Gói thầu: Nghiên cứu, chế thử bộ bảng mạch điều khiển anten VSAT tàu biển (KNS)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ Z755 |
| Tên gói thầu | Nghiên cứu, chế thử bộ bảng mạch điều khiển anten VSAT tàu biển (KNS) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng cho nghiệp vụ - SCTS chuyên dùng tại XN- Nghiên cứu chế thử. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:51:00 đến ngày 2021-05-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,080,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,200,000 VNĐ ((Mười sáu triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn BT3904 TO236 | 100 | Cái | - Kiểu chân: SOT-23-3 - Dòng điện Ic: 300mA - Dòng điện tối đa: 32A - Loại: kênh NPN | ||
| 2 | Bán dẫn DMC1028UVT | 100 | Cái | - Kiểu chân: TSOT-26-6 - Gồm: 1 kênh N và 1 kenh P - Điện áp DS tối đa: 12 V, 20 V - Dòng điện tối đa: 6.1 A, 3.5 A - Điện trở Rds: 25 mOhm, 80 mOhm | ||
| 3 | Bán dẫn FET 4935N | 40 | Cái | - Kiểu chân: PQFN-8 - Điện trở Rs: 5.1mOhm - Điện áp tối đa: 30V - Dòng điện tối đa: 93A | ||
| 4 | Bán dẫn FET AON6407 | 40 | Cái | - Kiểu chân: PQFN-8 - Điện trở Rs: 4.5mOhm - Điện áp tối đa: 30V - Dòng điện tối đa: 32A - Loại: kênh P | ||
| 5 | Bán dẫn FET IRL3705ZS Kênh N | 40 | Cái | - Kiểu chân: TO-263-2L - Điện trở Rs: 3.8mOhm - Điện áp tối đa: 100V - Dòng điện tối đa: 143A | ||
| 6 | Bán dẫn FET NCEP01T13AD Kênh N, TO-263 80V, 143A | 40 | Cái | - Kiểu chân: TO-263-2L - Điện trở Rs: 3.8mOhm - Điện áp tối đa: 55V - Dòng điện tối đa: 75A | ||
| 7 | Bán dẫn FET SQ4850EY Kênh N | 40 | Cái | - Kiểu chân: 8-SOIC - Điện trở Rs: 2.2mOhm - Điện áp tối đa: 60V - Dòng điện tối đa: 12A | ||
| 8 | Bán dẫn FET QN3109N Kênh N | 40 | Cái | - Kiểu chân: PQFN-8 - Điện trở Rs: 1.5mOhm - Điện áp tối đa: 30V - Dòng điện tối đa: 154A | ||
| 9 | Bán dẫn FET IRFR3410 Kênh N | 40 | Cái | - Kiểu chân: D-Pak - Điện trở Rs: 39mOhm - Điện áp tối đa: 100V - Dòng điện tối đa: 31A | ||
| 10 | Bán dẫn FET AUIRF5210STRL | 40 | Cái | - Kiểu chân: D-Pak - Điện trở Rs: 60mOhm - Điện áp tối đa: 100V - Dòng điện tối đa: 38A | ||
| 11 | Bán dẫn FET SN74AHC1G14DCK | 40 | Cái | - Kiểu chân: SC70-5 - Điện áp làm việc: (2÷5.5)V - Loại cổng: đảo | ||
| 12 | Biến trở 20K OHM | 40 | Cái | - Kích thước: (3X3)mm - Điện trở: 20KOHM - Sai số: 5% - Công suất: 1/2W | ||
| 13 | Bộ dao động 12.0000MHZ HCMOS TTL | 40 | Bộ | - Kiểu chân: SMD - Kích thước: (3.2x2.5)mm - Tần số: 12 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Tải điện dung: 15pF | ||
| 14 | Bộ dao động 24.0000MHZ HCMOS TTL | 40 | Bộ | - Kiểu chân: SMD - Kích thước: (3.2x2.5)mm - Tần số: 24 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Tải điện dung: 15pF | ||
| 15 | Bộ dao động 25.0000MHZ | 40 | Bộ | - Kiểu chân: SMD - Kích thước: (3.2x2.5)mm - Tần số: 25 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Tải điện dung: 15pF | ||
| 16 | Bộ dao động 8.0000MHZ HCMOS TTL | 40 | Bộ | - Kiểu chân: SMD - Kích thước: (3.2x2.5)mm - Tần số: 8 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Tải điện dung: 16pF | ||
| 17 | Bộ dao động MIH302548AH-30.000MHZ-T | 40 | Bộ | - Kiểu chân: SMD - Tần số: 30MHz - Độ ổn định tần số: 25ppm - Sai số tần số: 5ppm - Tải điện dung: 15pF | ||
| 18 | Bộ lọc nguồn AC đầu vào | 20 | Bộ | - Kiểu lọc: 1 pha - Điện áp: 250VAC - Dòng điện tối đa: 10A - Tần số: 50Hz/60Hz | ||
| 19 | Bộ nguồn 24VDC | 20 | Bộ | Điện áp ngõ vào: (18 đến 36)VDC - Điện áp ngõ ra: 24 VDC - Độ chính xác: ± 1.6% - Độ gợn: ≤ 80 mVpp - Dòng điện ra: 10.5 A - Bảo vệ quá dòng, quá áp | ||
| 20 | Bộ nguồn 3.3VDC | 20 | Bộ | Điện áp ngõ vào: (18 đến 75)VDC - Điện áp ngõ ra: 3.3 VDC - Độ chính xác: ± 1.6% - Hiệu suất: 87% - Dòng điện ra: 5 A - Bảo vệ quá dòng, quá áp | ||
| 21 | Bộ nguồn 5VDC | 20 | Bộ | Điện áp ngõ vào: (18 đến 75)VDC - Điện áp ngõ ra: 5 VDC - Độ chính xác: ± 1.6% - Hiệu suất: 87% - Dòng điện ra: 3 A - Bảo vệ quá dòng, quá áp | ||
| 22 | Bộ nguồn CE-1003A | 20 | Bộ | Điện áp ngõ vào: (6 đến 16)VDC - Điện áp ngõ ra: (1.5 đến 3.3) VDC - Độ chính xác: ± 5% - Độ gợn: ≤ 100 mVpp - Dòng điện ra: 2 A - Bảo vệ quá dòng, quá áp | ||
| 23 | Cảm biến góc nghiêng SCA100T | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện áp làm việc: (5±0.2)VDC - Điện áp ngõ ra: (5±0.2)VDC - Gồm 2 trục: OX, OY | ||
| 24 | Cảm biến MEV-50A-R | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện áp làm việc: (5±0.2)VDC - Điện áp ngõ ra: 2.5VDC - Mức nhiễu tối đa: 10 mVpp | ||
| 25 | Cảm biến từ trường HALL ACS724LLCTR-20AU-T | 20 | Cái | - Kiểu chân: 8-SOIC - Điện áp làm việc: (4.5÷5.5)VDC - Độ nhạy: 200mv/A - Sai số : 1% | ||
| 26 | Cảm biến từ trường HMC1022 | 20 | Cái | - Kiểu chân: SOIC16 - Gồm: 2 trục X, Y - Điện áp làm việc: (3÷16)VDC - Băng thông: 5MHz | ||
| 27 | Công tắc DIP Switch 4 bit 1.27mm SMD | 40 | Cái | - Loại: dán - Khoảng cách chân: 1.27 mm - Số tiếp điểm: 8 | ||
| 28 | Công tắc Switch Limit SS-5_SPDT | 40 | Cái | - Kiểu chân: cắm - Điện áp làm việc: 250VAC, 125VDC - Dòng điện tối đa: 5A | ||
| 29 | Cuộn cảm 10 uH 300mA 1206 | 100 | Cái | - Kích thước: 1206 - Dung kháng: 10uH - Dòng điện tối đa: 300mA | ||
| 30 | Cuộn cảm 10uH 3A 8x8 mm | 100 | Cái | - Kích thước: (8x8)mm - Dung kháng: 10uH - Dòng điện tối đa: 3A | ||
| 31 | Cuộn cảm 4.7uH 3A | 150 | Cái | - Kích thước: 1206 - Dung kháng: 4.7uH - Dòng điện tối đa: 3A | ||
| 32 | Cuộn lọc cao tần 10nH | 100 | Cái | - Kích thước: 1206 - Dòng điện tối đa: 300mA | ||
| 33 | Đầu bấm KF2510 | 100 | Cái | - Kiểu: bấm dây - Kích thước dây bấm: 0.5mm | ||
| 34 | Đầu cắm IDC 14 pin đực 2.54 mm | 40 | Cái | - Kiểu chân: cắm - Gồm 2 hàng chân, 14 tiếp điểm - Khoảng cách chân: 2.54mm | ||
| 35 | Đầu connector 2 pin, 2.54 mm | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 2 | ||
| 36 | Đầu connector 2 pin, 3.96 mm | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 3.96 mm - Số tiếp điểm: 2 | ||
| 37 | Đầu connector 3 pin, 2.54 mm | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 3 | ||
| 38 | Đầu connector 3 pin, 3.96 mm | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 3.96 mm - Số tiếp điểm: 3 | ||
| 39 | Đầu connector 4 pin, 2.54 mm | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 4 | ||
| 40 | Đầu connector 8 pin, 2.54 mm | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 5 | ||
| 41 | Đầu connector cái N 50 OHM | 20 | Cái | - Kiểu: N - Điện trở: 50OHM - Loại: Cái | ||
| 42 | Đầu connector KF2510 cái | 60 | Cái | - Loại: cái, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 3 | ||
| 43 | Đầu connector KF2510 đực | 60 | Cái | - Loại: đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 3 | ||
| 44 | Đầu kết nôi 2 pin SCK-12-2R | 40 | Cái | - Loại: đực - Kích thước: 12mm - Số chân: 2 | ||
| 45 | Đầu kết nôi 2 pin SCN-12-2R | 40 | Cái | - Loại: đực - Kích thước: 12mm - Số chân: 2 | ||
| 46 | Đầu kết nôi 4 pin SCK-12-4R | 40 | Cái | - Loại: đực - Kích thước: 12mm - Số chân: 4 | ||
| 47 | Đầu kết nôi 4 pin SCN-12-4R | 40 | Cái | - Loại: đực - Kích thước: 12mm - Số chân: 4 | ||
| 48 | Đầu nối RJ45 1PORT 1000 BASE-T PCB | 40 | Cái | - Kiểu chân: cắm - Số cổng: 1 | ||
| 49 | Điện trở 0 OHM 1% 3/4 W 2010 | 300 | Cái | - Kích thước: 2010 - Điện trở: 0OHM - Sai số: 1% - Công suất: 3/4W | ||
| 50 | Điện trở 0 OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 0OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 51 | Điện trở 0 OHM 1% 1/4 W 1206 | 300 | Cái | - Kích thước: 1206 - Điện trở: 0OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/4W | ||
| 52 | Điện trở 0.22 OHM 1% 1/8 W 1206 | 300 | Cái | - Kích thước: 1206 - Điện trở: 0.22OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/4W | ||
| 53 | Điện trở 0.22 OHM 1% 1/10 W 2010 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 0.22OHM - Sai số: 1% - Công suất: 3/4W | ||
| 54 | Điện trở 1.2 KOHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 1.2KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 55 | Điện trở 1.8 KOHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 1.8KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 56 | Điện trở 10 KOHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 10KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 57 | Điện trở 10 OHM 1% 1/4 W 1206 | 300 | Cái | - Kích thước: 1206 - Điện trở: 10OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/4W | ||
| 58 | Điện trở 100 KOHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 100KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 59 | Điện trở 560 OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 560OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 60 | Điện trở 82 OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 82OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 61 | Điện trở 470 OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 470OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 62 | Điện trở 120 OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 120OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 63 | Điện trở 22 OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 22OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 64 | Điện trở 100 OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 100OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 65 | Điện trở 10K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 10KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 66 | Điện trở 12K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 12KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 67 | Điện trở 20K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 20KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 68 | Điện trở 33K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 33KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 69 | Điện trở 39K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 39KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 70 | Điện trở 68K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 68KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 71 | Điện trở 51K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 51KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 72 | Điện trở 12.5 KOHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 12.5KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 73 | Điện trở 150K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 150KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 74 | Điện trở 15K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 15KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 75 | Điện trở 18K OHM 1% 1/4 W 1206 | 300 | Cái | - Kích thước: 1206 - Điện trở: 18KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/4W | ||
| 76 | Điện trở 18K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 18KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 77 | Điện trở 18K OHM 1% 1/8 W 0805 | 300 | Cái | - Kích thước: 0805 - Điện trở: 18KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/8W | ||
| 78 | Điện trở 1K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 1KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 79 | Điện trở 1K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 1KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 80 | Điện trở 2.2 KOHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 2.2KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 81 | Điện trở 2.2K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 2.2KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 82 | Điện trở 20 KOHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 20KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 83 | Điện trở 22 OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 22OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 84 | Điện trở 22 OHM 1% 1/8 W 1206 | 300 | Cái | - Kích thước: 1206 - Điện trở: 22OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/4W | ||
| 85 | Điện trở 24.9K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 24.9KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 86 | Điện trở 27K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 27KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 87 | Điện trở 3.09K OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 3.09KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 88 | Điện trở 3.9 OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 3.9OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 89 | Điện trở 4.7 KOHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 4.7KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 90 | Điện trở 47 KOHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 47KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 91 | Điện trở 620 OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 620OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 92 | Điện trở 69.8 OHM 1% 1/10 W 0603 | 300 | Cái | - Kích thước: 0603 - Điện trở: 69.8OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/10W | ||
| 93 | Điện trở mảng 1KOHM 1/8 W 1% 1206 | 300 | Cái | - Kích thước: 1206 - Điện trở: 1KOHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/8W | ||
| 94 | Điện trở mảng 51OHM 1% 1/8 W 1206 | 300 | Cái | - Kích thước: 1206 - Điện trở: 51OHM - Sai số: 1% - Công suất: 1/8W - Số điện trở: 4 | ||
| 95 | Diode 1N4148 dán | 200 | Cái | - Kiểu chân: DO-213AA-2 - Điện áp ngược: 70V - Dòng điện tối đa: 100mA | ||
| 96 | Diode cầu 400V 1.5A 4SDIP | 60 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện áp ngược: 400VDC - Dòng ngõ ra: 1.5A | ||
| 97 | Diode SCHOTTKY 80V D2PAK B20100G | 60 | Cái | - Kiểu chân: D2PAK-3 - Điện áp ngược: 100VDC - Dòng ngõ ra: 10A | ||
| 98 | Diode SCHOTTKY B140Q-13-F | 60 | Cái | - Kiểu chân: SMA - Điện áp ngược: 40VDC - Dòng ngõ ra: 1A | ||
| 99 | Diode SCHOTTKY B560C-13-F 60V 5A SMC | 60 | Cái | - Kiểu chân: SMC - Điện áp ngược: 60VDC - Dòng ngõ ra: 5A | ||
| 100 | Diode Schottky B5819W | 60 | Cái | - Kiểu chân: SOD-123 - Điện áp ngược tối đa: 40V - Dòng tối đa: 1A | ||
| 101 | Diode SCHOTTKY MBRS3100T3G SMC | 60 | Cái | - Kiểu chân: SMC - Điện áp ngược: 100VDC - Dòng ngõ ra: 3A | ||
| 102 | Diode SCHOTTKY MBRS340T3G | 60 | Cái | - Kiểu chân: SMC - Điện áp ngược: 40VDC - Dòng ngõ ra: 4A | ||
| 103 | FPGA TMS320C5517AZCHA20 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 196-LFBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 320kB - Bộ nhớ FLASH: 128kB - Tốc độ: 200MHz | ||
| 104 | FPGA TMS320C6412AGDK6 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 548-BFBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 288kB - Tốc độ: 600MHz | ||
| 105 | FPGA TMS320C6455BGTZ | 20 | Cái | - Kiểu chân: FCBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 2.1M - Bộ nhớ FLASH: 32KB - Tốc độ: 1GHz | ||
| 106 | FPGA TMS320C6474FGUNA | 10 | Cái | - Kiểu chân: 561-BFBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 3.168MB - Bộ nhớ FLASH: 64kB - Tốc độ: 1GHz | ||
| 107 | FPGA TMS320C6712DGDP150 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 272-BBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 72kB - Tốc độ: 150MHz | ||
| 108 | FPGA TMS320DM6435ZDU5 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 376-BBGA - Dung lượng bộ nhớ RAM: 240kB - Bộ nhớ FLASH: 64kB - Tốc độ: 1GHz | ||
| 109 | FPGA TMS320F2812PGFA | 20 | Cái | - Kiểu chân: 176-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 56 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 18K x 16 - Bộ nhớ FLASH: 256kB (128K x 16) - Tốc độ: 150MHz | ||
| 110 | Hàng rào cái 10 chân hai hàng 2.54mm | 40 | Cái | - Loại: hàng rào cái, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 10 - Số hàng chân: 2 | ||
| 111 | Hàng rào cái 16 chân hai hàng 2.54mm | 40 | Cái | - Loại: hàng rào cái, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 16 - Số hàng chân: 2 | ||
| 112 | Hàng rào đực 10 chân hai hàng 2.54mm | 40 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 10 - Số hàng chân: 2 | ||
| 113 | Hàng rào đực 16 chân hai hàng 2.54mm | 40 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm - Khoảng cách chân: 2.54 mm - Số tiếp điểm: 10 - Số hàng chân: 2 | ||
| 114 | IC chuyển đổi USB sang UART | 20 | Cái | - Kiểu chân: SSOP-28 - Tốc độ: 12Mb/s - Điện áp: 1.8V đến 5.5V | ||
| 115 | IC cổng AND CD74HCT08M96 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 14-SOIC - Điện làm việc: (4.5 đến 5.5)VDC - Số lượng cổng: 4 | ||
| 116 | IC đệm 74ACT125FPEL-E | 20 | Cái | - Kiểu chân: SOP-14 - Điện áp vào: 2V đến 6V - Số cổng: 4 | ||
| 117 | IC đệm không đảo 74ABT125PW 14TSSOP | 20 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP-14 - Điện áp làm việc: (4.5÷5.5)VDC - Gồm 4 cổng | ||
| 118 | IC điều khiển ETHERNET W5100 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 80-LQFP - Điện áp làm việc: (3 đến 3.6)VDC - Kiểu giao tiếp: SPI | ||
| 119 | IC điều khiển ETHERNET W5100S-L | 20 | Cái | - Kiểu chân: 48-LQFP - Điện áp làm việc: (3 đến 3.6)VDC - Kiểu giao tiếp: SPI | ||
| 120 | IC điều khiển nối tiếp PC16552DV | 20 | Cái | - Kiểu chân: 44-LCC - Điện áp vào làm việc: 5V - Tốc độ truyền tối đa: 1.5Mbps - Kích thước bộ đệm: 16 Byte - Số cổng UART: 2 | ||
| 121 | IC điều khiển mô tơ Brushless A3938 | 20 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP38 - Điều khiển 3 pha - Điện áp ngõ vào: (18÷50)VDC | ||
| 122 | IC điều khiển mô tơ Brushless A3930 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 48-LQFP - Điều khiển 3 pha - Điện áp ngõ vào: (18÷50)VDC | ||
| 123 | IC điều khiển mô tơ Brushless A3932 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 32-PLCC - Điều khiển 3 pha - Điện áp ngõ vào: (18÷50)VDC | ||
| 124 | IC điều khiển mô tơ bước A3980 TSSOP28 | 20 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP28 - Kiểu mô tơ điều khiển: Bipolar - Độ phân dải: 1, 1/2, 1/8, 1/16 - Dòng ngõ ra tối đa: 1A | ||
| 125 | IC điều khiển mô tơ bước A3981 TSSOP28 | 20 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP28 - Kiểu mô tơ điều khiển: Bipolar - Độ phân dải: 1, 1/2, 1/8, 1/16 - Dòng ngõ ra tối đa: 1.4A | ||
| 126 | IC điều khiển mô tơ bước A3985 TSSOP28 | 20 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP38 - Kiểu mô tơ điều khiển: Bipolar - Độ phân dải: 1, 1/2, 1/8, 1/16 - Dòng ngõ ra tối đa: 1A | ||
| 127 | IC điều khiển mô tơ L298P | 20 | Cái | -Kiểu chân: PowerSO-20 - Điện áp làm việc: (4.8 đến 46)VDC - Dòng điện ngõ ra: 2A - Số ngõ ra: 4 | ||
| 128 | IC điều khiển mô tơ L298P013TR | 20 | Cái | -Kiểu chân: PowerSO-20 - Điện áp làm việc: (4.8 đến 46)VDC - Dòng điện ngõ ra: 2A - Số ngõ ra: 4 | ||
| 129 | IC EEPROM AT93C86A-10SU-2.7 16KBIT SPI 2MHZ 8SOIC | 20 | Cái | - Kiểu chân: 8-SOIC - Điện làm việc: (2.7 đến 5.5)VDC - Dung lượng bộ nhớ: 16kB - Kiểu giao tiếp: SPI | ||
| 130 | IC INVERT SCHMITT SN74AHC14DBR | 20 | Cái | - Kiểu chân: 14-SOIC - Điện làm việc: (4.5 đến 5.5)VDC - Số lượng cổng: 6 | ||
| 131 | IC ổn áp 12V LM2576S-12 | 20 | Cái | - Kiểu chân: TO263-5 - Điện áp vào tối đa: 40VDC - Điện áp ngõ ra: 12VDC - Dòng điện ngõ ra: 3A | ||
| 132 | IC ổn áp 5V LM2575D2T-5G | 20 | Cái | - Kiểu chân: TO263-5 - Điện áp vào tối đa: 40VDC - Điện áp ngõ ra: 5VDC - Dòng điện ngõ ra: 3A | ||
| 133 | IC ổn áp ADJ PS767D301 28HTSSOP | 20 | Cái | - Kiểu chân: 28-HTSSOP - Điện áp vào tối đa: 10VDC - Số ngõ ra: 2 - Điện áp ngõ ra: 3.3V, 1.8V - Dòng điện ngõ ra: 1A | ||
| 134 | IC ổn áp LDO 3.3V | 20 | Cái | - Kiểu chân: SOT-23-5 - Điện áp vào tối đa: 16VDC - Dòng điện ngõ ra: 150mA - Sai số: 1% | ||
| 135 | IC ổn áp LD1117S33CTR SOT223 | 20 | Cái | - Kiểu chân: SOT-223 - Điện áp vào tối đa: 15VDC - Số ngõ ra: 1 - Điện áp ngõ ra: 3.3V - Dòng điện ngõ ra: 800mA | ||
| 136 | IC Opam LMV721 | 20 | Cái | - Kiểu chân: SC-70-5 - Điện áp làm việc: (2.5 đến 5.5)VDC - Ngõ ra: Rail to Rail - Số ngõ ra: 1 | ||
| 137 | IC Rổn áp ADJ LM2576HVS-ADJ TO263-5 | 20 | Cái | - Kiểu chân: TO263-5 - Điện áp vào tối đa: 40VDC - Điện áp ngõ ra: hiệu chỉnh được - Dòng điện ngõ ra: 3A | ||
| 138 | IC sensor Hall 5V SOT23 | 20 | Cái | - Kiểu chân: SOT23 - Điện áp: 5V - Nhận dạng cực nam của nam châm | ||
| 139 | IC Smith Trigger 74ACT14D SOIC 14 | 20 | Cái | - Kiểu chân: SOIC-14 - Điện áp làm việc: (5±0.5)VDC - Gồm 6 cổng Inverter Schmitt Trigger | ||
| 140 | IC nguồn TPS40061 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 16-HTSSOP - Điện áp làm việc: (10÷55)VDC - Chức năng: Step-Down - Số ngõ ra: 1 | ||
| 141 | IC tạo áp chuẩn 1.2 V REF3012 SOT23 | 20 | Cái | - Kiểu chân: SOT23 - Điện áp ngõ vào tối đa: 5.5V - Điện áp ngõ ra: 1.2V - Sai số điện áp: 0.2% | ||
| 142 | IC truyền nhận dữ liệu MAX232CSE SOIC16 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 16-SOIC - Điện áp vào: 4.5V đến 5.5V - Số ngõ truyền/nhận: 2 - Tốc độ truyền: 120Kbps | ||
| 143 | IC truyền nhận dữ liệu MAX3223ECPWR | 20 | Cái | - Kiểu chân: 20-TSSOP - Điện áp vào: 4.5V đến 5.5V - Số ngõ truyền/nhận: 2 - Tốc độ truyền: 500Kbps | ||
| 144 | Vi điều khiển STM32H743IIT6 | 12 | Cái | - Kiểu chân: 176-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 140 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 8M - Bộ nhớ FLASH: 2M | ||
| 145 | Led đỏ 0805 | 200 | Cái | - Kích thước: 0805 - Màu sắc: đỏ | ||
| 146 | Led xanh 0805 | 200 | Cái | - Kích thước: 0805 - Màu sắc: xanh | ||
| 147 | Mạch in USB-RS232 | 20 | Cái | - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (20x30)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm | ||
| 148 | Mạch in ADMUX | 20 | Cái | - Chất liệu: vật liệu cao tần - Kích thước: (250x180)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.2mm | ||
| 149 | Mạch in bảng mạch chính ACU | 20 | Cái | - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (250x180)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm | ||
| 150 | Mạch in bo điều khiển mô tơ | 20 | Cái | - Chất liệu: FR4 - Kích thước: (100x80)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm | ||
| 151 | Mạch in bo la bàn điện | 20 | Cái | - Chất liệu: FR4 - Kích thước: (60x40)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm | ||
| 152 | Mạch in bo lái mô tơ | 20 | Cái | - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (90x70)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm | ||
| 153 | Mạch in cảm biến Hall | 20 | Cái | - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (20x30)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm | ||
| 154 | Mach in hiển thị ACU | 20 | Cái | - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (200x40)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.2mm | ||
| 155 | Mạch in NMEA | 20 | Cái | - Chất liệu: vật liệu FR4 - Kích thước: (60x50)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.2mm | ||
| 156 | Mạch in PCU | 20 | Cái | - Chất liệu: FR4 - Kích thước: (180x120)mm - Mạ vàng - Số lớp: 2 - Độ dày: 1.6mm | ||
| 157 | Màn hình hiển thị | 20 | Cái | - Kiểu chân: cắm - Số chân: 16 - Điện áp làm việc: 5V - Số ký tự: 40x2 | ||
| 158 | Module Blutooth ESD210 | 20 | Cái | - Kích thước: (18 x 20 x 11.7)mm - Công suất phát: +4dBm - Độ nhạy thu: -80dBm - Giao tiếp RS232 - Nguồn cung cấp: 3.3V | ||
| 159 | Module Blutooth ESD100-01 | 20 | Cái | - Kích thước: (27.5 x 27.7 x 4)mm - Công suất phát: +18dBm - Độ nhạy thu: -88dBm - Giao tiếp RS232 - Nguồn cung cấp: 3.3V | ||
| 160 | Module nguồn AC-DC CN30A110-12 12V / 2.5A | 10 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 6VDC đến 160VDC - Điện áp ngõ ra: 12VDC - Dòng điện ngõ ra: 2.5A - Hiệu suất: 84% - Độ gợn: ≤ 150 mVpp - Công suất: 30W | ||
| 161 | Module nguồn CE-1050 12V / 2.5A | 10 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 9VDC đến 26VDC - Điện áp ngõ ra: 12VDC - Dòng điện ngõ ra: 2.5A - Hiệu suất: 85% - Sai số điện áp ngõ ra: 5% | ||
| 162 | Module nguồn CE-1050 3.3V / 2.5A | 10 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 9VDC đến 26VDC - Điện áp ngõ ra: 3.3VDC - Dòng điện ngõ ra: 2.5A - Hiệu suất: 85% - Sai số điện áp ngõ ra: 3.5% | ||
| 163 | Module nguồn CN200A110-12 12V/ 16.7A 200W | 5 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 6VDC đến 160VDC - Điện áp ngõ ra: 12VDC - Dòng điện ngõ ra: 16.7A - Hiệu suất: 88% - Độ gợn: ≤ 150 mVpp - Công suất: 200W | ||
| 164 | Module nguồn CN200A110-24 24V / 8.4A 200W | 5 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 6VDC đến 160VDC - Điện áp ngõ ra: 24VDC - Dòng điện ngõ ra: 8.4A - Hiệu suất: 88% - Độ gợn: ≤ 150 mVpp - Công suất: 200W | ||
| 165 | Module nguồn GCS350PS48 | 10 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 85VAC đến 264VAC - Điện áp ngõ ra: 48VDC - Dòng điện ngõ ra: 4.2A - Hiệu suất: 93% - Công suất tối đa: 200W | ||
| 166 | Module nguồn LPP-150-48 , 48V, 3.2A | 10 | Cái | Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC Điện áp ngõ ra: 48 VDC Độ chính xác: ± 2% Độ gợn: ≤ 200 mVpp Dòng điện ra: 3.2 A Bảo vệ quá dòng, quá áp | ||
| 167 | Module nguồn LRS-350-48 , 48V, 7.3A | 10 | Cái | Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC Điện áp ngõ ra: 48 VDC Độ chính xác: ± 1% Độ gợn: ≤ 200 mVpp Dòng điện ra: 7.3 A Bảo vệ quá dòng, quá áp | ||
| 168 | Module nguồn PDS1-S5-D12-M-TR +/-12V 1W | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 4.5VDC đến 5.5VDC - Điện áp ngõ ra: +12VDC, -12VDC - Hiệu suất: 81% - Công suất tối đa: 1W | ||
| 169 | Module nguồn PS1R5-24-12 | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 18VDC đến 32VDC - Điện áp ngõ ra: +12VDC - Sai số điện áp: 2% - Công suất tối đa: 1.5W | ||
| 170 | Module nguồn RPS -160-48 , 48V, 3.3A | 8 | Cái | Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC Điện áp ngõ ra: 48 VDC Độ chính xác: ± 2% Độ gợn: ≤ 100 mVpp Dòng điện ra: 3.3 A Bảo vệ quá dòng, quá áp | ||
| 171 | Module nguồn RS-150-48, 48V, 3.3A | 8 | Cái | Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC - Điện áp ngõ ra: 48 VDC - Độ chính xác: ± 1% - Độ gợn: ≤ 200 mVpp - Dòng điện ra: 3.3 A - Bảo vệ quá dòng, quá áp | ||
| 172 | Module nguồn VF-S320-48A-CFS | 6 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 180VAC đến 264VAC - Điện áp ngõ ra: 48VDC - Dòng điện ngõ ra: 6.67A - Hiệu suất: 83% - Công suất tối đa: 320W | ||
| 173 | Module xác định cường độ tín hiệu thu RSSD | 8 | Cái | - Dải tần số thu: 950 MHz đến 2150MHz - Mức tín hiệu vào: -65dBm đến -25 dBm - Chuẩn giao tiếp: F Connector - Điện áp làm việc: 3.3VDC | ||
| 174 | Nhôm tản nhiệt (30x30) mm | 40 | Cái | - Kích thước: (20x20x10) mm - Màu đen | ||
| 175 | Nút nhấn | 100 | Cái | - Kiểu chân: cắm - Chức năng: ON/OFF - Dòng tiêu thụ: 50mA | ||
| 176 | Ổn áp LD1117S25CTR | 20 | Cái | - Kiểu chân: SOT-223-3 - Điện áp làm việc tối đa: 15VDC - Điện áp ngõ ra: 2.5VDC - Dòng điện ngõ ra: 950mA | ||
| 177 | Opam LM2902PT SSOP14 | 20 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP14 - Số kênh: 4 - Dòng điện ngõ ra cho 1 kênh: 40mA - Điện áp tối đa: 40V | ||
| 178 | Opam NJC7034 | 20 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP-14 - Gồm: 4 kênh - Điện áp làm việc: (2.2÷5.5)VDC - Băng thông: 5.5MHz | ||
| 179 | Opam OPA4376AQPWRQ1 | 20 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP-14 - Gồm: 4 kênh - Điện áp làm việc: (2÷25)VDC - Băng thông: 1.5MHz - Ngõ ra: Rail to Rail | ||
| 180 | Opam LM324 | 40 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP-14 - Gồm: 4 kênh - Điện áp làm việc: (2÷25)VDC - Băng thông: 1MHz - Dòng ngõ ra: 40mA | ||
| 181 | Opam LM358 | 40 | Cái | - Kiểu chân: 8-SOIC - Gồm: 2 kênh - Điện áp làm việc: (3÷36)VDC - Băng thông: 1.2MHz - Dòng ngõ ra: 40mA | ||
| 182 | Opto 4N33SR2M 6SMD | 40 | Cái | - Kiểu chân: 6-SMD - Điện áp vào tối đa: 30V - Điện áp cách ly: 4170Vrms - Thời gian đóng ngắt: 5us | ||
| 183 | Opto 4N35SVM6SMD | 40 | Cái | - Kiểu chân: 6-SMD - Điện áp vào tối đa: 30V - Điện áp cách ly: 4170Vrms - Thời gian đóng ngắt: 2us | ||
| 184 | Quạt 12VDC | 40 | Cái | - Điện áp làm việc: 12V - Kích thước: (40x40x20)mm - Dòng tiêu thụ: 31mA - Tốc độ: 4500rpm | ||
| 185 | Relay CT11-D24S | 40 | Cái | - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 30A - Số chân: 5 | ||
| 186 | Relay DS1E-M-DC5V | 40 | Cái | - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 2A - Số chân: 5 | ||
| 187 | Relay DS2Y-S-DC5V | 40 | Cái | - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 3A - Số chân: 8 | ||
| 188 | Relay G5NB-1A-HA DC24 | 40 | Cái | - Điện áp kích: 24 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 3A - Số chân: 8 | ||
| 189 | Relay G5Q-1-HA DC5 | 40 | Cái | - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 10A - Số chân: 5 | ||
| 190 | Relay HR702NH-DC05V | 40 | Cái | - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 15A - Số chân: 5 | ||
| 191 | Relay JW2HN-B-DC12V | 40 | Cái | - Điện áp kích: 12 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 1A - Số chân: 6 | ||
| 192 | Relay JW2HN-B-DC24V | 40 | Cái | - Điện áp kích: 12 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 5A - Số chân: 6 | ||
| 193 | Relay RY211005 | 40 | Cái | - Điện áp kích: 5 VDC - Dòng điện chuyển mạch: 8A - Số chân: 5 | ||
| 194 | Thạch anh 32.768 kHz | 20 | Cái | - Kiểu chân: cắm - Kích thước: 2.00mm x 6.20mm - Tải điện dung: 6pF - Sai số tần số: 20ppm | ||
| 195 | Thạch anh 8MHz 16PF | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Kích thước: 2.00mm x 6.20mm - Tải điện dung: 16pF - Sai số tần số: 30ppm | ||
| 196 | Thạch anh ATS08ASM-1 8.0000MHZ 20PF SMD | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Tần số: 8 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Sai số tần số: 30ppm - Tải điện dung: 20pF | ||
| 197 | Thạch anh ATS12ASM-1 12.0000MHZ 20PF SMD | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Tần số: 12 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Sai số tần số: 30ppm - Tải điện dung: 20pF | ||
| 198 | Thạch anh ATS20ASM-1 20.0000MHZ 20PF SMD | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Tần số: 20 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Sai số tần số: 30ppm - Tải điện dung: 20pF | ||
| 199 | Thạch anh ATS25ASM-1 25.0000MHZ 20PF SMD | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Tần số: 25 MHz - Độ ổn định tần số: 50ppm - Sai số tần số: 30ppm - Tải điện dung: 20pF | ||
| 200 | Tụ cao tần 10pF 50V 0603 | 200 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 10pF - Điện áp: 50V | ||
| 201 | Tụ cao tần 120pF 50V 0603 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 120pF - Điện áp: 50V | ||
| 202 | Tụ cao tần 150pF 50V 0603 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 150pF - Điện áp: 50V | ||
| 203 | Tụ cao tần 22pF 50V 0603 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 22pF - Điện áp: 50V | ||
| 204 | Tụ cao tần 470pF 50V 0603 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 470pF - Điện áp: 50V | ||
| 205 | Tụ cao tần 82pF 50V 0603 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 82pF - Điện áp: 50V | ||
| 206 | Tụ CER 10 UF 16 V 5% X5R 0603 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 10uF - Điện áp: 16V - Độ chính xác: 5% | ||
| 207 | Tụ CER 10UF 50V 20% X5R 1206 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 1206 - Điện dung: 10uF - Điện áp: 50V - Độ chính xác: 20% | ||
| 208 | Tụ CER 22UF 25V 20% X5R 0603 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 22uF - Điện áp: 25V - Độ chính xác: 20% | ||
| 209 | Tụ CER 22UF 25V 20% X5R 0805 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0805 - Điện dung: 22uF - Điện áp: 25V - Độ chính xác: 20% | ||
| 210 | Tụ CER 22UF 50V 20% X5R 0402 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0402 - Điện dung: 22uF - Điện áp: 50V - Độ chính xác: 20% | ||
| 211 | Tụ CER 4.7UF 80V 20% X5R 1206 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 1206 - Điện dung: 4.7uF - Điện áp: 80V - Độ chính xác: 20% | ||
| 212 | Tụ điện Ceramic 100nF 50V 0603 | 400 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 100nF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V | ||
| 213 | Tụ điện Ceramic 10nF 50V 0603 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 10nF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V | ||
| 214 | Tụ điện Ceramic 10uF 50V 0805 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0805 - Điện dung: 10uF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V | ||
| 215 | Tụ điện Ceramic 10UF 50V 1206 | 200 | Cái | - Kiểu chân: 1206 - Điện dung: 10uF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V | ||
| 216 | Tụ điện Ceramic 1nF 50V 0603 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 1nF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V | ||
| 217 | Tụ điện Ceramic 1nF 50V 0805 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0805 - Điện dung: 1nF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V | ||
| 218 | Tụ điện Ceramic 1uF 50V 0805 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0805 - Điện dung: 1uF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V | ||
| 219 | Tụ điện Ceramic 470nF 50V 0603 | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603 - Điện dung: 470nF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V | ||
| 220 | Tụ điện Ceramic 47UF 50V 1812 | 200 | Cái | - Kiểu chân: 1812 - Điện dung: 47uF - Sai số: 5% - Điện áp: 50V | ||
| 221 | Tụ nhôm dán 10UF 20% 16V SMD | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 10uF - Điện áp: 16V - Độ chính xác: 20% | ||
| 222 | Tụ nhôm dán 220UF 20% 80V SMD | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 220uF - Điện áp: 80V - Độ chính xác: 20% | ||
| 223 | Tụ nhôm dán 330UF 20% 35V SMD | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 330uF - Điện áp: 35V - Độ chính xác: 20% | ||
| 224 | Tụ nhôm dán 33UF 20% 63V SMD | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 33uF - Điện áp: 63V - Độ chính xác: 20% | ||
| 225 | Tụ nhôm dán 33UF 20% 80V SMD | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 33uF - Điện áp: 80V - Độ chính xác: 20% | ||
| 226 | Tụ nhôm dán 390UF 20% 16V SMD | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 390uF - Điện áp: 16V - Độ chính xác: 20% | ||
| 227 | Tụ nhôm dán 390UF 20% 63V SMD | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 390uF - Điện áp: 63V - Độ chính xác: 20% | ||
| 228 | Tụ nhôm dán 470UF 20% 63V SMD | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 470uF - Điện áp: 63V - Độ chính xác: 20% | ||
| 229 | Tụ nhôm dán 47UF 20% 80V SMD | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện dung: 47uF - Điện áp: 80V - Độ chính xác: 20% | ||
| 230 | Đầu kết nối DB9 đôi | 40 | Cái | - Kiểu chân: đực, cắm - Dòng điện tối đa: 3A - Điện áp tối đa: 250V - Số tiếp điểm: 2x9 - Số hàng: 2 | ||
| 231 | Đầu kết nối DB9 | 40 | Cái | - Kiểu chân: đực, cắm - Dòng điện tối đa: 3A - Điện áp tối đa: 250V - Số tiếp điểm: 9 - Số hàng: 2 | ||
| 232 | Đầu kết nối DB15 | 40 | Cái | - Kiểu chân: đực, cắm - Dòng điện tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 250V - Số tiếp điểm: 15 - Số hàng: 2 | ||
| 233 | Vi điều khiển MCU STM32F051K8T6 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 32-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 25 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 64kB - Bộ nhớ FLASH: 64kB - Tốc độ: 150MHz | ||
| 234 | Vi điều khiển STM32H733VGT6 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 100-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 80 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 1MB - Bộ nhớ FLASH: 1MB - Tốc độ: 550MHz | ||
| 235 | Vi điều khiển STM32H733ZGT6 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 144-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 112 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 564kB - Bộ nhớ FLASH: 1MB - Tốc độ: 150MHz | ||
| 236 | Vi điều khiển STM32H745IIK6 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 201-UFBGA - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 128 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 2MB - Bộ nhớ FLASH: 2MB - Tốc độ: 240MHz | ||
| 237 | Vi điều khiển STM32H755IIT6 | 20 | Cái | - Kiểu chân: 176-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit - Số lượng IO: 119 - Dung lượng bộ nhớ RAM: 2MB - Bộ nhớ FLASH: 2MB - Tốc độ: 240MHz |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi