Gói thầu: Mua dụng cụ trạm xưởng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210526832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Mua dụng cụ trạm xưởng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526760 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 15:36:00 đến ngày 2021-05-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,198,460,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dụn cụ sửa chữa vô tuyến điện | 200 | Bộ | Hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hang hóa. | ||
| 2 | Dụng cụ sửa chữa vi mạch | 30 | Bộ | Hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hang hóa. | ||
| 3 | Đèn kính lúp | 30 | Chiếc | Hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hang hóa. | ||
| 4 | Mỏ hàn xung | 200 | Chiếc | Hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hang hóa. | ||
| 5 | Bộ khò hàn vi mạch | 30 | Bộ | Hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hang hóa. | ||
| 6 | Mỏ hàn gốm điều chỉnh nhiệt | 30 | Chiếc | Hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hang hóa. | ||
| 7 | Dao nhấn phiến Krone | 60 | Chiếc | Hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hang hóa. | ||
| 8 | Kìm bóp đầu RJ-11/45 | 30 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 9 | Kìm bóp đầu cos RG-58 | 30 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 10 | Máy thổi hơi nóng | 60 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 11 | Máy hút bụi 1600W | 30 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 12 | Khoan điện chuyên dụng | 20 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 13 | Khoan điện cầm tay | 20 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 14 | Bộ dung cụ sửa chữa cơ khí 69 chi tiết | 150 | Bộ | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 15 | Bộ dụng cụ chuyên dụng bóp đầu SDI thiết bị truyền hình chuyên nghiệp (gồm: Kìm cầm tay; Đầu cốt; Dao tiện cáp) | 5 | Bộ | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 16 | Ẩm kế hiện số | 30 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 17 | Kìm bóp đầu cos điện | 30 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 18 | Máy hút ẩm công nghiệp 18 lít | 20 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 19 | Máy hút ẩm cong nghiệp 25 lít | 20 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 20 | Máy cắt cầm tay | 30 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 21 | Máy thổi vệ sinh bảng mạch | 30 | Chiếc | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 22 | Bộ dung cụ sửa chữa điện lạnh 6 chi tiết | 10 | Bộ | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 23 | Bộ lục giác 30 cây tích hợp hệ inch | 50 | Bộ | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá | ||
| 24 | Máy nén khí 550W | 10 | Bộ | Hàng hoá đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật trong Chương V – Yêu cầu kỹ thuật hàng hoá |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi