Gói thầu: Nghiên cứu, chế thử bộ bảng mạch điều khiển anten VSAT tàu biển (KNS)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210527305-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ Z755
Tên gói thầu Nghiên cứu, chế thử bộ bảng mạch điều khiển anten VSAT tàu biển (KNS)
Số hiệu KHLCNT 20210526589
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng cho nghiệp vụ - SCTS chuyên dùng tại XN- Nghiên cứu chế thử.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-12 15:51:00 đến ngày 2021-05-20 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,080,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,200,000 VNĐ ((Mười sáu triệu hai trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn BT3904 TO236 100 Cái - Kiểu chân: SOT-23-3 - Dòng điện Ic: 300mA - Dòng điện tối đa: 32A - Loại: kênh NPN
2 Bán dẫn DMC1028UVT 100 Cái - Kiểu chân: TSOT-26-6 - Gồm: 1 kênh N và 1 kenh P - Điện áp DS tối đa: 12 V, 20 V - Dòng điện tối đa: 6.1 A, 3.5 A - Điện trở Rds: 25 mOhm, 80 mOhm
3 Bán dẫn FET 4935N 40 Cái - Kiểu chân: PQFN-8 - Điện trở Rs: 5.1mOhm - Điện áp tối đa: 30V - Dòng điện tối đa: 93A
4 Bán dẫn FET AON6407 40 Cái - Kiểu chân: PQFN-8 - Điện trở Rs: 4.5mOhm - Điện áp tối đa: 30V - Dòng điện tối đa: 32A - Loại: kênh P
5 Bán dẫn FET IRL3705ZS Kênh N 40 Cái - Kiểu chân: TO-263-2L - Điện trở Rs: 3.8mOhm - Điện áp tối đa: 100V - Dòng điện tối đa: 143A
6 Bán dẫn FET NCEP01T13AD Kênh N, TO-263 80V, 143A 40 Cái - Kiểu chân: TO-263-2L - Điện trở Rs: 3.8mOhm - Điện áp tối đa: 55V - Dòng điện tối đa: 75A
7 Bán dẫn FET SQ4850EY Kênh N 40 Cái - Kiểu chân: 8-SOIC - Điện trở Rs: 2.2mOhm - Điện áp tối đa: 60V - Dòng điện tối đa: 12A
8 Bán dẫn FET QN3109N Kênh N 40 Cái - Kiểu chân: PQFN-8 - Điện trở Rs: 1.5mOhm - Điện áp tối đa: 30V - Dòng điện tối đa: 154A
9 Bán dẫn FET IRFR3410 Kênh N 40 Cái - Kiểu chân: D-Pak - Điện trở Rs: 39mOhm - Điện áp tối đa: 100V - Dòng điện tối đa: 31A
10 Bán dẫn FET AUIRF5210STRL 40 Cái - Kiểu chân: D-Pak - Điện trở Rs: 60mOhm - Điện áp tối đa: 100V - Dòng điện tối đa: 38A
11 Bán dẫn FET SN74AHC1G14DCK 40 Cái - Kiểu chân: SC70-5 - Điện áp làm việc: (2÷5.5)V - Loại cổng: đảo
12 Biến trở 20K OHM 40 Cái - Kích thước: (3X3)mm - Điện trở: 20KOHM - Sai số: 5% - Công suất: 1/2W
13 Bộ dao động 12.0000MHZ HCMOS TTL 40 Bộ - Kiểu chân: SMD - Kích thước: (3.2x2.5)mm - Tần số: 12 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Tải điện dung: 15pF
14 Bộ dao động 24.0000MHZ HCMOS TTL 40 Bộ - Kiểu chân: SMD - Kích thước: (3.2x2.5)mm - Tần số: 24 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Tải điện dung: 15pF
15 Bộ dao động 25.0000MHZ 40 Bộ - Kiểu chân: SMD - Kích thước: (3.2x2.5)mm - Tần số: 25 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Tải điện dung: 15pF
16 Bộ dao động 8.0000MHZ HCMOS TTL 40 Bộ - Kiểu chân: SMD - Kích thước: (3.2x2.5)mm - Tần số: 8 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Tải điện dung: 16pF
17 Bộ dao động MIH302548AH-30.000MHZ-T 40 Bộ - Kiểu chân: SMD - Tần số: 30MHz - Độ ổn định tần số: 25ppm - Sai số tần số: 5ppm - Tải điện dung: 15pF
18 Bộ lọc nguồn AC đầu vào 20 Bộ - Kiểu lọc: 1 pha - Điện áp: 250VAC - Dòng điện tối đa: 10A - Tần số: 50Hz/60Hz
19 Bộ nguồn 24VDC 20 Bộ Điện áp ngõ vào: (18 đến 36)VDC - Điện áp ngõ ra: 24 VDC - Độ chính xác: ± 1.6% - Độ gợn: ≤ 80 mVpp - Dòng điện ra: 10.5 A - Bảo vệ quá dòng, quá áp
20 Bộ nguồn 3.3VDC 20 Bộ Điện áp ngõ vào: (18 đến 75)VDC - Điện áp ngõ ra: 3.3 VDC - Độ chính xác: ± 1.6% - Hiệu suất: 87% - Dòng điện ra: 5 A - Bảo vệ quá dòng, quá áp
21 Bộ nguồn 5VDC 20 Bộ Điện áp ngõ vào: (18 đến 75)VDC - Điện áp ngõ ra: 5 VDC - Độ chính xác: ± 1.6% - Hiệu suất: 87% - Dòng điện ra: 3 A - Bảo vệ quá dòng, quá áp
22 Bộ nguồn CE-1003A 20 Bộ Điện áp ngõ vào: (6 đến 16)VDC - Điện áp ngõ ra: (1.5 đến 3.3) VDC - Độ chính xác: ± 5% - Độ gợn: ≤ 100 mVpp - Dòng điện ra: 2 A - Bảo vệ quá dòng, quá áp
23 Cảm biến góc nghiêng SCA100T 20 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện áp làm việc: (5±0.2)VDC - Điện áp ngõ ra: (5±0.2)VDC - Gồm 2 trục: OX, OY
24 Cảm biến MEV-50A-R 20 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện áp làm việc: (5±0.2)VDC - Điện áp ngõ ra: 2.5VDC - Mức nhiễu tối đa: 10 mVpp
25 Cảm biến từ trường HALL ACS724LLCTR-20AU-T 20 Cái - Kiểu chân: 8-SOIC - Điện áp làm việc: (4.5÷5.5)VDC - Độ nhạy: 200mv/A - Sai số : 1%
26 Cảm biến từ trường HMC1022 20 Cái - Kiểu chân: SOIC16 - Gồm: 2 trục X, Y - Điện áp làm việc: (3÷16)VDC - Băng thông: 5MHz
27 Công tắc DIP Switch 4 bit 1.27mm SMD 40 Cái - Loại: dán - Khoảng cách chân: 1.27 mm - Số tiếp điểm: 8
28 Công tắc Switch Limit SS-5_SPDT 40 Cái - Kiểu chân: cắm - Điện áp làm việc: 250VAC, 125VDC - Dòng điện tối đa: 5A
29 Cuộn cảm 10 uH 300mA 1206 100 Cái - Kích thước: 1206 - Dung kháng: 10uH - Dòng điện tối đa: 300mA
30 Cuộn cảm 10uH 3A 8x8 mm 100 Cái - Kích thước: (8x8)mm - Dung kháng: 10uH - Dòng điện tối đa: 3A
31 Cuộn cảm 4.7uH 3A 150 Cái - Kích thước: 1206 - Dung kháng: 4.7uH - Dòng điện tối đa: 3A
32 Cuộn lọc cao tần 10nH 100 Cái - Kích thước: 1206 - Dòng điện tối đa: 300mA
33 Đầu bấm KF2510 100 Cái - Kiểu: bấm dây - Kích thước dây bấm: 0.5mm
34 Đầu cắm IDC 14 pin đực 2.54 mm 40 Cái - Kiểu chân: cắm - Gồm 2 hàng chân, 14 tiếp điểm - Khoảng cách chân: 2.54mm
35 Đầu connector 2 pin, 2.54 mm 60 Cái - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 2
36 Đầu connector 2 pin, 3.96 mm 60 Cái - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 3.96 mm - Số tiếp điểm: 2
37 Đầu connector 3 pin, 2.54 mm 60 Cái - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 3
38 Đầu connector 3 pin, 3.96 mm 60 Cái - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 3.96 mm - Số tiếp điểm: 3
39 Đầu connector 4 pin, 2.54 mm 60 Cái - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 4
40 Đầu connector 8 pin, 2.54 mm 60 Cái - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 5
41 Đầu connector cái N 50 OHM 20 Cái - Kiểu: N - Điện trở: 50OHM - Loại: Cái
42 Đầu connector KF2510 cái 60 Cái - Loại: cái, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 3
43 Đầu connector KF2510 đực 60 Cái - Loại: đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 3
44 Đầu kết nôi 2 pin SCK-12-2R 40 Cái - Loại: đực - Kích thước: 12mm - Số chân: 2
45 Đầu kết nôi 2 pin SCN-12-2R 40 Cái - Loại: đực - Kích thước: 12mm - Số chân: 2
46 Đầu kết nôi 4 pin SCK-12-4R 40 Cái - Loại: đực - Kích thước: 12mm - Số chân: 4
47 Đầu kết nôi 4 pin SCN-12-4R 40 Cái - Loại: đực - Kích thước: 12mm - Số chân: 4
48 Đầu nối RJ45 1PORT 1000 BASE-T PCB 40 Cái - Kiểu chân: cắm - Số cổng: 1
49 Điện trở 0 OHM 1% 3/4 W 2010 300 Cái - Kích thước: 2010 - Điện trở: 0OHM - Sai số: 1% - Công suất: 3/4W
50 Điện trở 0 OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 0OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
51 Điện trở 0 OHM 1% 1/4 W 1206 300 Cái - Kích thước: 1206 - Điện trở: 0OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/4W
52 Điện trở 0.22 OHM 1% 1/8 W 1206 300 Cái - Kích thước: 1206 - Điện trở: 0.22OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/4W
53 Điện trở 0.22 OHM 1% 1/10 W 2010 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 0.22OHM - Sai số: 1% - Công suất: 3/4W
54 Điện trở 1.2 KOHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 1.2KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
55 Điện trở 1.8 KOHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 1.8KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
56 Điện trở 10 KOHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 10KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
57 Điện trở 10 OHM 1% 1/4 W 1206 300 Cái - Kích thước: 1206 - Điện trở: 10OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/4W
58 Điện trở 100 KOHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 100KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
59 Điện trở 560 OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 560OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
60 Điện trở 82 OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 82OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
61 Điện trở 470 OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 470OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
62 Điện trở 120 OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 120OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
63 Điện trở 22 OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 22OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
64 Điện trở 100 OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 100OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
65 Điện trở 10K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 10KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
66 Điện trở 12K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 12KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
67 Điện trở 20K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 20KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
68 Điện trở 33K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 33KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
69 Điện trở 39K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 39KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
70 Điện trở 68K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 68KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
71 Điện trở 51K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 51KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
72 Điện trở 12.5 KOHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 12.5KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
73 Điện trở 150K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 150KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
74 Điện trở 15K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 15KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
75 Điện trở 18K OHM 1% 1/4 W 1206 300 Cái - Kích thước: 1206 - Điện trở: 18KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/4W
76 Điện trở 18K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 18KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
77 Điện trở 18K OHM 1% 1/8 W 0805 300 Cái - Kích thước: 0805 - Điện trở: 18KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/8W
78 Điện trở 1K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 1KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
79 Điện trở 1K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 1KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
80 Điện trở 2.2 KOHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 2.2KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
81 Điện trở 2.2K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 2.2KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
82 Điện trở 20 KOHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 20KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
83 Điện trở 22 OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 22OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
84 Điện trở 22 OHM 1% 1/8 W 1206 300 Cái - Kích thước: 1206 - Điện trở: 22OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/4W
85 Điện trở 24.9K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 24.9KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
86 Điện trở 27K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 27KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
87 Điện trở 3.09K OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 3.09KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
88 Điện trở 3.9 OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 3.9OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
89 Điện trở 4.7 KOHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 4.7KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
90 Điện trở 47 KOHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 47KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
91 Điện trở 620 OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 620OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
92 Điện trở 69.8 OHM 1% 1/10 W 0603 300 Cái - Kích thước: 0603 - Điện trở: 69.8OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W
93 Điện trở mảng 1KOHM 1/8 W 1% 1206 300 Cái - Kích thước: 1206 - Điện trở: 1KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/8W
94 Điện trở mảng 51OHM 1% 1/8 W 1206 300 Cái - Kích thước: 1206 - Điện trở: 51OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/8W - Số điện trở: 4
95 Diode 1N4148 dán 200 Cái - Kiểu chân: DO-213AA-2 - Điện áp ngược: 70V - Dòng điện tối đa: 100mA
96 Diode cầu 400V 1.5A 4SDIP 60 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện áp ngược: 400VDC - Dòng ngõ ra: 1.5A
97 Diode SCHOTTKY 80V D2PAK B20100G 60 Cái - Kiểu chân: D2PAK-3 - Điện áp ngược: 100VDC - Dòng ngõ ra: 10A
98 Diode SCHOTTKY B140Q-13-F 60 Cái - Kiểu chân: SMA - Điện áp ngược: 40VDC - Dòng ngõ ra: 1A
99 Diode SCHOTTKY B560C-13-F 60V 5A SMC 60 Cái - Kiểu chân: SMC - Điện áp ngược: 60VDC - Dòng ngõ ra: 5A
100 Diode Schottky B5819W 60 Cái - Kiểu chân: SOD-123 - Điện áp ngược tối đa: 40V - Dòng tối đa: 1A
101 Diode SCHOTTKY MBRS3100T3G  SMC 60 Cái - Kiểu chân: SMC - Điện áp ngược: 100VDC - Dòng ngõ ra: 3A
102 Diode SCHOTTKY MBRS340T3G 60 Cái - Kiểu chân: SMC - Điện áp ngược: 40VDC - Dòng ngõ ra: 4A
103 FPGA TMS320C5517AZCHA20 20 Cái - Kiểu chân: 196-LFBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 320kB - Bộ nhớ FLASH: 128kB - Tốc độ: 200MHz
104 FPGA TMS320C6412AGDK6 20 Cái - Kiểu chân: 548-BFBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 288kB - Tốc độ: 600MHz
105 FPGA TMS320C6455BGTZ 20 Cái - Kiểu chân: FCBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 2.1M - Bộ nhớ FLASH: 32KB - Tốc độ: 1GHz
106 FPGA TMS320C6474FGUNA 10 Cái - Kiểu chân: 561-BFBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 3.168MB - Bộ nhớ FLASH: 64kB - Tốc độ: 1GHz
107 FPGA TMS320C6712DGDP150 20 Cái - Kiểu chân: 272-BBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 72kB - Tốc độ: 150MHz
108 FPGA TMS320DM6435ZDU5 20 Cái - Kiểu chân: 376-BBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 240kB - Bộ nhớ FLASH: 64kB - Tốc độ: 1GHz
109 FPGA TMS320F2812PGFA 20 Cái - Kiểu chân: 176-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 56 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 18K x 16 - Bộ nhớ FLASH: 256kB (128K x 16) - Tốc độ: 150MHz
110 Hàng rào cái 10 chân hai hàng 2.54mm 40 Cái - Loại: hàng rào cái, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 10 - Số hàng chân: 2
111 Hàng rào cái 16 chân hai hàng 2.54mm 40 Cái - Loại: hàng rào cái, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 16 - Số hàng chân: 2
112 Hàng rào đực 10 chân hai hàng 2.54mm 40 Cái - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 10 - Số hàng chân: 2
113 Hàng rào đực 16 chân hai hàng 2.54mm 40 Cái - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 10 - Số hàng chân: 2
114 IC chuyển đổi USB sang UART 20 Cái - Kiểu chân: SSOP-28 - Tốc độ: 12Mb/s - Điện áp: 1.8V đến 5.5V
115 IC cổng AND CD74HCT08M96 20 Cái - Kiểu chân: 14-SOIC - Điện làm việc: (4.5 đến 5.5)VDC - Số lượng cổng: 4
116 IC đệm 74ACT125FPEL-E 20 Cái - Kiểu chân: SOP-14 - Điện áp vào: 2V đến 6V - Số cổng: 4
117 IC đệm không đảo 74ABT125PW 14TSSOP 20 Cái - Kiểu chân: TSSOP-14 - Điện áp làm việc: (4.5÷5.5)VDC - Gồm 4 cổng
118 IC điều khiển ETHERNET W5100  20 Cái - Kiểu chân: 80-LQFP - Điện áp làm việc: (3 đến 3.6)VDC - Kiểu giao tiếp: SPI
119 IC điều khiển ETHERNET W5100S-L  20 Cái - Kiểu chân: 48-LQFP - Điện áp làm việc: (3 đến 3.6)VDC - Kiểu giao tiếp: SPI
120 IC điều khiển nối tiếp PC16552DV 20 Cái - Kiểu chân: 44-LCC - Điện áp vào làm việc: 5V - Tốc độ truyền tối đa: 1.5Mbps - Kích thước bộ đệm: 16 Byte - Số cổng UART: 2
121 IC điều khiển mô tơ Brushless A3938 20 Cái - Kiểu chân: TSSOP38 - Điều khiển 3 pha - Điện áp ngõ vào: (18÷50)VDC
122 IC điều khiển mô tơ Brushless A3930 20 Cái - Kiểu chân: 48-LQFP - Điều khiển 3 pha - Điện áp ngõ vào: (18÷50)VDC
123 IC điều khiển mô tơ Brushless A3932 20 Cái - Kiểu chân: 32-PLCC - Điều khiển 3 pha - Điện áp ngõ vào: (18÷50)VDC
124 IC điều khiển mô tơ bước A3980 TSSOP28 20 Cái - Kiểu chân: TSSOP28 - Kiểu mô tơ điều khiển: Bipolar - Độ phân dải: 1, 1/2, 1/8, 1/16 - Dòng ngõ ra tối đa: 1A
125 IC điều khiển mô tơ bước A3981 TSSOP28 20 Cái - Kiểu chân: TSSOP28 - Kiểu mô tơ điều khiển: Bipolar - Độ phân dải: 1, 1/2, 1/8, 1/16 - Dòng ngõ ra tối đa: 1.4A
126 IC điều khiển mô tơ bước A3985 TSSOP28 20 Cái - Kiểu chân: TSSOP38 - Kiểu mô tơ điều khiển: Bipolar - Độ phân dải: 1, 1/2, 1/8, 1/16 - Dòng ngõ ra tối đa: 1A
127 IC điều khiển mô tơ L298P 20 Cái -Kiểu chân: PowerSO-20 - Điện áp làm việc: (4.8 đến 46)VDC - Dòng điện ngõ ra: 2A - Số ngõ ra: 4
128 IC điều khiển mô tơ L298P013TR 20 Cái -Kiểu chân: PowerSO-20 - Điện áp làm việc: (4.8 đến 46)VDC - Dòng điện ngõ ra: 2A - Số ngõ ra: 4
129 IC EEPROM AT93C86A-10SU-2.7 16KBIT SPI 2MHZ 8SOIC 20 Cái - Kiểu chân: 8-SOIC - Điện làm việc: (2.7 đến 5.5)VDC - Dung lượng bộ nhớ: 16kB - Kiểu giao tiếp: SPI
130 IC INVERT SCHMITT SN74AHC14DBR 20 Cái - Kiểu chân: 14-SOIC - Điện làm việc: (4.5 đến 5.5)VDC - Số lượng cổng: 6
131 IC ổn áp 12V LM2576S-12 20 Cái - Kiểu chân: TO263-5 - Điện áp vào tối đa: 40VDC - Điện áp ngõ ra: 12VDC - Dòng điện ngõ ra: 3A
132 IC ổn áp 5V LM2575D2T-5G 20 Cái - Kiểu chân: TO263-5 - Điện áp vào tối đa: 40VDC - Điện áp ngõ ra: 5VDC - Dòng điện ngõ ra: 3A
133 IC ổn áp ADJ PS767D301 28HTSSOP 20 Cái - Kiểu chân: 28-HTSSOP - Điện áp vào tối đa: 10VDC - Số ngõ ra: 2 - Điện áp ngõ ra: 3.3V, 1.8V - Dòng điện ngõ ra: 1A
134 IC ổn áp LDO 3.3V 20 Cái - Kiểu chân: SOT-23-5 - Điện áp vào tối đa: 16VDC - Dòng điện ngõ ra: 150mA - Sai số: 1%
135 IC ổn áp LD1117S33CTR SOT223 20 Cái - Kiểu chân: SOT-223 - Điện áp vào tối đa: 15VDC - Số ngõ ra: 1 - Điện áp ngõ ra: 3.3V - Dòng điện ngõ ra: 800mA
136 IC Opam LMV721 20 Cái - Kiểu chân: SC-70-5 - Điện áp làm việc: (2.5 đến 5.5)VDC - Ngõ ra: Rail to Rail - Số ngõ ra: 1
137 IC Rổn áp ADJ LM2576HVS-ADJ TO263-5 20 Cái - Kiểu chân: TO263-5 - Điện áp vào tối đa: 40VDC - Điện áp ngõ ra: hiệu chỉnh được - Dòng điện ngõ ra: 3A
138 IC sensor Hall 5V SOT23 20 Cái - Kiểu chân: SOT23 - Điện áp: 5V - Nhận dạng cực nam của nam châm
139 IC Smith Trigger 74ACT14D SOIC 14 20 Cái - Kiểu chân: SOIC-14 - Điện áp làm việc: (5±0.5)VDC - Gồm 6 cổng Inverter Schmitt Trigger
140 IC nguồn TPS40061 20 Cái - Kiểu chân: 16-HTSSOP - Điện áp làm việc: (10÷55)VDC - Chức năng: Step-Down - Số ngõ ra: 1
141 IC tạo áp chuẩn 1.2 V REF3012 SOT23 20 Cái - Kiểu chân: SOT23 - Điện áp ngõ vào tối đa: 5.5V - Điện áp ngõ ra: 1.2V - Sai số điện áp: 0.2%
142 IC truyền nhận dữ liệu MAX232CSE SOIC16 20 Cái - Kiểu chân: 16-SOIC - Điện áp vào: 4.5V đến 5.5V - Số ngõ truyền/nhận: 2 - Tốc độ truyền: 120Kbps
143 IC truyền nhận dữ liệu MAX3223ECPWR 20 Cái - Kiểu chân: 20-TSSOP - Điện áp vào: 4.5V đến 5.5V - Số ngõ truyền/nhận: 2 - Tốc độ truyền: 500Kbps
144 Vi điều khiển STM32H743IIT6 12 Cái - Kiểu chân: 176-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 140 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 8M - Bộ nhớ FLASH: 2M
145 Led đỏ 0805 200 Cái - Kích thước: 0805 - Màu sắc: đỏ
146 Led xanh 0805 200 Cái - Kích thước: 0805 - Màu sắc: xanh
147 Mạch in USB-RS232 20 Cái - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (20x30)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm
148 Mạch in ADMUX 20 Cái - Chất liệu: vật liệu cao tần - Kích thước: (250x180)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.2mm
149 Mạch in bảng mạch chính ACU 20 Cái - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (250x180)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm
150 Mạch in bo điều khiển mô tơ 20 Cái - Chất liệu: FR4 - Kích thước: (100x80)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm
151 Mạch in bo la bàn điện 20 Cái - Chất liệu: FR4 - Kích thước: (60x40)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm
152 Mạch in bo lái mô tơ 20 Cái - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (90x70)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm
153 Mạch in cảm biến Hall 20 Cái - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (20x30)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm
154 Mach in hiển thị ACU 20 Cái - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (200x40)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.2mm
155 Mạch in NMEA 20 Cái - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (60x50)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.2mm
156 Mạch in PCU 20 Cái - Chất liệu: FR4 - Kích thước: (180x120)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm
157 Màn hình hiển thị 20 Cái - Kiểu chân: cắm - Số chân: 16 - Điện áp làm việc: 5V - Số ký tự: 40x2
158 Module Blutooth ESD210 20 Cái - Kích thước: (18 x 20 x 11.7)mm - Công suất phát: +4dBm - Độ nhạy thu: -80dBm - Giao tiếp RS232 - Nguồn cung cấp: 3.3V
159 Module Blutooth ESD100-01 20 Cái - Kích thước: (27.5 x 27.7 x 4)mm - Công suất phát: +18dBm - Độ nhạy thu: -88dBm - Giao tiếp RS232 - Nguồn cung cấp: 3.3V
160 Module nguồn AC-DC CN30A110-12 12V / 2.5A 10 Cái - Điện áp ngõ vào: 6VDC đến 160VDC - Điện áp ngõ ra: 12VDC - Dòng điện ngõ ra: 2.5A - Hiệu suất: 84% - Độ gợn: ≤ 150 mVpp - Công suất: 30W
161 Module nguồn CE-1050 12V / 2.5A 10 Cái - Điện áp ngõ vào: 9VDC đến 26VDC - Điện áp ngõ ra: 12VDC - Dòng điện ngõ ra: 2.5A - Hiệu suất: 85% - Sai số điện áp ngõ ra: 5%
162 Module nguồn CE-1050 3.3V / 2.5A 10 Cái - Điện áp ngõ vào: 9VDC đến 26VDC - Điện áp ngõ ra: 3.3VDC - Dòng điện ngõ ra: 2.5A - Hiệu suất: 85% - Sai số điện áp ngõ ra: 3.5%
163 Module nguồn CN200A110-12 12V/ 16.7A 200W 5 Cái - Điện áp ngõ vào: 6VDC đến 160VDC - Điện áp ngõ ra: 12VDC - Dòng điện ngõ ra: 16.7A - Hiệu suất: 88% - Độ gợn: ≤ 150 mVpp - Công suất: 200W
164 Module nguồn CN200A110-24 24V / 8.4A 200W 5 Cái - Điện áp ngõ vào: 6VDC đến 160VDC - Điện áp ngõ ra: 24VDC - Dòng điện ngõ ra: 8.4A - Hiệu suất: 88% - Độ gợn: ≤ 150 mVpp - Công suất: 200W
165 Module nguồn GCS350PS48 10 Cái - Điện áp ngõ vào: 85VAC đến 264VAC - Điện áp ngõ ra: 48VDC - Dòng điện ngõ ra: 4.2A - Hiệu suất: 93% - Công suất tối đa: 200W
166 Module nguồn LPP-150-48 , 48V, 3.2A 10 Cái Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC Điện áp ngõ ra: 48 VDC Độ chính xác: ± 2% Độ gợn: ≤ 200 mVpp Dòng điện ra: 3.2 A Bảo vệ quá dòng, quá áp
167 Module nguồn LRS-350-48 , 48V, 7.3A 10 Cái Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC Điện áp ngõ ra: 48 VDC Độ chính xác: ± 1% Độ gợn: ≤ 200 mVpp Dòng điện ra: 7.3 A Bảo vệ quá dòng, quá áp
168 Module nguồn PDS1-S5-D12-M-TR +/-12V 1W 20 Cái - Điện áp ngõ vào: 4.5VDC đến 5.5VDC - Điện áp ngõ ra: +12VDC, -12VDC - Hiệu suất: 81% - Công suất tối đa: 1W
169 Module nguồn PS1R5-24-12 20 Cái - Điện áp ngõ vào: 18VDC đến 32VDC - Điện áp ngõ ra: +12VDC - Sai số điện áp: 2% - Công suất tối đa: 1.5W
170 Module nguồn RPS -160-48 , 48V, 3.3A 8 Cái Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC Điện áp ngõ ra: 48 VDC Độ chính xác: ± 2% Độ gợn: ≤ 100 mVpp Dòng điện ra: 3.3 A Bảo vệ quá dòng, quá áp
171 Module nguồn RS-150-48, 48V, 3.3A 8 Cái Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC - Điện áp ngõ ra: 48 VDC - Độ chính xác: ± 1% - Độ gợn: ≤ 200 mVpp - Dòng điện ra: 3.3 A - Bảo vệ quá dòng, quá áp
172 Module nguồn VF-S320-48A-CFS 6 Cái - Điện áp ngõ vào: 180VAC đến 264VAC - Điện áp ngõ ra: 48VDC - Dòng điện ngõ ra: 6.67A - Hiệu suất: 83% - Công suất tối đa: 320W
173 Module xác định cường độ tín hiệu thu RSSD 8 Cái - Dải tần số thu: 950 MHz đến 2150MHz - Mức tín hiệu vào: -65dBm đến -25 dBm - Chuẩn giao tiếp: F Connector - Điện áp làm việc: 3.3VDC
174 Nhôm tản nhiệt (30x30) mm 40 Cái - Kích thước: (20x20x10) mm - Màu đen
175 Nút nhấn 100 Cái - Kiểu chân: cắm - Chức năng: ON/OFF - Dòng tiêu thụ: 50mA
176 Ổn áp LD1117S25CTR 20 Cái - Kiểu chân: SOT-223-3 - Điện áp làm việc tối đa: 15VDC - Điện áp ngõ ra: 2.5VDC - Dòng điện ngõ ra: 950mA
177 Opam LM2902PT SSOP14 20 Cái - Kiểu chân: TSSOP14 - Số kênh: 4 - Dòng điện ngõ ra cho 1 kênh: 40mA - Điện áp tối đa: 40V
178 Opam NJC7034 20 Cái - Kiểu chân: TSSOP-14 - Gồm: 4 kênh - Điện áp làm việc: (2.2÷5.5)VDC - Băng thông: 5.5MHz
179 Opam OPA4376AQPWRQ1 20 Cái - Kiểu chân: TSSOP-14 - Gồm: 4 kênh - Điện áp làm việc: (2÷25)VDC - Băng thông: 1.5MHz - Ngõ ra: Rail to Rail
180 Opam LM324 40 Cái - Kiểu chân: TSSOP-14 - Gồm: 4 kênh - Điện áp làm việc: (2÷25)VDC - Băng thông: 1MHz - Dòng ngõ ra: 40mA
181 Opam LM358 40 Cái - Kiểu chân: 8-SOIC - Gồm: 2 kênh - Điện áp làm việc: (3÷36)VDC - Băng thông: 1.2MHz - Dòng ngõ ra: 40mA
182 Opto 4N33SR2M 6SMD 40 Cái - Kiểu chân: 6-SMD - Điện áp vào tối đa: 30V - Điện áp cách ly: 4170Vrms - Thời gian đóng ngắt: 5us
183 Opto 4N35SVM6SMD 40 Cái - Kiểu chân: 6-SMD - Điện áp vào tối đa: 30V - Điện áp cách ly: 4170Vrms - Thời gian đóng ngắt: 2us
184 Quạt 12VDC 40 Cái - Điện áp làm việc: 12V - Kích thước: (40x40x20)mm - Dòng tiêu thụ: 31mA - Tốc độ: 4500rpm
185 Relay CT11-D24S 40 Cái - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 30A - Số chân: 5
186 Relay DS1E-M-DC5V 40 Cái - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 2A - Số chân: 5
187 Relay DS2Y-S-DC5V 40 Cái - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 3A - Số chân: 8
188 Relay G5NB-1A-HA DC24 40 Cái - Điện áp kích: 24 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 3A - Số chân: 8
189 Relay G5Q-1-HA DC5 40 Cái - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 10A - Số chân: 5
190 Relay HR702NH-DC05V 40 Cái - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 15A - Số chân: 5
191 Relay JW2HN-B-DC12V 40 Cái - Điện áp kích: 12 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 1A - Số chân: 6
192 Relay JW2HN-B-DC24V 40 Cái - Điện áp kích: 12 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 5A - Số chân: 6
193 Relay RY211005 40 Cái - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 8A - Số chân: 5
194 Thạch anh 32.768 kHz 20 Cái - Kiểu chân: cắm - Kích thước: 2.00mm x 6.20mm - Tải điện dung: 6pF - Sai số tần số: 20ppm
195 Thạch anh 8MHz 16PF 20 Cái - Kiểu chân: SMD - Kích thước: 2.00mm x 6.20mm - Tải điện dung: 16pF - Sai số tần số: 30ppm
196 Thạch anh ATS08ASM-1 8.0000MHZ 20PF SMD 20 Cái - Kiểu chân: SMD - Tần số: 8 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Sai số tần số: 30ppm - Tải điện dung: 20pF
197 Thạch anh ATS12ASM-1 12.0000MHZ 20PF SMD 20 Cái - Kiểu chân: SMD - Tần số: 12 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Sai số tần số: 30ppm - Tải điện dung: 20pF
198 Thạch anh ATS20ASM-1 20.0000MHZ 20PF SMD 20 Cái - Kiểu chân: SMD - Tần số: 20 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Sai số tần số: 30ppm - Tải điện dung: 20pF
199 Thạch anh ATS25ASM-1 25.0000MHZ 20PF SMD 20 Cái - Kiểu chân: SMD - Tần số: 25 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Sai số tần số: 30ppm - Tải điện dung: 20pF
200 Tụ cao tần 10pF 50V 0603 200 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 10pF - Điện áp: 50V
201 Tụ cao tần 120pF 50V 0603 300 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 120pF - Điện áp: 50V
202 Tụ cao tần 150pF 50V 0603 300 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 150pF - Điện áp: 50V
203 Tụ cao tần 22pF 50V 0603 300 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 22pF - Điện áp: 50V
204 Tụ cao tần 470pF 50V 0603 300 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 470pF - Điện áp: 50V
205 Tụ cao tần 82pF 50V 0603 300 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 82pF - Điện áp: 50V
206 Tụ CER 10 UF 16 V 5% X5R 0603 300 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 10uF - Điện áp: 16V - Độ chính xác: 5%
207 Tụ CER 10UF 50V 20% X5R 1206 300 Cái - Kiểu chân: 1206 - Điện dung: 10uF - Điện áp: 50V - Độ chính xác: 20%
208 Tụ CER 22UF 25V 20% X5R 0603 300 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 22uF - Điện áp: 25V - Độ chính xác: 20%
209 Tụ CER 22UF 25V 20% X5R 0805 300 Cái - Kiểu chân: 0805 - Điện dung: 22uF - Điện áp: 25V - Độ chính xác: 20%
210 Tụ CER 22UF 50V 20% X5R 0402 300 Cái - Kiểu chân: 0402 - Điện dung: 22uF - Điện áp: 50V - Độ chính xác: 20%
211 Tụ CER 4.7UF 80V 20% X5R 1206 300 Cái - Kiểu chân: 1206 - Điện dung: 4.7uF - Điện áp: 80V - Độ chính xác: 20%
212 Tụ điện Ceramic 100nF 50V 0603 400 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 100nF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V
213 Tụ điện Ceramic 10nF 50V 0603 300 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 10nF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V
214 Tụ điện Ceramic 10uF 50V 0805 300 Cái - Kiểu chân: 0805 - Điện dung: 10uF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V
215 Tụ điện Ceramic 10UF 50V 1206 200 Cái - Kiểu chân: 1206 - Điện dung: 10uF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V
216 Tụ điện Ceramic 1nF 50V 0603 300 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 1nF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V
217 Tụ điện Ceramic 1nF 50V 0805 300 Cái - Kiểu chân: 0805 - Điện dung: 1nF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V
218 Tụ điện Ceramic 1uF 50V 0805 300 Cái - Kiểu chân: 0805 - Điện dung: 1uF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V
219 Tụ điện Ceramic 470nF 50V 0603 300 Cái - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 470nF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V
220 Tụ điện Ceramic 47UF 50V 1812 200 Cái - Kiểu chân: 1812 - Điện dung: 47uF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V
221 Tụ nhôm dán 10UF 20% 16V SMD 200 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 10uF - Điện áp: 16V - Độ chính xác: 20%
222 Tụ nhôm dán 220UF 20% 80V SMD 200 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 220uF - Điện áp: 80V - Độ chính xác: 20%
223 Tụ nhôm dán 330UF 20% 35V SMD 200 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 330uF - Điện áp: 35V - Độ chính xác: 20%
224 Tụ nhôm dán 33UF 20% 63V SMD 200 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 33uF - Điện áp: 63V - Độ chính xác: 20%
225 Tụ nhôm dán 33UF 20% 80V SMD 200 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 33uF - Điện áp: 80V - Độ chính xác: 20%
226 Tụ nhôm dán 390UF 20% 16V SMD 200 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 390uF - Điện áp: 16V - Độ chính xác: 20%
227 Tụ nhôm dán 390UF 20% 63V SMD 200 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 390uF - Điện áp: 63V - Độ chính xác: 20%
228 Tụ nhôm dán 470UF 20% 63V SMD 200 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 470uF - Điện áp: 63V - Độ chính xác: 20%
229 Tụ nhôm dán 47UF 20% 80V SMD 200 Cái - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 47uF - Điện áp: 80V - Độ chính xác: 20%
230 Đầu kết nối DB9 đôi 40 Cái - Kiểu chân: đực, cắm - Dòng điện tối đa: 3A - Điện áp tối đa: 250V - Số tiếp điểm: 2x9 - Số hàng: 2
231 Đầu kết nối DB9 40 Cái - Kiểu chân: đực, cắm - Dòng điện tối đa: 3A - Điện áp tối đa: 250V - Số tiếp điểm: 9 - Số hàng: 2
232 Đầu kết nối DB15 40 Cái - Kiểu chân: đực, cắm - Dòng điện tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 250V - Số tiếp điểm: 15 - Số hàng: 2
233 Vi điều khiển MCU STM32F051K8T6 20 Cái - Kiểu chân: 32-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 25 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 64kB - Bộ nhớ FLASH: 64kB - Tốc độ: 150MHz
234 Vi điều khiển STM32H733VGT6 20 Cái - Kiểu chân: 100-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 80 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 1MB - Bộ nhớ FLASH: 1MB - Tốc độ: 550MHz
235 Vi điều khiển STM32H733ZGT6 20 Cái - Kiểu chân: 144-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 112 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 564kB - Bộ nhớ FLASH: 1MB - Tốc độ: 150MHz
236 Vi điều khiển STM32H745IIK6 20 Cái - Kiểu chân: 201-UFBGA - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 128 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 2MB - Bộ nhớ FLASH: 2MB - Tốc độ: 240MHz
237 Vi điều khiển STM32H755IIT6 20 Cái - Kiểu chân: 176-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 119 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 2MB - Bộ nhớ FLASH: 2MB - Tốc độ: 240MHz
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->