Gói thầu: Gói 5: Vật tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa thành phố Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói 5: Vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 16:08:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,556,207,566 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mask xông khí dung các cỡ | G5001 | 188 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Bơm tiêm dùng một lần 10ml | G5002 | 12.932 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Bơm tiêm dùng một lần 1ml | G5003 | 12.384 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Bơm tiêm dùng một lần 3ml (cỡ kim 23G; 25G) | G5004 | 130 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Bơm 50ml đầu ngắn | G5005 | 360 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Bơm tiêm dùng một lần 5ml (cỡ kim 23G; 25G) | G5006 | 68.832 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Bơm tiêm dùng một lần 20ml | G5007 | 87 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Bông y tế, hút nước 1kg | G5008 | 537 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi 10/0 kim tròn | G5009 | 15 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Chỉ không tiêu đơn sợi 3/0 kim tam giác | G5010 | 720 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Chỉ tiêu thiên nhiên tan nhanh 2/0 không kim | G5011 | 749 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tam giác | G5012 | 864 | Tép | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Dây ba chạc | G5013 | 29 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Dây hút nhớt không khóa các cỡ | G5014 | 288 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Dây thở oxy 2 nhánh 2 lỗ các cỡ | G5015 | 245 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Dây truyền dịch | G5016 | 33.437 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Đè lưỡi gỗ | G5017 | 404 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Miếng dán điện cực các loại | G5018 | 72 | Miếng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Gạc y tế 8cm x 10cm | G5019 | 360 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Gạc mét y tế | G5020 | 144 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Găng tay dài dùng trong sản khoa | G5021 | 504 | Đôi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Găng tay y tế khám các cỡ | G5022 | 100.000 | Đôi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Găng tay tiệt trùng các cỡ | G5023 | 5.000 | Đôi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Kẹp rốn | G5024 | 159 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Kim cánh bướm các loại, các cỡ | G5025 | 101 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Kim châm cứu 3cm | G5026 | 360 | Bọc | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần (0,30 x 25mm) | G5027 | 28.800 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần (0,30 x 40mm) | G5028 | 93.600 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần (0,30 x 75mm) | G5029 | 93.600 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần | G5030 | 21.600 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Kim khâu (tam giác, kim tròn) các cỡ | G5031 | 519 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Kim lancet | G5032 | 965 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Kim lấy thuốc các loại, các cỡ | G5033 | 35.108 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Kim tiêm nha khoa | G5034 | 3.600 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Lưỡi dao mổ các cỡ | G5035 | 735 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Ống đặt nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ | G5036 | 116 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Ống thông foley 2 nhánh các cỡ (từ 14 đến 16) | G5037 | 159 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Que gỗ tiệt trùng làm PAP | G5038 | 1.066 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Tăm bông vô trùng | G5039 | 4.320 | Que | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Túi đo khối lượng máu sau sinh đẻ | G5040 | 447 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Dây garo (dây thắt mạch) | G5041 | 404 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Dụng cụ chống cắn lưỡi | G5042 | 15 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Khẩu trang y tế vô trùng | G5043 | 1.674 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Cao su y tế trải giường dạng cuồn | G5044 | 1.210 | Tấm | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Tạp dề y tế | G5045 | 519 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Giấy y tế 40x50 | G5046 | 375 | Kg | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Dây nối máy 140cm | G5047 | 15 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Nhiệt kế | G5048 | 346 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Giấy đo khúc xạ 50 x 20 | G5049 | 15 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Lam kính nhám | G5050 | 29 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Bộ dây thở máy 2 nhánh có bẫy nước | G5051 | 15 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Băng keo lụa 2,5cm x 5m | G5052 | 2.060 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Băng cá nhân | G5053 | 290.160 | Miếng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | G5054 | 33.408 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn, kích thước 60x80 mm | G5055 | 12.240 | Miếng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Nút chặn kim luồn | G5056 | 12.960 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi