5 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 5 | GA3 (1g/lọ) | 5 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Toluidine Blue O (25g/lọ) | 2 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cefotaxime sodium (1g/lọ) | 10 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Agar (1Kg/túi) | 10 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Gelrite | 5 | 1kg/ Hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Sucrose (1Kg/túi) | 30 | Túi | Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Thiamine HCL (100 g/lọ) | 2 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Pyridocine HCL (100 g/lọ) | 2 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Nicotinic acid (100 g/lọ) | 3 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Myo-inositol (100 g/lọ) | 3 | lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 15 | NaOH (Chai 1kg) | 2 | Chai | Chương V E-HSMT | ||
| 16 | HCl (Chai 1 lít) | 2 | Chai | Chương V E-HSMT | ||
| 17 | BAP (1 g/lọ) | 4 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 18 | NAA (1 g/lọ) | 5 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 19 | 2,4D (100 g/lọ) | 3 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Kinetin (1 g/lọ) | 4 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Anthorne (25 g/lọ) | 5 | lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Tween 20 (0,5 lít/ chai) | 10 | Chai | Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Cồn tuyệt đối | 10 | Lít | Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Cồn công nghiệp | 20 | Lít | Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Nước rửa dụng cụ (1lít/chai) | 25 | Chai | Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Javen diệt khuẩn | 20 | Lít | Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Nước lau nhà | 9 | Lít | Chương V E-HSMT | ||
| 28 | NaCl (1 kg/lọ) | 5 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 29 | MgCl2 (500 g/lọ) | 3 | Lọ | Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Chloroform (500 ml/chai) | 2 | Chai | Chương V E-HSMT | ||
| 31 | II- Vật tư dụng cụ thí nghiệm : | 0 | . | . | ||
| 32 | Panh | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Kẹp gắp | 8 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Kéo cong | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Nhíp mũi nhọn | 5 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Kéo | 4 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Cán dao | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Lưỡi dao | 2 | hộp | Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Kim cấy | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Đèn cồn | 6 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Nhiệt kế 100ºC | 2 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bình tia 500ml | 5 | Cái | Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bông không thấm | 6 | Kg | Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi